Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Gia Lạc Phát

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Gia Lạc Phát có địa chỉ tại 935/5 đường Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0315245067 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 6 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0315245067

Ngày cấp 28-08-2018 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Gia Lạc Phát

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

935/5 đường Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0315245067 / 28-08-2018 Cơ quan cấp
Năm tài chính 28-08-2018 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 28-08-2018
Ngày bắt đầu HĐ 8/28/2018 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thanh Hòa

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0315245067, TP Hồ Chí Minh, Quận 8, Phường 5, Nguyễn Thanh Hòa

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
5 In ấn 18110
6 Dịch vụ liên quan đến in 18120
7 Sao chép bản ghi các loại 18200
8 Sản xuất than cốc 19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
12 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
13 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
14 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
15 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
16 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
17 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
18 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
19 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
20 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
21 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
22 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
23 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
24 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
25 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
26 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
27 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
28 Sản xuất nhạc cụ 32200
29 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
30 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
31 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
32 Thoát nước 37001
33 Xử lý nước thải 37002
34 Thu gom rác thải không độc hại 38110
35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
36 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
37 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
38 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
39 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
40 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
41 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
42 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
43 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
44 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
45 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
46 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
47 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
48 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
49 Bán mô tô, xe máy 4541
50 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
51 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
52 Đại lý mô tô, xe máy 45413
53 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
54 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
55 Đại lý 46101
56 Môi giới 46102
57 Đấu giá 46103
58 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
59 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
60 Bán buôn hoa và cây 46202
61 Bán buôn động vật sống 46203
62 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
63 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
64 Bán buôn gạo 46310
65 Bán buôn thực phẩm 4632
66 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
67 Bán buôn thủy sản 46322
68 Bán buôn rau, quả 46323
69 Bán buôn cà phê 46324
70 Bán buôn chè 46325
71 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
72 Bán buôn thực phẩm khác 46329
73 Bán buôn đồ uống 4633
74 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
75 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
76 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
77 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
78 Bán buôn vải 46411
79 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
80 Bán buôn hàng may mặc 46413
81 Bán buôn giày dép 46414
82 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
83 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
84 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
85 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
86 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
87 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
88 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
89 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
90 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
91 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
92 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
93 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
97 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
98 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
99 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
100 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
101 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
102 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
103 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
104 Bán buôn dầu thô 46612
105 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
106 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
107 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
108 Bán buôn quặng kim loại 46621
109 Bán buôn sắt, thép 46622
110 Bán buôn kim loại khác 46623
111 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
112 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
113 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
114 Bán buôn xi măng 46632
115 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
116 Bán buôn kính xây dựng 46634
117 Bán buôn sơn, vécni 46635
118 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
119 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
120 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
121 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
122 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
123 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
124 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
125 Bán buôn cao su 46694
126 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
127 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
128 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
129 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
130 Bán buôn tổng hợp 46900
131 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
132 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
133 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
134 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
135 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
136 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
137 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
138 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
139 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
140 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
141 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
142 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
143 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
144 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
145 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
146 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
147 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
148 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
149 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
150 Vận tải đường ống 49400
151 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
152 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
153 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
154 Vận tải hành khách hàng không 51100
155 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
156 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
157 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
158 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
159 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
160 Bốc xếp hàng hóa 5224
161 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
162 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
163 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
164 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
165 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
166 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
167 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
168 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
169 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
170 Bưu chính 53100
171 Chuyển phát 53200
172 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
173 Khách sạn 55101
174 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
175 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
176 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
177 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
178 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
179 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
180 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
181 Dịch vụ ăn uống khác 56290
182 Hoạt động viễn thông khác 6190
183 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
184 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
185 Lập trình máy vi tính 62010
186 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
187 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
188 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
189 Cổng thông tin 63120
190 Hoạt động thông tấn 63210
191 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
192 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
193 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
194 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
195 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
196 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
197 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
198 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
199 Bảo hiểm nhân thọ 65110
200 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
201 Hoạt động kiến trúc 71101
202 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
203 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
204 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
205 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
206 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
207 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
208 Quảng cáo 73100
209 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
210 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
211 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
212 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
213 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
214 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
215 Hoạt động thú y 75000
216 Cho thuê xe có động cơ 7710
217 Cho thuê ôtô 77101
218 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
219 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
220 Cho thuê băng, đĩa video 77220
221 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
222 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
223 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
224 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
225 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
226 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
227 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
228 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
229 Cung ứng lao động tạm thời 78200
230 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
231 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
232 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
233 Đại lý du lịch 79110
234 Điều hành tua du lịch 79120
235 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
236 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
237 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
238 Dịch vụ điều tra 80300
239 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
240 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
241 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
242 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
243 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110