Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công ty TNHH Thanh Hải Sơn

Công ty Thanh Hải Sơn

Công ty TNHH Thanh Hải Sơn - Công ty Thanh Hải Sơn có địa chỉ tại Thôn Ninh Tảo - Xã Thanh Bình - Huyện Thanh Liêm - Hà Nam. Mã số thuế 0700524707 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Thanh Liêm

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 5 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0700524707

Ngày cấp 02-03-2011 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công ty TNHH Thanh Hải Sơn

Tên giao dịch

Công ty Thanh Hải Sơn

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Thanh Liêm Điện thoại / Fax 01684.154.529 /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Ninh Tảo - Xã Thanh Bình - Huyện Thanh Liêm - Hà Nam

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 01684.154.529 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Thôn Ninh Tảo - Xã Thanh Bình - Huyện Thanh Liêm - Hà Nam
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0700524707 / 02-03-2011 Cơ quan cấp Province Hà Nam
Năm tài chính 01-01-2011 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 03-03-2011
Ngày bắt đầu HĐ 3/6/2011 12:00:00 AM Vốn điều lệ 9 Tổng số lao động 9
Cấp Chương loại khoản 3-754-070-088 Hình thức h.toán Độc lập PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Lê Văn Hải

Địa chỉ chủ sở hữu

Thôn Ninh Tảo-Xã Thanh Bình-Huyện Thanh Liêm-Hà Nam

Tên giám đốc

Lê Văn Hải

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Loại thuế phải nộp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp

Từ khóa: 0700524707, 01684.154.529, Công ty Thanh Hải Sơn, Hà Nam, Huyện Thanh Liêm, Xã Thanh Bình, Lê Văn Hải

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
4 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
6 Xây dựng nhà các loại 41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
8 Xây dựng công trình công ích 42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
10 Phá dỡ 43110
11 Lắp đặt hệ thống điện 43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
15 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
17 Bán buôn tổng hợp 46900
18 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110