Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Phúc An

Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Phúc An có địa chỉ tại 213/4/7 Đường số 28, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0316906961 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 3 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0316906961

Ngày cấp 15-06-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Phúc An

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

213/4/7 Đường số 28, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0316906961 / 15-06-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 15-06-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 15-06-2021
Ngày bắt đầu HĐ 6/15/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Hồ Thị Mỹ Phương

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0316906961, TP Hồ Chí Minh, Quận Gò Vấp, Phường 6, Hồ Thị Mỹ Phương

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây lấy sợi 01160
6 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
7 Trồng rau các loại 01181
8 Trồng đậu các loại 01182
9 Trồng hoa, cây cảnh 01183
10 Trồng cây hàng năm khác 01190
11 Trồng cây ăn quả 0121
12 Trồng nho 01211
13 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
14 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
15 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
16 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
17 Trồng cây ăn quả khác 01219
18 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
19 Trồng cây điều 01230
20 Trồng cây hồ tiêu 01240
21 Trồng cây cao su 01250
22 Trồng cây cà phê 01260
23 Trồng cây chè 01270
24 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
25 Trồng cây gia vị 01281
26 Trồng cây dược liệu 01282
27 Trồng cây lâu năm khác 01290
28 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
29 Chăn nuôi trâu, bò 01410
30 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
31 Chăn nuôi dê, cừu 01440
32 Chăn nuôi lợn 01450
33 Chăn nuôi gia cầm 0146
34 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
35 Chăn nuôi gà 01462
36 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
37 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
38 Chăn nuôi khác 01490
39 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
40 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
41 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
42 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
43 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
44 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
45 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
46 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
47 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
48 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
49 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
50 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
51 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
52 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
53 Sản xuất thuốc lá 12001
54 Sản xuất thuốc hút khác 12009
55 Sản xuất sợi 13110
56 Sản xuất vải dệt thoi 13120
57 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
58 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
59 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
60 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
61 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
62 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
63 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
64 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
65 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
66 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
67 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
68 Sản xuất giày dép 15200
69 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
70 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
71 Bảo quản gỗ 16102
72 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
73 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
74 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
75 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
76 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
77 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
78 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
79 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
80 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
81 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
82 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
83 In ấn 18110
84 Dịch vụ liên quan đến in 18120
85 Sao chép bản ghi các loại 18200
86 Sản xuất than cốc 19100
87 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
88 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
89 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
90 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
91 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
92 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
93 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
94 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
95 Sản xuất xi măng 23941
96 Sản xuất vôi 23942
97 Sản xuất thạch cao 23943
98 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
99 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
100 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
101 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
102 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
103 Đúc sắt thép 24310
104 Đúc kim loại màu 24320
105 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
106 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
107 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
108 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
109 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
110 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
111 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
112 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
113 Thoát nước 37001
114 Xử lý nước thải 37002
115 Thu gom rác thải không độc hại 38110
116 Thu gom rác thải độc hại 3812
117 Thu gom rác thải y tế 38121
118 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
119 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
120 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
121 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
122 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
123 Tái chế phế liệu 3830
124 Tái chế phế liệu kim loại 38301
125 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
126 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
127 Xây dựng nhà các loại 41000
128 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
129 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
130 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
131 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
132 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
133 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
134 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
135 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
136 Đại lý xe có động cơ khác 45139
137 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
138 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
139 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
140 Bán buôn hoa và cây 46202
141 Bán buôn động vật sống 46203
142 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
143 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
144 Bán buôn gạo 46310
145 Bán buôn thực phẩm 4632
146 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
147 Bán buôn thủy sản 46322
148 Bán buôn rau, quả 46323
149 Bán buôn cà phê 46324
150 Bán buôn chè 46325
151 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
152 Bán buôn thực phẩm khác 46329
153 Bán buôn đồ uống 4633
154 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
155 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
156 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
157 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
158 Bán buôn vải 46411
159 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
160 Bán buôn hàng may mặc 46413
161 Bán buôn giày dép 46414
162 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
163 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
164 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
165 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
166 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
167 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
168 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
169 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
170 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
171 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
172 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
173 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
174 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
175 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
176 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
177 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
178 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
179 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
180 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
181 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
182 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
183 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
184 Bán buôn dầu thô 46612
185 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
186 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
187 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
188 Bán buôn quặng kim loại 46621
189 Bán buôn sắt, thép 46622
190 Bán buôn kim loại khác 46623
191 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
192 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
193 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
194 Bán buôn xi măng 46632
195 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
196 Bán buôn kính xây dựng 46634
197 Bán buôn sơn, vécni 46635
198 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
199 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
200 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
201 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
202 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
203 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
204 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
205 Bán buôn cao su 46694
206 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
207 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
208 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
209 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
210 Bán buôn tổng hợp 46900
211 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
212 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
213 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
214 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
215 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
216 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
217 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
218 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
219 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
220 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
221 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
222 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
223 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
224 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
225 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
226 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
227 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
228 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
229 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
230 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
231 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
232 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
233 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
234 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
235 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
236 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
237 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
238 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
239 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
240 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
241 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
242 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
243 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
244 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
245 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
246 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
247 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
248 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
249 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
250 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
251 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
252 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
253 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
254 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
255 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
256 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
257 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
258 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
259 Vận tải đường ống 49400
260 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
261 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
262 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
263 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
264 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
265 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
266 Vận tải hành khách hàng không 51100
267 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
268 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
269 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
270 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
271 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
272 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
273 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
274 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
275 Bốc xếp hàng hóa 5224
276 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
277 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
278 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
279 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
280 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
281 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
282 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
283 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
284 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
285 Bưu chính 53100
286 Chuyển phát 53200
287 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
288 Khách sạn 55101
289 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
290 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
291 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
292 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
293 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
294 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
295 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
296 Dịch vụ ăn uống khác 56290
297 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
298 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 59111
299 Hoạt động sản xuất phim video 59112
300 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 59113
301 Hoạt động hậu kỳ 59120
302 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
303 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
304 Hoạt động kiến trúc 71101
305 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
306 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
307 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
308 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
309 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
310 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
311 Quảng cáo 73100
312 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
313 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
314 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
315 Cho thuê xe có động cơ 7710
316 Cho thuê ôtô 77101
317 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
318 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
319 Cho thuê băng, đĩa video 77220
320 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
321 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
322 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
323 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
324 Đại lý du lịch 79110
325 Điều hành tua du lịch 79120
326 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
327 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
328 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
329 Dịch vụ điều tra 80300
330 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
331 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
332 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
333 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
334 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110