Văn phòng Đại diện Cục xúc tiến Thương mại tại Đà Nẵng - VIETNAM TRADE PROMOTION AGENCY có địa chỉ tại 07B đường Cách Mạng Tháng 8 - Phường Hoà Cường Nam - Quận Hải Châu - Đà Nẵng. Mã số thuế 0400725089 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế TP Đà Nẵng
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0400725089 |
Ngày cấp | 09-01-2009 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Văn phòng Đại diện Cục xúc tiến Thương mại tại Đà Nẵng |
Tên giao dịch | VIETNAM TRADE PROMOTION AGENCY |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế TP Đà Nẵng | Điện thoại / Fax | 05113843443 / 05113843442 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 07B đường Cách Mạng Tháng 8 - Phường Hoà Cường Nam - Quận Hải Châu - Đà Nẵng |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 05113843443 / 05113843442 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Phòng 305, VPĐD Cục XTTM tại ĐN, số 07B đường CM Tháng 8 - Phường Hoà Cường Nam - Quận Hải Châu - Đà Nẵng | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 1288 / | C.Q ra quyết định | Bộ Thương Mại | ||||
| GPKD/Ngày cấp | / | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 01-01-2009 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 30-12-2008 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 9/1/2007 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 1-016-460-463 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Không phải nộp thuế giá trị | |||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Bùi Xuân Lịch |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Trần Thị Kim Anh |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0400725089, 05113843443, VIETNAM TRADE PROMOTION AGENCY, Đà Nẵng, Quận Hải Châu, Phường Hoà Cường Nam, Bùi Xuân Lịch, Trần Thị Kim Anh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp | 8411 | |