Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Kaizen Việt Nam

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Kaizen Việt Nam có địa chỉ tại 54 Đường số 7, Khu phố 3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0316949919 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

Cập nhật: 3 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0316949919

Ngày cấp 07-08-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Kaizen Việt Nam

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

54 Đường số 7, Khu phố 3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0316949919 / 07-08-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 07-08-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 07-08-2021
Ngày bắt đầu HĐ 8/7/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Tuấn Đạt

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0316949919, TP Hồ Chí Minh, Thành Phố Thủ Đức, Phường Linh Trung, Lê Tuấn Đạt

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
2 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
6 Khai thác gỗ 02210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
10 Khai thác thuỷ sản biển 03110
11 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
12 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
13 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
14 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
15 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
16 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
17 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
18 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
19 Bảo quản gỗ 16102
20 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
21 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
22 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
23 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
24 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
25 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
26 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
27 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
28 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
29 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
30 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
31 In ấn 18110
32 Dịch vụ liên quan đến in 18120
33 Sao chép bản ghi các loại 18200
34 Sản xuất than cốc 19100
35 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
36 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
37 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
38 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
39 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
40 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
41 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
42 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
43 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
44 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
45 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
46 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
47 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
48 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
49 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
50 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
51 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
52 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
53 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
54 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
55 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
56 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
57 Sản xuất đồng hồ 26520
58 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
59 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
60 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
61 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
62 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
63 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
64 Sản xuất pin và ắc quy 27200
65 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
66 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
67 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
68 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
69 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
70 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
71 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
72 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
73 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
74 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
75 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
76 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
77 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
78 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
79 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
80 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
81 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
82 Sản xuất máy luyện kim 28230
83 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
84 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
85 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
86 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
87 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
88 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
89 Sản xuất xe có động cơ 29100
90 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
91 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
92 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
93 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
94 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
95 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
96 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
97 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
98 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
99 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
103 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
104 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
105 Sản xuất nhạc cụ 32200
106 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
107 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
108 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
109 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
110 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
111 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
112 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
113 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
114 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
115 Sửa chữa thiết bị điện 33140
116 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
117 Sửa chữa thiết bị khác 33190
118 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
119 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
120 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
121 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
122 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
123 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
124 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
125 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
126 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
127 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
128 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
129 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
130 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
131 Đại lý xe có động cơ khác 45139
132 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
133 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
134 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
135 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
136 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
137 Bán mô tô, xe máy 4541
138 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
139 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
140 Đại lý mô tô, xe máy 45413
141 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
142 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
143 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
144 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
145 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
146 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
147 Đại lý 46101
148 Môi giới 46102
149 Đấu giá 46103
150 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
151 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
152 Bán buôn hoa và cây 46202
153 Bán buôn động vật sống 46203
154 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
155 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
156 Bán buôn gạo 46310
157 Bán buôn thực phẩm 4632
158 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
159 Bán buôn thủy sản 46322
160 Bán buôn rau, quả 46323
161 Bán buôn cà phê 46324
162 Bán buôn chè 46325
163 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
164 Bán buôn thực phẩm khác 46329
165 Bán buôn đồ uống 4633
166 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
167 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
168 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
169 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
170 Bán buôn vải 46411
171 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
172 Bán buôn hàng may mặc 46413
173 Bán buôn giày dép 46414
174 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
175 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
176 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
177 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
178 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
179 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
180 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
181 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
182 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
183 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
184 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
185 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
186 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
187 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
188 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
189 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
190 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
191 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
192 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
193 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
194 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
195 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
196 Bán buôn dầu thô 46612
197 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
198 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
199 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
200 Bán buôn quặng kim loại 46621
201 Bán buôn sắt, thép 46622
202 Bán buôn kim loại khác 46623
203 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
204 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
205 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
206 Bán buôn xi măng 46632
207 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
208 Bán buôn kính xây dựng 46634
209 Bán buôn sơn, vécni 46635
210 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
211 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
212 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
213 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
214 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
215 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
216 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
217 Bán buôn cao su 46694
218 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
219 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
220 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
221 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
222 Bán buôn tổng hợp 46900
223 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
224 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
225 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
226 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
227 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
228 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
229 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
230 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
231 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
232 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
233 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
234 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
235 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
236 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
237 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
238 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
239 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
240 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
241 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
242 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
243 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
244 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
245 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
246 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
247 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
248 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
249 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
250 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
251 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
252 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
253 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
254 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
255 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
256 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
257 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
258 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
259 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
260 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
261 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
262 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
263 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
264 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
265 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
266 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
267 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
268 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
269 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
270 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
271 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
272 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
273 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
274 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
275 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
276 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
277 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
278 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
279 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
280 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
281 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
282 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
283 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
284 Vận tải đường ống 49400
285 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
286 Vận tải hành khách ven biển 50111
287 Vận tải hành khách viễn dương 50112
288 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
289 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
290 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
291 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
292 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
293 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
294 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
295 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
296 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
297 Vận tải hành khách hàng không 51100
298 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
299 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
300 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
301 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
302 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
303 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
304 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
305 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
306 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
307 Bưu chính 53100
308 Chuyển phát 53200
309 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
310 Khách sạn 55101
311 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
312 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
313 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
314 Cơ sở lưu trú khác 5590
315 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
316 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
317 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
318 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
319 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
320 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
321 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
322 Dịch vụ ăn uống khác 56290
323 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
324 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
325 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
326 Xuất bản sách 58110
327 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
328 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
329 Hoạt động xuất bản khác 58190
330 Xuất bản phần mềm 58200
331 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
332 Hoạt động kiến trúc 71101
333 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
334 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
335 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
336 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
337 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
338 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
339 Quảng cáo 73100
340 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
341 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
342 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
343 Cho thuê xe có động cơ 7710
344 Cho thuê ôtô 77101
345 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
346 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
347 Cho thuê băng, đĩa video 77220
348 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
349 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
350 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
351 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
352 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
353 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
354 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
355 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
356 Cung ứng lao động tạm thời 78200
357 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
358 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
359 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
360 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
361 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
362 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
363 Dịch vụ đóng gói 82920
364 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990