Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Trung Hiếu - TRUNG HIEU TSEI CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 10/11, ngõ 165, tổ 11 - Phường Trần Lãm - Thành phố Thái Bình - Thái Bình. Mã số thuế 1001091812 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Thái Bình
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1001091812 |
Ngày cấp | 04-01-2016 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Trung Hiếu |
Tên giao dịch | TRUNG HIEU TSEI CO., LTD |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Thái Bình | Điện thoại / Fax | 0969746077 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số nhà 10/11, ngõ 165, tổ 11 - Phường Trần Lãm - Thành phố Thái Bình - Thái Bình |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0969746077 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số nhà 10/11, ngõ 165, tổ 11 - Phường Trần Lãm - Thành phố Thái Bình - Thái Bình | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 1001091812 / 04-01-2016 | Cơ quan cấp | Tỉnh Thái Bình | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 30-12-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/4/2016 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 10 | Tổng số lao động | 10 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Phạm Ngọc Cường |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số nhà 220, tổ 14, đường Hoàng Văn Thái-Phường Trần Lãm-Thành phố Thái Bình-Thái Bình |
||||
| Tên giám đốc | Phạm Ngọc Cường |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Phạm Thị Quỳnh Anh |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1001091812, 0969746077, TRUNG HIEU TSEI CO., LTD, Thái Bình, Thành Phố Thái Bình, Phường Trần Lãm, Phạm Ngọc Cường, Phạm Thị Quỳnh Anh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 2 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | 4722 | |
| 3 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 4 | Giáo dục nghề nghiệp | 8532 | |