Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Mykira

Mykira Production And Trading Company Limited

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Mykira - Mykira Production And Trading Company Limited có địa chỉ tại Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên. Mã số thuế 0901106957 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hưng Yên

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 3 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0901106957

Ngày cấp 20-08-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Mykira

Tên giao dịch

Mykira Production And Trading Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hưng Yên Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0901106957 / 20-08-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 20-08-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 20-08-2021
Ngày bắt đầu HĐ 8/20/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Kính Lượng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0901106957, Mykira Production And Trading Company Limited, Hưng Yên, Thị Xã Mỹ Hào, Phường Nhân Hòa, Nguyễn Kính Lượng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
2 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
3 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
4 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
5 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
6 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
7 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
8 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
9 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
10 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
11 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
12 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
13 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
14 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
15 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
16 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
17 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
18 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
19 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
20 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
21 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
22 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
23 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
24 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
25 Bảo quản gỗ 16102
26 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
27 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
28 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
29 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
30 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
31 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
32 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
33 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
34 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
35 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
36 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
37 In ấn 18110
38 Dịch vụ liên quan đến in 18120
39 Sao chép bản ghi các loại 18200
40 Sản xuất than cốc 19100
41 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
42 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
43 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
44 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
45 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
46 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
47 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
48 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
49 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
50 Sản xuất mực in 20222
51 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
52 Sản xuất mỹ phẩm 20231
53 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
54 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
55 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
56 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
57 Sản xuất thuốc các loại 21001
58 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
59 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
60 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
61 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
62 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
63 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
64 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
65 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
66 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
67 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
68 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
69 Sản xuất xi măng 23941
70 Sản xuất vôi 23942
71 Sản xuất thạch cao 23943
72 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
73 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
74 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
75 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
76 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
77 Đúc sắt thép 24310
78 Đúc kim loại màu 24320
79 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
80 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
81 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
82 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
83 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
84 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
85 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
86 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
87 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
88 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
89 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
90 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
91 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
92 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
93 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
94 Sản xuất đồng hồ 26520
95 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
96 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
97 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
98 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
99 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
100 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
101 Sản xuất pin và ắc quy 27200
102 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
103 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
104 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
105 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
106 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
107 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
108 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
109 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
110 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
111 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
112 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
113 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
114 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
115 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
116 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
117 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
118 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
119 Sản xuất máy luyện kim 28230
120 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
121 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
122 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
123 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
124 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
125 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
126 Sản xuất xe có động cơ 29100
127 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
128 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
129 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
130 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
131 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
132 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
133 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
134 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
135 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
136 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
137 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
138 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
139 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
140 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
141 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
142 Sản xuất nhạc cụ 32200
143 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
144 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
145 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
146 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
147 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
148 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
149 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
150 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
151 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
152 Sửa chữa thiết bị điện 33140
153 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
154 Sửa chữa thiết bị khác 33190
155 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
156 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
157 Thoát nước 37001
158 Xử lý nước thải 37002
159 Thu gom rác thải không độc hại 38110
160 Thu gom rác thải độc hại 3812
161 Thu gom rác thải y tế 38121
162 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
163 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
164 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
165 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
166 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
167 Tái chế phế liệu 3830
168 Tái chế phế liệu kim loại 38301
169 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
170 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
171 Xây dựng nhà các loại 41000
172 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
173 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
174 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
175 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
176 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
177 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
178 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
179 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
180 Bán buôn hoa và cây 46202
181 Bán buôn động vật sống 46203
182 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
183 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
184 Bán buôn gạo 46310
185 Bán buôn thực phẩm 4632
186 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
187 Bán buôn thủy sản 46322
188 Bán buôn rau, quả 46323
189 Bán buôn cà phê 46324
190 Bán buôn chè 46325
191 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
192 Bán buôn thực phẩm khác 46329
193 Bán buôn đồ uống 4633
194 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
195 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
196 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
197 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
198 Bán buôn vải 46411
199 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
200 Bán buôn hàng may mặc 46413
201 Bán buôn giày dép 46414
202 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
203 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
204 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
205 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
206 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
207 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
208 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
209 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
210 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
211 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
212 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
213 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
214 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
215 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
216 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
217 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
218 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
219 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
220 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
221 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
222 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
223 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
224 Bán buôn dầu thô 46612
225 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
226 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
227 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
228 Bán buôn quặng kim loại 46621
229 Bán buôn sắt, thép 46622
230 Bán buôn kim loại khác 46623
231 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
232 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
233 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
234 Bán buôn xi măng 46632
235 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
236 Bán buôn kính xây dựng 46634
237 Bán buôn sơn, vécni 46635
238 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
239 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
240 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
241 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
242 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
243 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
244 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
245 Bán buôn cao su 46694
246 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
247 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
248 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
249 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
250 Bán buôn tổng hợp 46900
251 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
252 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
253 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
254 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
255 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
256 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
257 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
258 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
259 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
260 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
261 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
262 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
263 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
264 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
265 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
266 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
267 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
268 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
269 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
270 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
271 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
272 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
273 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
274 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
275 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
276 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
277 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
278 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
279 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
280 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
281 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
282 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
283 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
284 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
285 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
286 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
287 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
288 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
289 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
290 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
291 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
292 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
293 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
294 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
295 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
296 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
297 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
298 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
299 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
300 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
301 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
302 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
303 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
304 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
305 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
306 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
307 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
308 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
309 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
310 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
311 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
312 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
313 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
314 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
315 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
316 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
317 Vận tải đường ống 49400
318 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
319 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
320 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
321 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
322 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
323 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
324 Vận tải hành khách hàng không 51100
325 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
326 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
327 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
328 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
329 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
330 Bốc xếp hàng hóa 5224
331 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
332 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
333 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
334 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
335 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
336 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
337 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
338 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
339 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
340 Bưu chính 53100
341 Chuyển phát 53200
342 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
343 Khách sạn 55101
344 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
345 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
346 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
347 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
348 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
349 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
350 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
351 Dịch vụ ăn uống khác 56290
352 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
353 Hoạt động kiến trúc 71101
354 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
355 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
356 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
357 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
358 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
359 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
360 Quảng cáo 73100
361 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
362 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
363 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
364 Cho thuê xe có động cơ 7710
365 Cho thuê ôtô 77101
366 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
367 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
368 Cho thuê băng, đĩa video 77220
369 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
370 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
371 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
372 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
373 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
374 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
375 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
376 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
377 Cung ứng lao động tạm thời 78200
378 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
379 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
380 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
381 Đại lý du lịch 79110
382 Điều hành tua du lịch 79120
383 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
384 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
385 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
386 Dịch vụ điều tra 80300
387 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
388 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
389 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
390 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
391 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
392 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620
393 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa 86201
394 Hoạt động của các phòng khám nha khoa 86202
395 Hoạt động y tế dự phòng 86910
396 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 86920
397 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 86990
398 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8710
399 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh 87101
400 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác 87109