Hợp tác xã Vận tải Đường bộ Trung Dũng có địa chỉ tại 33A Nguyễn Trung Trực, Phường 1 - Thành phố Tân An - Long An. Mã số thuế 1100123991 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Tân An
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường bộ khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1100123991 |
Ngày cấp | 16-09-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp tác xã Vận tải Đường bộ Trung Dũng |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Tân An | Điện thoại / Fax | 829421 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 33A Nguyễn Trung Trực, Phường 1 - Thành phố Tân An - Long An |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 829421 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 33A Nguyễn Trung Trực, Phường 1 - - Thành phố Tân An - Long An | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 0002 / | Cơ quan cấp | UBND Thị xã Tân an | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 01-03-2004 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/1/1978 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-223 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Phạm Văn On |
Địa chỉ | 33A Nguyễn Trung Trực Phường 1 | ||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Thị Tuyết Hồng |
Địa chỉ | 100 Huỳnh Văn Đảnh, Phường 3 | ||||
| Ngành nghề chính | Vận tải đường bộ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1100123991, 0002, 829421, Long An, Thành Phố Tân An, Phường 1, Phạm Văn On, Nguyễn Thị Tuyết Hồng
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải đường bộ khác | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1100123991 | Trương Văn Lâm | ấp Phú Xuân 1 |
| 2 | 1100123991 | Tô Thị Tư | 157C,QL1 |
| 3 | 1100123991 | Kiều Đang | ấp Vĩnh Bình xã An Vĩnh Ngãi |
| 4 | 1100123991 | Huỳnh Kim Trọng | ấp Trường Xuân |
| 5 | 1100123991 | Nguyễn Văn Lợi | 52/5 Cần Đốt Phường 2 |
| 6 | 1100123991 | Trần Văn Tiếng | ấp 5 xã Nhị Thành |
| 7 | 1100123991 | Lê Văn Bổn | ấp Bình Cang 2 xã Bình Thạnh |
| 8 | 1100123991 | Ô Phát | 46 Trưng Nữ Vương phường 1 |
| 9 | 1100123991 | Ngô Thị Ngọc Mai | 44/18 Nguyễn Trung Trực phường 2 |
| 10 | 1100123991 | Bùi Chí Hướng | ấp 2 xã Long Thuận |
| 11 | 1100123991 | Nguyễn Văn Tông | Khóm 2 Thị trấn Thạnh Hoá |
| 12 | 1100123991 | Phạm Thành Phong | 283/1 Trường Xuân TT Tầm Vu |
| 13 | 1100123991 | Nguyễn Thị Huệ | 31 Trương Định phường 1 |
| 14 | 1100123991 | Võ Văn Rong | 134/1 đường số 5 Phường 2 |
| 15 | 1100123991 | Huỳnh Ngọc út | 58/17 Bảo Định Phường 3 |
| 16 | 1100123991 | Võ Thị Tiến | Khu 3 ấp Chợ xã Phước Lợi |
| 17 | 1100123991 | Trần Thị Xuân Lan | 9/229 ấp Cầu xã khánh Hậu |
| 18 | 1100123991 | Hồ Thị Biếu | ấp Long Hưng xã Long Thượng |
| 19 | 1100123991 | Lê Văn Kim | 6B QL1 Phường 2 |
| 20 | 1100123991 | Đoàn Văn Chân | ấp 3 xã Mỹ Phú |
| 21 | 1100123991 | Trần Thị Bông | 154 Nguyễn Đình Chiểu Phường 3 |
| 22 | 1100123991 | Trương Thị ánh | 47/1 đường số 6 Phường 2 |
| 23 | 1100123991 | Châu Thị Liên | 80/20 đường 63 Phường 2 |
| 24 | 1100123991 | Nguyễn Công Hội | khu 3 ô 1 Thị trấn Thủ Thừa |
| 25 | 1100123991 | Nguyễn Công Ngọ | 2/25 Khu 3 Ô1 Thị trấn Thủ Thừa |
| 26 | 1100123991 | Lâm Thanh Hùng | null |
| 27 | 1100123991 | Cao Văn Phúc | 134/34 đường 114 Phường 2 |
| 28 | 1100123991 | Đoàn Văn Lê | ấp 3 xã Mỹ Phú |
| 29 | 1100123991 | Đoàn Văn Đức | 62 đường 63 P2 |
| 30 | 1100123991 | Huỳnh Thị Rang | 83 A đường CM T8 phường 1 |
| 31 | 1100123991 | Nguyễn Thị PH Vân | 21 Nguyễn Trung Trực Phường 2 |
| 32 | 1100123991 | Phạm Hùng Kiệt | 152B QL1 Phường 2 |
| 33 | 1100123991 | Phạm Văn Mẫn | xã Bình Thạnh |
| 34 | 1100123991 | Bùi Văn Thanh | 9/22 đường 63 phường 2 |
| 35 | 1100123991 | Nguyễn Văn Đực | dãy A cư xá công ty vận tải Tân An |
| 36 | 1100123991 | Phan Thịm Kim Chi | 145 QL1 Phường 2 |
