Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thăng Long Hồ Chí Minh

Thang Long Ho Chi Minh Instruments Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thăng Long Hồ Chí Minh - Thang Long Ho Chi Minh Instruments Joint Stock Company có địa chỉ tại OP.04.09, Khu Officetel, Tòa nhà Orchard Parkview, 130-132 Đường Hồng Hà, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0316907041 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 3 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0316907041

Ngày cấp 15-06-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thăng Long Hồ Chí Minh

Tên giao dịch

Thang Long Ho Chi Minh Instruments Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

OP.04.09, Khu Officetel, Tòa nhà Orchard Parkview, 130-132 Đường Hồng Hà, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0316907041 / 15-06-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 15-06-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 15-06-2021
Ngày bắt đầu HĐ 6/15/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Huỳnh Hữu Phúc

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0316907041, Thang Long Ho Chi Minh Instruments Joint Stock Company, TP Hồ Chí Minh, Quận Phú Nhuận, Phường 9, Huỳnh Hữu Phúc

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
6 Trồng cây lấy sợi 01160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
9 Trồng rau các loại 01181
10 Trồng đậu các loại 01182
11 Trồng hoa, cây cảnh 01183
12 Trồng cây hàng năm khác 01190
13 Trồng cây ăn quả 0121
14 Trồng nho 01211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
19 Trồng cây ăn quả khác 01219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
21 Trồng cây điều 01230
22 Trồng cây hồ tiêu 01240
23 Trồng cây cao su 01250
24 Trồng cây cà phê 01260
25 Trồng cây chè 01270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
27 Trồng cây gia vị 01281
28 Trồng cây dược liệu 01282
29 Trồng cây lâu năm khác 01290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
31 Chăn nuôi trâu, bò 01410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
33 Chăn nuôi dê, cừu 01440
34 Chăn nuôi lợn 01450
35 Chăn nuôi gia cầm 0146
36 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
37 Chăn nuôi gà 01462
38 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
39 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
40 Chăn nuôi khác 01490
41 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
45 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
46 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
48 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
51 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
52 Khai thác gỗ 02210
53 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
54 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
56 Khai thác thuỷ sản biển 03110
57 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
58 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
59 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
60 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
61 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
62 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
63 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
64 Sản xuất xi măng 23941
65 Sản xuất vôi 23942
66 Sản xuất thạch cao 23943
67 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
68 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
69 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
70 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
71 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
72 Đúc sắt thép 24310
73 Đúc kim loại màu 24320
74 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
75 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
76 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
77 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
78 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
79 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
80 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
81 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
82 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
83 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
84 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
85 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
86 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
87 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
88 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
89 Sản xuất đồng hồ 26520
90 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
91 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
92 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
93 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
94 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
95 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
96 Sản xuất pin và ắc quy 27200
97 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
98 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
99 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
100 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
101 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
102 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
103 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
104 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
105 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
106 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
107 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
108 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
109 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
110 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
111 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
112 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
113 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
114 Sản xuất máy luyện kim 28230
115 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
116 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
117 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
118 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
119 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
120 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
121 Sản xuất xe có động cơ 29100
122 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
123 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
124 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
125 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
126 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
127 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
128 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
129 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
130 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
131 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
132 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
133 Thoát nước 37001
134 Xử lý nước thải 37002
135 Thu gom rác thải không độc hại 38110
136 Thu gom rác thải độc hại 3812
137 Thu gom rác thải y tế 38121
138 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
139 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
140 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
141 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
142 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
143 Tái chế phế liệu 3830
144 Tái chế phế liệu kim loại 38301
145 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
146 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
147 Xây dựng nhà các loại 41000
148 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
149 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
150 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
151 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
152 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
153 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
154 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
155 Đại lý 46101
156 Môi giới 46102
157 Đấu giá 46103
158 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
159 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
160 Bán buôn hoa và cây 46202
161 Bán buôn động vật sống 46203
162 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
163 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
164 Bán buôn gạo 46310
165 Bán buôn thực phẩm 4632
166 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
167 Bán buôn thủy sản 46322
168 Bán buôn rau, quả 46323
169 Bán buôn cà phê 46324
170 Bán buôn chè 46325
171 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
172 Bán buôn thực phẩm khác 46329
173 Bán buôn đồ uống 4633
174 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
175 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
176 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
177 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
178 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
179 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
180 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
181 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
182 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
183 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
184 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
185 Bán buôn quặng kim loại 46621
186 Bán buôn sắt, thép 46622
187 Bán buôn kim loại khác 46623
188 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
189 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
190 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
191 Bán buôn xi măng 46632
192 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
193 Bán buôn kính xây dựng 46634
194 Bán buôn sơn, vécni 46635
195 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
196 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
197 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
198 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
199 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
200 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
201 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
202 Bán buôn cao su 46694
203 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
204 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
205 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
206 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
207 Bán buôn tổng hợp 46900
208 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
209 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
210 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
211 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
212 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
213 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
214 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
215 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
216 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
217 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
218 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
219 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
220 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
221 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
222 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
223 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
224 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
225 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
226 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
227 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
228 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
229 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
230 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
231 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
232 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
233 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
234 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
235 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
236 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
237 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
238 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
239 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
240 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
241 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
242 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
243 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
244 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
245 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
246 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
247 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
248 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
249 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
250 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
251 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
252 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
253 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
254 Vận tải đường ống 49400
255 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
256 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
257 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
258 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
259 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
260 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
261 Vận tải hành khách hàng không 51100
262 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
263 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
264 Khách sạn 55101
265 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
266 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
267 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
268 Cơ sở lưu trú khác 5590
269 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
270 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
271 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
272 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
273 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
274 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
275 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
276 Dịch vụ ăn uống khác 56290
277 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
278 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
279 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
280 Xuất bản sách 58110
281 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
282 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
283 Hoạt động xuất bản khác 58190
284 Xuất bản phần mềm 58200
285 Hoạt động viễn thông khác 6190
286 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
287 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
288 Lập trình máy vi tính 62010
289 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
290 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
291 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
292 Cổng thông tin 63120
293 Hoạt động thông tấn 63210
294 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
295 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
296 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
297 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
298 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
299 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
300 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
301 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
302 Bảo hiểm nhân thọ 65110
303 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
304 Hoạt động kiến trúc 71101
305 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
306 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
307 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
308 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
309 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
310 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
311 Quảng cáo 73100
312 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
313 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
314 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
315 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
316 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
317 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
318 Hoạt động thú y 75000