Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Nhật Hà Nguyên

NHAT HA NGUYEN CO., LTD

Công Ty TNHH Nhật Hà Nguyên - NHAT HA NGUYEN CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 126, Khu 5 - Thị trấn Diêm Điền - Huyện Thái Thụy - Thái Bình. Mã số thuế 1000903606 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Thái Thuỵ

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

1000903606

Ngày cấp 09-09-2011 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Nhật Hà Nguyên

Tên giao dịch

NHAT HA NGUYEN CO., LTD

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Thái Thuỵ Điện thoại / Fax 0363853345 / 0363853345
Địa chỉ trụ sở

Số nhà 126, Khu 5 - Thị trấn Diêm Điền - Huyện Thái Thụy - Thái Bình

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0363853345 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số nhà 126, Khu 5 - Thị trấn Diêm Điền - Huyện Thái Thụy - Thái Bình
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1000903606 / 09-09-2011 Cơ quan cấp Tỉnh Thái Bình
Năm tài chính 01-01-2012 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 07-09-2011
Ngày bắt đầu HĐ 9/9/2011 12:00:00 AM Vốn điều lệ 20 Tổng số lao động 20
Cấp Chương loại khoản 3-754-220-225 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Lê Thị Liền

Địa chỉ chủ sở hữu

Số nhà 324, Khu 5-Thị trấn Diêm Điền-Huyện Thái Thụy-Thái Bình

Tên giám đốc

Lê Thị Liền

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Môn bài
  • Xuất nhập khẩu

Từ khóa: 1000903606, 0363853345, NHAT HA NGUYEN CO., LTD, Thái Bình, Huyện Thái Thụy, Thị Trấn Diêm Điền, Lê Thị Liền

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
2 Bán mô tô, xe máy 4541
3 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
4 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
5 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
6 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
7 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
8 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
9 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
10 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
11 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
12 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229