| 37 | 1100123991 | Dương Văn Thành | 157C QL1 P2 |
| 38 | 1100123991 | Huỳnh Thị ánh | 46/119 Bình Đông 1 P4 |
| 39 | 1100123991 | Nguyễn Thị Tư | ấp Bình Cư 2 xã Lợi Bình Nhơn |
| 40 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bích Loan | 8 đường số 3 |
| 41 | 1100123991 | Nguyễn Hoàng Thanh | 105 Nguyễn Trung Trực P1 |
| 42 | 1100123991 | Huỳnh Thị Nếp | 31 Trương Định P1 |
| 43 | 1100123991 | Lê Hoàng Oanh | 139/36 Nguyễn Đình Chiểu P1 |
| 44 | 1100123991 | Võ Thị Lẹ | xã Lạc Tấn |
| 45 | 1100123991 | Trần Văn út Tư | ấp 5 xã Nhị Thành |
| 46 | 1100123991 | Bùi Văn Sùng | 35C Thủ Khoa Huân P1 |
| 47 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bảnh | 24/34 Nguyễn Trung Trực P2 |
| 48 | 1100123991 | HTX DV.HT Trung Dũng | 33 Nguyễn Trung Trực P1 |
| 49 | 1100123991 | Trần Thị ớ | 43/7 Cần Đốt P2 |
| 50 | 1100123991 | Đoàn Tấn Kiệt | Ngô Quyền P1 |
| 51 | 1100123991 | Nguyễn Văn Yên | 46/45 Huỳnh Đảnh P3 |
| 52 | 1100123991 | Lương Thị Chơn | 19/2 ấp Chợ Thị trấn Bến Lức |
| 53 | 1100123991 | Hồ Tấn Đầy | 184 Thủ Khoa Huân P1 |
| 54 | 1100123991 | Lê Văn Hưng | xã Mỹ Yên |
| 55 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kêu | 128/ 2 ấp Xóm Cống TT Bến Lức |
| 56 | 1100123991 | Trần Thị Lai | 37/1 ấp Thuận Đạo TT Bến Lức |
| 57 | 1100123991 | Lương Thị Thạnh | 71 Nguyễn trung Trực |
| 58 | 1100123991 | Phạm Thị Thu Hằng | 71 Nguyễn Trung Trực P1 |
| 59 | 1100123991 | Trương Văn Gỏ | 179/2 ấp Vàm TT Bến Lức |
| 60 | 1100123991 | Phạm Oanh Liệt | 8/76 ấp Bình Quân P4 |
| 61 | 1100123991 | Lê Thị ánh | 10A QL1 P2 |
| 62 | 1100123991 | Đặng Thị Vẹn | 51A đường số 8 P3 |
| 63 | 1100123991 | Lê Thị Nữ | 23 đường số 2 P1 |
| 64 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kim Uyên | 34/3 đường 114 P2 |
| 65 | 1100123991 | Trương Mỹ Lệ | 4/10 Cư xá P3 |
| 66 | 1100123991 | Châu Văn Đức | 1/4 đường 114 P2 |
| 67 | 1100123991 | Đoàn Trọng Thu | 490 QL1 P5 |
| 68 | 1100123991 | Kha Danh Thọ | 10/7 QL1 P2 |
| 69 | 1100123991 | Võ Văn Rô | 375 QL1 P5 |
| 70 | 1100123991 | Trần Thiện Chắc | 02 đường 75 P2 |
| 71 | 1100123991 | Nguyễn Thị Xua | Hòa Phú |
| 72 | 1100123991 | Lâm Thị Ngọc Hạnh | 36/6 Trương Công Định P1 |
| 73 | 1100123991 | Nguyễn Văn Mua | 23/71 Hẽm 5 Nguyễn Thông P3 |
| 74 | 1100123991 | Hồ Thị Ba | 10B QL1 P2 |
| 75 | 1100123991 | Nguyễn Thị Tuyết | 357 Nguyễn Đình Chiểu P3 |
| 76 | 1100123991 | Nguyễn Thị Lan | ấp Bình Cư xã Lợi Bình Nhơn |
| 77 | 1100123991 | Huỳnh Đình Sinh | 18 Hoàng Hoa Thám P2 |
| 78 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kim Hương | 43 Nguyễn Trung Trực P2 |
| 79 | 1100123991 | Tô Thị út | 44/57 Nguyễn Trung Trực P2 |
| 80 | 1100123991 | Phạm Thị Thùy Vân | 371 ấp 4 P5 |
| 81 | 1100123991 | Võ Thị Hải | 26 đường 63 P2 |
| 82 | 1100123991 | Lê Thị Nẻo | 5/325 ấp Xuân Hoà 2 xã Lợi Bình Nhơn |
| 83 | 1100123991 | Nguyễn Thị Nhung | 131/12 Nguyễn Đình Chiểu P1 |
| 84 | 1100123991 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | đường số 5 P2 |
| 85 | 1100123991 | Trần Minh Hải | 7/1 Trần phú |
| 86 | 1100123991 | Hà Thị Tuyết Trinh | 133 Nguyễn Thông P3 |
| 87 | 1100123991 | Lê Thị Thủy | 76/17 Nguyễn Trung Trực P2 |
| 88 | 1100123991 | Lê Văn Sáng | 2/9A QL1 P4 |
| 89 | 1100123991 | Trần Văn Hiệp | 533 QL1 Khánh Hậu |
| 90 | 1100123991 | Lương Thị út | 133 Nguyễn Thông |
| 91 | 1100123991 | Đặng Hồng Đức | 50 Hoàng Hoa Thám P2 |
| 92 | 1100123991 | Huỳnh Ngọc Anh | 143 Bảo Định P3 |
| 93 | 1100123991 | Nguyễn Thị Hạnh | 351A Nguyễn Đình Chiểu P3 |
| 94 | 1100123991 | Trần Thị Vân | 37/5B Đường 114 P2 |
| 95 | 1100123991 | Phạm Thị Phục | 4/8 đường 81 P2 |
| 96 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bé Tám | 26 D QL1 P2 |
| 97 | 1100123991 | Nguyễn Văn Bi | 78 Nguyễn Thông P3 |
| 98 | 1100123991 | Nguyễn Văn Nên | ấp Quyết Thắng Khánh Hậu |
| 99 | 1100123991 | Trần Thị Hoa Lài | 12A đường 63 P2 |
| 100 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thu Tuyết | 8/98 Bình Quân P3 |
| 101 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bích Vân | 49 Nguyễn Trung Trực P2 |
| 102 | 1100123991 | Nguyễn Thị Em | Gò Đen |
| 103 | 1100123991 | Dương Văn Nghệ | 73/3 xã Lạc Tấn |
| 104 | 1100123991 | Châu Thị Thủy | 51A Cần Đốt P2 |
| 105 | 1100123991 | Phan Thị Yên | 143 Bảo Định P3 |
| 106 | 1100123991 | Phạm Ngọc Diệu Linh | null |
| 107 | 1100123991 | Phạm Văn Lô | 167 Nguyễn Đình Chiểu |
| 108 | 1100123991 | Phạm Tấn Hưng | 167 Nguyễn Đình Chiểu |
| 109 | 1100123991 | Nguyễn Văn Võ | 14 đường số 2 P1 |
| 110 | 1100123991 | Nguyễn Văn Phương | 75c Đường CMT8 P1 |
| 111 | 1100123991 | Nguyễn Ngọc Tòng | ấp Dinh Khánh Hậu |
| 112 | 1100123991 | Nguyễn Hữu Sơn | ấp Dinh Khánh Hậu |
| 113 | 1100123991 | Văn Công Ve | ấp Dinh Khánh Hậu |
| 114 | 1100123991 | Nguyễn Văn Nhiệm | 273 Nguyễn Đình Chiểu P3 |
| 115 | 1100123991 | Phạm Thị Mai | 85 QL1 P2 |
| 116 | 1100123991 | Lê Trần Thuỳ Trang | 93/24 QL1 P2 |
| 117 | 1100123991 | Lê Văn Chim | ấp 4 Hướng Thọ Phú |
| 118 | 1100123991 | Nguyễn Văn Mến | Bình Thạnh |
| 119 | 1100123991 | Võ Công Văn | 41/3 ấp Chợ TT Bến Lức |
| 120 | 1100123991 | Lâm Bá Hoàng Tuấn | ấp Quyết Thắng -Khánh Hậu |
| 121 | 1100123991 | Phạm Thị Năm | 25 QL1 P2 |
| 122 | 1100123991 | Lộc Văn Sơn | 39 QL1 P2 |
| 123 | 1100123991 | Phan Thị Chính | ấp 10 xã Lương Hoà |
| 124 | 1100123991 | Nguyễn Văn Thượng | 104/5 đường số 5 P2 |
| 125 | 1100123991 | Phạm Ngọc Giựt | 72 Đường CMT8 P1 |
| 126 | 1100123991 | Phạm Quang Hòn | ấp 7 Phước Tân Hưng |
| 127 | 1100123991 | Trần Thị Anh Đào | 78 Trương Định |
| 128 | 1100123991 | Trương Văn Kiêm | 47/3A Nguyễn Huệ phường 1 |
| 129 | 1100123991 | Nguyễn Thị Láng | 104/41A đường số 6 |
| 130 | 1100123991 | Huỳnh Thị Ngọc Anh | 3/249 đường Cần đốt Xã Lợi Bình Nhơn |
| 131 | 1100123991 | Phạm Thị Bích Phượng | 153 QL1 phường 2 |
| 132 | 1100123991 | Võ Thị Gan | 23/14 Nguyễn Thông |
| 133 | 1100123991 | Võ Thu Lan | 14 Cần đốt phường 2 |
| 134 | 1100123991 | Nguyễn Thị Hồng Phượng | 9E Cần đốt Phường 2 |
| 135 | 1100123991 | Lê Thị Xuân Lan | 36 đường 114 Phường 2 |
| 136 | 1100123991 | Lê Văn Tấn | 138 Nguyễn Đình Chiểu |
| 137 | 1100123991 | Phạm Thị Ngọc Thủy | 24/31 Nguyễn Trung Trực Phường 2 |
| 138 | 1100123991 | Nguyễn Thị út | 107 Trương Công Định Phường 1 |
| 139 | 1100123991 | Lê Phước Hà | Xóm Cống Bến Lức |
| 140 | 1100123991 | Phan Thị Kim Chi | 159 QL1 Phường 2 |
| 141 | 1100123991 | Trần Thị Kim Oanh | 229 Nguyễn Đình Chiểu Phường 2 |
| 142 | 1100123991 | Phạm Văn Tiến | 2/110 Cần đốt - Lợi Bình Nhơn |
| 143 | 1100123991 | Trần Văn Bá | 6/9 Bình Yên Đông |
| 144 | 1100123991 | Võ Thị Mộng Điệp | 29 Nguyễn Trung Trực Phường 1 |
| 145 | 1100123991 | Hồ Thị Tiếm | 60 B đường Nguyễn Trung Trực |
| 146 | 1100123991 | Nguyễn Thị Nguyệt | 5/298 Cần đốt - Bình Cư |
| 147 | 1100123991 | Trần Văn Trầm | 172 Nguyễn Đình Chiểu |
| 148 | 1100123991 | Trần Quang Lục | 3/249 Cần đốt - Lợi Bình Nhơn |
| 149 | 1100123991 | Nguyễn Văn Tài | ấp 6 phường 5 |
| 150 | 1100123991 | Trần Thị Thúy Liểu | 59 Ngô Quyền Phường 1 |
| 151 | 1100123991 | Nguyễn Bá Hải | 76/11B Nguyễn Trung Trực Phường 2 |
| 152 | 1100123991 | Nguyễn Ngọc Thu | 7/21 Bình Yên Đông Phường 4 |
| 153 | 1100123991 | Bùi Đăng Xuân | 20 Lê Văn Tạo Phường 2 |
| 154 | 1100123991 | Trần Thiện Hoài | 29/5C Đường 114 Phường 2 |
| 155 | 1100123991 | Nguyễn Văn Nghĩa | 77 đường Ngô Quyền Phường 1 |
| 156 | 1100123991 | Lâm Thị Anh | 41/1 Nguyễn Trung Trực phường 2 |
| 157 | 1100123991 | Võ Thị Nhung | Vĩnh Hòa - An Vĩnh Ngãi |
| 158 | 1100123991 | Trần Văn Hải | 313 Nguyễn Đình Chiểu phường 3 |
| 159 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kim Phượng | 8 Đường Lộ Đình Phường 1 |
| 160 | 1100123991 | Phan Thị Phát | 51/4 ấp Dinh - Khánh Hậu |
| 161 | 1100123991 | Võ Thị Thanh Phương | 375 C Nguyễn Đình Chiểu phường 3 |
| 162 | 1100123991 | Lê Phú Cường | ấp 7 - Nhị Thành |
| 163 | 1100123991 | Võ Văn An | 130A QL1 Phường 2 |
| 164 | 1100123991 | Dương Đức Hiệp | 5 Nguyễn Thông phường 3 |
| 165 | 1100123991 | Cù Hoàng Anh | 18 Hoàng Hoa Thám phường2 |
| 166 | 1100123991 | Phạm Văn Vễnh | 530 Bình Cư - Lợi Bình Nhơn |
| 167 | 1100123991 | Khưu Tấn Lực | 114 Phường 2 |
| 168 | 1100123991 | Võ Thị Thi | 3/240 Bình Cư - Lợi Bình Nhơn |
| 169 | 1100123991 | Nguyễn Văn Ngọt | Cái Cát Tuyên thạnh |
| 170 | 1100123991 | Nguyễn Văn ẩn | Bình Cư - Lợi Bình Nhơn |
| 171 | 1100123991 | Nguyễn Kim Quân | 78 Nguyễn Thông phường 3 |
| 172 | 1100123991 | Nguyễn Văn By | 78 Nguyễn Thông phường 3 |
| 173 | 1100123991 | Lê Văn Hiệp | 321 QL1 Phường 2 |
| 174 | 1100123991 | Hồ Tấn Hưởng | ấp 3 Hướng Thọ Phú |
| 175 | 1100123991 | Trịnh Phát Ngò | 83 Nguyễn Trung Trực |
| 176 | 1100123991 | Đoàn Thị Kim Trang | 409 ấp 6 Phường 5 |
| 177 | 1100123991 | Võ Thị Các | 9/8 Quyết Thắng |
| 178 | 1100123991 | Trương Thị Mai Trang | 15/19 QL1 Phường 2 |
| 179 | 1100123991 | Huỳnh Ngọc Sơn | 26A đường số 6 phường 2 |
| 180 | 1100123991 | Lê Thị Hớn | 129/11 Thị trấn Tầm Vu |
| 181 | 1100123991 | Phạm Văn Bình | Phường 2 |
| 182 | 1100123991 | Nguyễn Vân Hùng | ấp 3 Xã An Thạnh |
| 183 | 1100123991 | Huỳnh Thị Kim Phượng | 179 Trương Định phường |
| 184 | 1100123991 | Nguyễn Thị Tiếp | Dãy F Cư xá ô tô phường 5 |
| 185 | 1100123991 | Nguyễn Thị Phụng | 139/12B Nguyễn Đình Chiểu phường 1 |
| 186 | 1100123991 | Trương Thị Duyên | 221 Nguyễn Đình Chiểu phường 1 |
| 187 | 1100123991 | Lương Thị Kim Oanh | ấp 6 phường 5 |
| 188 | 1100123991 | Tăng Thị Nết | 60/123 Nguyễn Thông Phường 3 |
| 189 | 1100123991 | Nguyễn Văn Học | ấp 2 xã Hậu Thạnh Đông |
| 190 | 1100123991 | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 48/35 Sương Nguyệt ánh |
| 191 | 1100123991 | Trương Thị Mỹ | 117B/2 ấp Vàm Thị Trấn Bến Lức |
| 192 | 1100123991 | Trương Thành Huân | 103 Nguyễn Thông P3 |
| 193 | 1100123991 | Phạm Hữu Hiếu | 15 Nguyễn Thái Bình - Phường 1 |
| 194 | 1100123991 | Nguyễn Ngọc Chí | 175 Quốc lộ 1 - Phường 2 |
| 195 | 1100123991 | Võ Thị Bích Huệ | 57 Bạch Đằng Phường 2 |
| 196 | 1100123991 | Lưu Văn Sắc | 544 QL1 xã Khánh Hậu |
| 197 | 1100123991 | Đặng Văn Vàng | 34 A ấp Tân Bình - Thị trấn Tầm Vu |
| 198 | 1100123991 | Đồng Lưu Quốc Vương | ấp 7 Xã Nhị Thành |
| 199 | 1100123991 | Trịnh Thu Trang | 130/1 Huỳnh Việt Thanh - Phường 2 |
| 200 | 1100123991 | Trương Thị Kim Loan | 163 ấp 3 - Xã Bình Tâm |
| 201 | 1100123991 | Nguyễn Tấn Tài | 13/19 Nguyễn Văn Rành - Phường 3 |
| 202 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bé Lớn | 2 Hoàng Hoa Thám - Phường 2 |
| 203 | 1100123991 | Lê Hoàng Thọ | 287B đường 827 khóm 2 TT Tầm Vu |
| 204 | 1100123991 | Vi Thị Bông | 166/62A Nguyễn Đình Chiểu |
| 205 | 1100123991 | Lê Thị Quới | 10/18 ấp Bình Yên Đông |
| 206 | 1100123991 | Châu ánh Tuyết | 56 Thủ Khoa Huân F1 |
| 207 | 1100123991 | Huỳnh Mai Phương | 355D Nguyễn Đình Chiểu F3 |
| 208 | 1100123991 | Dương Thị Lang | 41 Nguyễn Thông F3 |
| 209 | 1100123991 | Phạm Hùng Dũng | 152B Quốc lộ 1 F2 |
| 210 | 1100123991 | Dương Thị Bùi | 4/63 Võ Thị Kế F2 |
| 211 | 1100123991 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 21 Nguyễn Trung Trực F1 |
| 212 | 1100123991 | Lê Thị Dung | 415 ấp 6 Phường 5 |
| 213 | 1100123991 | Nguyễn Thị Hân | ấp 6 xã Nhựt Chánh |
| 214 | 1100123991 | Trương Thị Kim Dung | 132 A/2 ấp Vàm Thị trấn |
| 215 | 1100123991 | Bùi Tiến Trung | null |
| 216 | 1100123991 | Phạm Văn Bia | null |
| 217 | 1100123991 | Trần Văn Vạn | null |
| 218 | 1100123991 | Nguyễn Thị Ngọc Cẩm | 42/33 Huỳnh Văn đảnh F3 |
| 219 | 1100123991 | Võ Ngọc Châu | 43 Nguyễn Trung Trực F2 |
| 220 | 1100123991 | Trần Văn Hôn | 8/350 ấp Quyết Thắng Khánh Hậu |
| 221 | 1100123991 | Ngô Kim Tuấn | 50 Phan Đình Phùng |
| 222 | 1100123991 | Võ Thị Ngọc Thương | 43 Nguyễn Trung Trực F2 |
| 223 | 1100123991 | Bùi Tấn Nghĩa | 71 Hoàng Hoa Thám F2 |
| 224 | 1100123991 | Đoàn Thanh Tùng | 83B CMT8 F1 |
| 225 | 1100123991 | Lâm Thị Sơn | Bình Cư 1 |
| 226 | 1100123991 | Đinh Hữu Phước | Đường số 5 F2 |
| 227 | 1100123991 | Nguyễn Đình Mỹ | 86 CMT8 F1 |
| 228 | 1100123991 | Huỳnh Thị Tiếm | 53/43 Nguyễn Thái Bình F3 |
| 229 | 1100123991 | Nguyễn Sơn Nga | 10 Võ Công Tồn F1 |
| 230 | 1100123991 | Huỳnh Văn Hải | 143 Hùng Vương F3 |
| 231 | 1100123991 | Dương Thị Hoa | 66 Phan Văn Đạt |
| 232 | 1100123991 | Nguyễn Thị Tươi | E9 Cư xá Phường 4 |
| 233 | 1100123991 | Lương Thị Ngọc ánh | 101 Nguyễn Trung Trực Phường 3 |
| 234 | 1100123991 | Vương Thị Cẩm | 65A Quốc lộ 62 Phường 2 |
| 235 | 1100123991 | Lê Thị Bích Phượng | 11/6 Huỳnh Hữu Thống Phường 3 |
| 236 | 1100123991 | Lê Thị Bích Như | 47A Ngô Quyền Phường 1 |
| 237 | 1100123991 | Phạm Văn Ngoan | 171 ấp Bình Hòa xã Bình Trinh Đông |
| 238 | 1100123991 | Cổ Thị Tuyết Lâm | 27/31 Khóm 1 Thị trấn Tầm Vu |
| 239 | 1100123991 | Bùi Đăng Hoạnh | 20 Lê Văn Tạo Phường 2 |
| 240 | 1100123991 | Nguyễn Thị Hoàng Oanh | 43/1 Huỳnh Đảnh Phường 3 |
| 241 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thái | 4/35 Thị trấn Thủ Thừa |
| 242 | 1100123991 | Lê Xuyên Hùng | 91/22 Thủ Khoa Huân - P1 |
| 243 | 1100123991 | Nguyễn Hữu Hiễu | 77 Ngô Quyền Phường 1 |
| 244 | 1100123991 | Phan Thị Kim Phuợng | ấp Bình Đức xã Bình lãng |
| 245 | 1100123991 | Nguyễn Thiện Thành | 23B Nguyễn Huệ Phường 1 |
| 246 | 1100123991 | Lê Tuyết Hà | 2/24B Phan Văn Tình |
| 247 | 1100123991 | Huỳnh Thị Xuân | 153A QL 1 Phường 2 |
| 248 | 1100123991 | Nguyễn Phước Hùng | 54 Huỳnh Đảnh Phường 3 |
| 249 | 1100123991 | Nguyễn Thị Hà | ấp 5 xã Nhị Thành |
| 250 | 1100123991 | Nguyễn Kim Long | 18 Bạch Đằng Thị trấn Mộc Hóa |
| 251 | 1100123991 | Nguyễn Văn Tín | 271 Khu phố Thanh Xuân Phường 5 |
| 252 | 1100123991 | Huỳnh Thị Ngọc Song | null |
| 253 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thật | 28 Hồ Văn Long Phuờng 2 |
| 254 | 1100123991 | Hồ Kim Toàn | 41 Nguyễn Thanh Cần |
| 255 | 1100123991 | Đỗ Thị Thủy Tiên | 400 Nguyễn Đình Chiểu Phường 3 |
| 256 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thúy | ấp Bình Cư 2 Phường 6 |
| 257 | 1100123991 | Nguyễn Thị Vọng | 107 Quốc Lộ 1 Phường 2 |
| 258 | 1100123991 | Bùi Thị Ngọc Lệ | 24 Nguyễn Thanh Cần Phường 2 |
| 259 | 1100123991 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | xã Bình Quới |
| 260 | 1100123991 | Lê Thị Nguyệt | 13 Lý Công Uẩn Phuờng 1 |
| 261 | 1100123991 | Nguyễn Thị Chính | 6/145B ấp Quyết Thắng xã Khánh Hậu |
| 262 | 1100123991 | Phan Văn Quí | 88 Đường 182 ấp Bình An Phường 3 |
| 263 | 1100123991 | Lê Hoàng Thụ | 287B Khóm 2 Thị trấn Tầm Vu |
| 264 | 1100123991 | Nguyễn Văn Cường | null |
| 265 | 1100123991 | Lâm Thị Thiểu | 83 Lý Thuờng Kiệt Thị trấn Mộc Hóa |
| 266 | 1100123991 | Nguyễn Văn Minh | Huỳnh Việt Thanh Phuờng 2 |
| 267 | 1100123991 | Nguyễn Hữu Tâm | 101 Nguyễn Trung Trực Phường 1 |
| 268 | 1100123991 | Võ Văn Ngào | 19/2 ấp Chợ Thị trấn Bến Lức |
| 269 | 1100123991 | Võ Minh Nữ | 5 Trần Minh Châu Phường 5 |
| 270 | 1100123991 | Huỳnh Hữu Dũng | 41 Nguyễn Thông Phường 3 |
| 271 | 1100123991 | Nguyễn Thị Ngọc ảnh | 7 Đường 129 KP4 Phường 3 |
| 272 | 1100123991 | Nguyễn Văn Thành | 17/2 KHóm 3 Thị trấn Tầm Vu |
| 273 | 1100123991 | Nguyễn Thị Phương Hồng Vân | 29 Nguyễn Trung Trực Phường 2 |
| 274 | 1100123991 | Huỳnh Văn Thưởng | 319A Nguyễn Đình Chiểu Phường 3 |
| 275 | 1100123991 | Phạm Hoàng Kha | 5 Nguyễn Trung Trực Phường 1 |
| 276 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thập | 78 Hồ Văn Long Phường 2 |
| 277 | 1100123991 | Trương Thị Xuyên | 560/30 Phường 6 |
| 278 | 1100123991 | Hà Thanh Tùng | ấp Bình Trung xã NHơn Thạnh Trung |
| 279 | 1100123991 | Nguyễn Thị Mộng Tuyền | 2/25 K3 Ô1 Trương Công Định Thị trấn Thủ Thứa |
| 280 | 1100123991 | Nguyễn Thị An | ấp Bình Đông xã Mỹ Bình |
| 281 | 1100123991 | Trần Thị Minh Trang | 71/1 ấp 1 xã Vĩnh Công |
| 282 | 1100123991 | Huỳnh Thanh Khiết | 189 Hùng Vương Khu Phố 1 Phường 3 |
| 283 | 1100123991 | Đinh Thị Phương Hà | 215 Quốc Lộ 62 xã Lợi Bình Nhơn |
| 284 | 1100123991 | Ô Minh Đạt | 31 Cao Văn Lầu Phường 5 |
| 285 | 1100123991 | Lê Thanh Hải | ấp Bình Quân Phường 4 |
| 286 | 1100123991 | Nguyễn Thanh Vân | ấp Bình Cang 1 xã Bình Thạnh |
| 287 | 1100123991 | Nguyễn Kim Bê | 162 Nguyễn Đình Chiểu Phường 3 |
| 288 | 1100123991 | Phan Thị ánh | 47/2 Đường số 6 Phường 2 |
| 289 | 1100123991 | Nguyễn Công Hầu | 4/25 Phan Văn Tình Thị trấn Thủ Thừa |
| 290 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thảnh | 197/5 ấp 5 xã Bình Quới |
| 291 | 1100123991 | Lê Thị Tiên | 17B Lô 3 ấp Chợ Thị trấn Bến Lức |
| 292 | 1100123991 | Nguyễn Văn Xiểm | 575 Quốc Lộ 1 Phường 5 |
| 293 | 1100123991 | Cao Văn Minh | null |
| 294 | 1100123991 | u Đang | 2000 ấp Vĩnh Bình xã An Vĩnh Ngãi |
| 295 | 1100123991 | Nguyễn Thân Hữu | 44 Tân Binh Thị trấn Tân Trụ |
| 296 | 1100123991 | Đặng Thị Xinh | ấp Cầu Tre xã Lợi Bình Nhơn |
| 297 | 1100123991 | Lê Trung Nghĩa | 28 Trương Định Phường 1 |
| 298 | 1100123991 | Hà Ngọc Thinh | 7/176 ấp Quyết Thắng xã Khánh Hậu |
| 299 | 1100123991 | Trương Văn Còn | null |
| 300 | 1100123991 | Huỳnh Thị Ngọc Tươi | 37/14 Hẻm 6 Nguyễn Thông Phường 3 |
| 301 | 1100123991 | Võ Thanh Niệm | 124/1 Nguyễn Thị Hạnh Phường 6 |
| 302 | 1100123991 | Trần Văn Ngọt | 9/22 Thị trấn Tân Trụ |
| 303 | 1100123991 | Trần Thanh An | ấp Tân Lợi xã Đức Tân |
| 304 | 1100123991 | Trần Văn Thành | 92/5 Bình Yên Đông Phường 4 |
| 305 | 1100123991 | Phan Thị Xuân | 1/8 Đường 471 Phường 3 |
| 306 | 1100123991 | Hồ Thị Hường | 214 ấp Xuân Cầu Mới xã Lợi Bình Nhơn |
| 307 | 1100123991 | Nguyễn Thị Danh | 204/5 Quốc Lộ 62 Phường 2 |
| 308 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bé | 232 Quốc Lộ 62 Phường 2 |
| 309 | 1100123991 | Huỳnh Thị Yến | ấp 3 xã Mỹ phú |
| 310 | 1100123991 | Phạm Ngọc Chứa | Liên Tỉnh |
| 311 | 1100123991 | Phùng Thị Hoa Hậu | Khóm 2 Thị trấn Mộc Hóa |
| 312 | 1100123991 | Huỳnh Minh Dũng | 37/4 ấp Bình Trị xã Thuận Mỹ |
| 313 | 1100123991 | Bùi Bửu Tâm | 128/5 Trần Minh Châu Phường 5 |
| 314 | 1100123991 | Nguyễn Quốc Chủng | 95 Châu Thị Kim Phường 3 |
| 315 | 1100123991 | Hồ Thị Sang | 87/5 ấp Vĩnh Xuân A xã Dương Xuân Hội |
| 316 | 1100123991 | Huỳnh Thị út | 369 ấp Quyết Thắng xã Khánh Hậu |
| 317 | 1100123991 | Nguyễn Thị Lệ Thủy | 11/269 ấp Cầu xã Khánh Hậu |
| 318 | 1100123991 | Huỳnh Thị Hồng | 246 ấp An Thuận xã An Vĩnh Ngãi |
| 319 | 1100123991 | Hồ Thủy Băng Tâm | 158 Quốc Lộ 1 Phường 2 |
| 320 | 1100123991 | Trần Công Minh | 141 Quốc Lộ 62 Phường 2 |
| 321 | 1100123991 | Nguyễn Thị Ngọc Phượng | 52 Lê Lợi Phường 1 |
| 322 | 1100123991 | Huỳnh Văn Thanh | 119 Quốc Lộ 62 Phường 2 |
| 323 | 1100123991 | Võ Thị Sanh | P11/22A xã Phước Lý |
| 324 | 1100123991 | Trần Thị Bé | 108 ấp Long Thạnh xã Bình An |
| 325 | 1100123991 | Lê Kim Thanh | 9/267 ấp Cầu xã Khánh Hậu |
| 326 | 1100123991 | Nguyễn Thành Kính | 49/8 ấp 8 xã Vĩnh Công |
| 327 | 1100123991 | Nguyễn Thị ánh Tuyết | 26A Hùng Vương Phường 2 |
| 328 | 1100123991 | Trần Văn Giàu | E8 Cư xá Phường 4 |
| 329 | 1100123991 | Nguyễn Thanh Trung | 7/176 ấp Quyết Thắng xã Khánh Hậu |
| 330 | 1100123991 | Lê Trường Sơn | ấp 3 xã Tân Lập |
| 331 | 1100123991 | Trần Quốc Thắng | 9/229 ấp Cầu xã Khánh Hậu |
| 332 | 1100123991 | Phạm Thị Ba | 56/29 Quốc Lộ 1 Phường 2 |
| 333 | 1100123991 | Võ Thị Liên | 162 Quốc Lộ 1 Phường 2 |
| 334 | 1100123991 | Trương Thị Kiệu | ấp Lộc Tiền xã Mỹ Lộc |
| 335 | 1100123991 | Cao Thị Thu Biên | 137 Trương Văn Nam Bình Đông 2 Phường 3 |
| 336 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kim Cúc | 07 Huỳnh Văn Gấm Phường 2 |
| 337 | 1100123991 | Trần Thị Ngọc Tuyến | 11 Nguyễn Thông Phường 3 |
| 338 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bạch Huệ | 239 Quốc Lộ 1 Phường 5 |
| 339 | 1100123991 | Võ Thị Hồng Loan | 14 Khu 1 Thị trấn Bến Lức |
| 340 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bi | 217 Lô 3 Thị trấn Bến Lức |
| 341 | 1100123991 | Nguyễn Thanh Luân | 129 Khu phố Thanh Xuân Phường 5 |
| 342 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kim Hồng | 301/4 ấp 7 xã Lương Hòa |
| 343 | 1100123991 | Võ Thị Lưu | 14 Phường 1 |
| 344 | 1100123991 | Nguyễn Đức Thọ | 26 Đường số 4 Phường 4 |
| 345 | 1100123991 | Lê Minh Tâm | 35/7 Nguyễn Huệ Phường 1 |
| 346 | 1100123991 | Võ Thị Kim Phượng | 132/4 xã Lạc Tấn |
| 347 | 1100123991 | Trần Thị Kim Ngân | 17 Đường số 9 Bình Quân Phường 4 |
| 348 | 1100123991 | Phan Ngọc Anh | 210 ấp Bình An xã Lợi Bình Nhơn |
| 349 | 1100123991 | Nguyễn Thị Nhan | 44/1 ấp Thuận Đạo Thị trấn Bến Lức |
| 350 | 1100123991 | Đoàn Ngọc Phương | 21 Nguyễn Trung Trực Phường 1 |
| 351 | 1100123991 | Trần Thị Mai Lan | 33 Nguyễn Trung Trực Phường 1 |
| 352 | 1100123991 | Bùi Văn Lùng | 33A Nguyễn Trung Trực Phường 1 |
| 353 | 1100123991 | Lê Văn Thanh | 10 Quốc Lộ 1 Phường 2 |
| 354 | 1100123991 | Huỳnh Tấn Thơm | 395 Quốc Lộ 1 Phường 4 |
| 355 | 1100123991 | Phan Thị Đẹp | 48C Nguyễn Đình Chiểu Phường 1 |
| 356 | 1100123991 | Nguyễn Thị Phượng | 102 Nguyễn Trung Trực Thị trấn Tân Trụ |
| 357 | 1100123991 | Phạm Thị Thanh Thu | 8/2 Hùng Vương Phường 2 |
| 358 | 1100123991 | Phan Minh Phú | 262 Hùng Vương Phường 3 |
| 359 | 1100123991 | Huỳnh Tấn Hậu | 13/44 Bình Yên Đông Phường 4 |
| 360 | 1100123991 | Nguyễn Thanh Hương | 69 Hùng Vương Phường 2 |
| 361 | 1100123991 | Nguyễn Văn Ngay | 75 Bình Yên Đông 1 Phường 4 |
| 362 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 271A Khu 3 ấp Chợ xã Phước Lợi |
| 363 | 1100123991 | Võ Thị Tính | 118/13 Nguyễn Thị Hạnh Phường 6 |
| 364 | 1100123991 | Nguyễn Thanh Phương | ấp 6 xã Nhị Thành |
| 365 | 1100123991 | Nguyễn Vi ấm | 53/50 Phạm Thị Đẩu Phường 2 |
| 366 | 1100123991 | Nguyễn Văn Lùng | KHóm 3 Thị trấn Thạnh Hóa |
| 367 | 1100123991 | Phạm Thị Ngọc Yến | ấp Phước Toàn xã Long Hiệp |
| 368 | 1100123991 | Nguyễn Thị Tuyết Loan | 77 Nguyễn Văn Rành Phường 3 |
| 369 | 1100123991 | Trương Văn Hà | Khóm 2 Thị trấn Thạnh Hóa |
| 370 | 1100123991 | Nguyễn Văn Nam | 42 Nguyễn Thông Phường 3 |
| 371 | 1100123991 | Võ Thành Công | 118/17 Nguyễn Thị Hạnh Phường 6 |
| 372 | 1100123991 | Phan Thị Luyến | 308 Hùng Vương Phường 3 |
| 373 | 1100123991 | Võ Thị Yến Mai | xã Phước Tân Hưng |
| 374 | 1100123991 | Nguyễn Thị Ngọc | Tân An - Hậu Thạnh |
| 375 | 1100123991 | Lý Thị Kim Cương | Khu Phố 5 Thị trấn Bến Lức |
| 376 | 1100123991 | Võ Thị Siêng | 139 Hùng Vương Phường 2 |
| 377 | 1100123991 | Trần Thị Chính | 74 ấp Long Hưng xã Long Thượng |
| 378 | 1100123991 | Đặng Thị Lý | 313/150/45 Quốc Lộ 62 Phường 6 |
| 379 | 1100123991 | Đặng Thị Sửu | 122 Nguyễn Trung Trực Phường 2 |
| 380 | 1100123991 | Lê Thị Thành | 9/229 ấp Cần xã Khánh Hậu |
| 381 | 1100123991 | Mai Thị Thảo | 96/2/2 Châu Thị Kim Phường 3 |
| 382 | 1100123991 | Huỳnh Thị Ngọc Bông | 11 Nguyễn Thông Phường 3 |
| 383 | 1100123991 | Phạm Tấn Hựu | 7 Huỳnh Văn Gấm Phường 2 |
| 384 | 1100123991 | Trần Kim Thức | ấp 3 xã Hiệp Thạnh |
| 385 | 1100123991 | Đoàn Thị Cẩm Nhung | ấp 1 xã Mỹ Phú |
| 386 | 1100123991 | Mai Bá Lâm Phương | 196/2 ấp Chợ Thị trấn Bến Lức |
| 387 | 1100123991 | Phạm Văn Tất | ấp Thanh Hiệp xã Thạnh Phú |
| 388 | 1100123991 | Võ Thị Thuận | 2 Huỳnh Văn Gấm Phường 2 |
| 389 | 1100123991 | Mai Thị Đính | 76 Quốc Lộ 62 Phường 2 |
| 390 | 1100123991 | Lê Ngọc Phê | 1/70 Bình Cang 1 xã Bình Thạnh |
| 391 | 1100123991 | Nguyễn Công Linh | ấp 1 xã Thạnh Đức |
| 392 | 1100123991 | Đặng Thị Mứt | ấp 4 xã Tân Phước Tây |
| 393 | 1100123991 | Lê Hoàng Tuấn | Khóm 3 Thị trấn Thạnh Hóa |
| 394 | 1100123991 | Nguyễn Việt Hùng | 336 ấp 5 xã Lạc Tấn |
| 395 | 1100123991 | Nguyễn Ngọc Hường | ấp Vườn Xoài xã Thuận Nghĩa |
| 396 | 1100123991 | Nguyễn Thị Dung | 130/2/8 Quốc Lộ 1 Phường 2 |
| 397 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kim Hoa | 441 ấp Quyết Thắng xã Khánh Hậu |
| 398 | 1100123991 | Trần Thị Hà | 46/2 Thủ Khoa Huân, Phường 1 |
| 399 | 1100123991 | Nguyễn Minh Hùng | 40 Phan Đình Phùng, Phường 2 |
| 400 | 1100123991 | Nguyễn Thị Đăng Châu | 603/4 ấp Bình trị, xã Thuận Mỹ |
| 401 | 1100123991 | Trương Thị Xuân Trang | 286/4 ấp Bình Lương 1, xã Bình Thạnh |
| 402 | 1100123991 | Đinh Thị Huệ | 277 Khóm 2, Thị trấn Tầm Vu |
| 403 | 1100123991 | Phan Phú Lộc | 96/28 Khóm 1, Thị trấn Mộc Hóa |
| 404 | 1100123991 | Nguyễn Hoàng Phúc | 162 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3 |
| 405 | 1100123991 | Huỳnh Thị Ngọc Vui | 11 Nguyễn Thông, Phường 3 |
| 406 | 1100123991 | Lê Văn Đèo | 142 Trần Văn Nam, Phường 3 |
| 407 | 1100123991 | Bùi Tiến Dũng | Khu Phố Bình Cư 1, Phường 6 |
| 408 | 1100123991 | Nguyễn Thị Lệ Thu | 1/10 Bình Yên Đông, Phường 4 |
| 409 | 1100123991 | Nguyễn Văn Dũng | 44 Đường số 1, Phường 4 |
| 410 | 1100123991 | Nguyễn Văn Mức | 397 K2 ấp chợ, phước Lợi, BLức |
| 411 | 1100123991 | Võ Văn Quới | 73 đường số 4 KP Bình cư 2, phường 4 |
| 412 | 1100123991 | Phạm Ngọc Sơn | 147/43 Nguyễn Thông, phường 3 |
| 413 | 1100123991 | Phạm Phú Hòa | 15 Hùng Vương, Thị trấn Mộc Hóa |
| 414 | 1100123991 | Nguyễn Thị Cúc | 19 Nguyễn Cửu Vân, phường 4 |
| 415 | 1100123991 | Lê Thị Hoài Dung | Thủ Thừa |
| 416 | 1100123991 | Lê Thị Xuân Nhàn | 111 Huỳnh Văn Gấm, Phường 2 |
| 417 | 1100123991 | Lê Thị Hiểu | 108, Khóm 3, Thị Trấn Mộc Hoá |
| 418 | 1100123991 | Trần Thanh Sang | 70, Trương Định, Phường 1 |
| 419 | 1100123991 | Trần Phương Lâm | ấp 7, Lương Hòa |
| 420 | 1100123991 | Phan Quốc Toàn | ấp 3, Thạnh Hòa 1, Bến Lức |
| 421 | 1100123991 | Châu Ngọc Tường Quyên | 29 Trương Định, phường I |
| 422 | 1100123991 | Võ Tấn Tài | 109C, Khu 3, thị trấn Đức Hòa |
| 423 | 1100123991 | Lê Hoàng Phúc | Số 2 đường số 2, phường 1 |
| 424 | 1100123991 | Đỗ Văn Nghĩa | 15/2 ấp 1A, An Thạnh, Bến Lức |
| 425 | 1100123991 | Trần Văn Nam | 84 Huỳnh văn Đảnh, phường 3 |
| 426 | 1100123991 | Trần Kim Thanh | 156 Nguyễn Đình Chiểu, phường 3 |
| 427 | 1100123991 | Võ Thị Hiệp | 356 Hùng Vương, Phường 3 |
| 428 | 1100123991 | Dương Ngọc Rạng | 81 Quốc Lộ 1, phường 2 |
| 429 | 1100123991 | Trần Minh Cảnh | A/07 khu 5, Lương Hòa, Bến Lức |
| 430 | 1100123991 | Văn Ngọc Thành | Tuyên Thạnh, Mộc Hóa |
| 431 | 1100123991 | Nguyễn Phước Vĩnh | 308 Hùng Vương, phường 3 |
| 432 | 1100123991 | Lê Thị Cẩm Thu | KP2, TT Bến Lức |
| 433 | 1100123991 | Tô Thanh Xuân | 3/3 Sương Nguyệt Anh, phường 2 |
| 434 | 1100123991 | Nguyễn Hoàng Anh | 126 Nguyễn Thị Hạnh, Phường 6 |
| 435 | 1100123991 | Nguyễn Thị Lập | 344 Nhơn Hòa 1, phường 5 |
| 436 | 1100123991 | Võ Dương Như Ngọc | 14 Huỳnh Việt Thanh, phường 2 |
| 437 | 1100123991 | Thái Văn Quí | 06 Khu 101 Trưng Nhị |
| 438 | 1100123991 | Võ Thị Nguyện | 126 Nguyễn Thị Hạnh, phường 6 |
| 439 | 1100123991 | Nguyễn Thị Tiết | ấp 4, Phước Tân Hưng |
| 440 | 1100123991 | