Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Thành Khoa

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Thành Khoa có địa chỉ tại 91 Thái Phiên - Phường Phước Ninh - Quận Hải Châu - Đà Nẵng. Mã số thuế 0400393108 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Hải Châu

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 10 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0400393108

Ngày cấp 13-06-2001 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Thành Khoa

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Quận Hải Châu Điện thoại / Fax 827493 /
Địa chỉ trụ sở

91 Thái Phiên - Phường Phước Ninh - Quận Hải Châu - Đà Nẵng

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 827493 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế 91 Thái Phiên - Phường Phước Ninh - Quận Hải Châu - Đà Nẵng
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0400393108 / 29-05-2001 Cơ quan cấp Thành phố Đà Nẵng
Năm tài chính 01-01-2013 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 06-06-2001
Ngày bắt đầu HĐ 6/10/2001 12:00:00 AM Vốn điều lệ 5 Tổng số lao động 5
Cấp Chương loại khoản 3-755-190-194 Hình thức h.toán Độc lập PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Trần Thị Cúc

Địa chỉ chủ sở hữu

91 Thái Phiên-Phường Phước Ninh-Quận Hải Châu-Đà Nẵng

Tên giám đốc

Trần Thị Cúc

Địa chỉ 97 Thái Phiên
Kế toán trưởng

Tăng Thị Ngọc Vân

Địa chỉ 446 Ông ích Khiêm
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 0400393108, 827493, Đà Nẵng, Quận Hải Châu, Phường Phước Ninh, Trần Thị Cúc, Tăng Thị Ngọc Vân

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
2 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933