Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hải Hà

DNTN HảI Hà

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hải Hà - DNTN HảI Hà có địa chỉ tại Đường 1A - Thành phố Phủ Lý - Hà Nam. Mã số thuế 0700182394 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Hà Nam

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0700182394

Ngày cấp 12-01-2000 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hải Hà

Tên giao dịch

DNTN HảI Hà

Nơi đăng ký quản lý Cục Thuế Tỉnh Hà Nam Điện thoại / Fax 03513851014-0913 /
Địa chỉ trụ sở

Đường 1A - Thành phố Phủ Lý - Hà Nam

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 03513851014-0913 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Đường 1A - - Thành phố Phủ Lý - Hà Nam
QĐTL/Ngày cấp 1033 Q� - UB / 03-11-1999 C.Q ra quyết định UBND Tỉnh Hà Nam
GPKD/Ngày cấp 0700182394 / 03-11-1999 Cơ quan cấp Tỉnh Hà Nam
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 11-01-2000
Ngày bắt đầu HĐ 11/3/1999 12:00:00 AM Vốn điều lệ 5 Tổng số lao động 5
Cấp Chương loại khoản 2-555-190-194 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Lê Thị Liệu

Địa chỉ chủ sở hữu

Số 263, tổ 13A, đường Biên Hòa-Thành phố Phủ Lý-Hà Nam

Tên giám đốc

Lê Thị Liệu

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Nguyễn Thị Chuyên

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 0700182394, 03513851014-0913, DNTN HảI Hà, Hà Nam, Thành Phố Phủ Lý, Lê Thị Liệu, Nguyễn Thị Chuyên

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
2 Bán buôn thực phẩm 4632
3 Bán buôn đồ uống 4633
4 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
5 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
6 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
7 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
8 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 93290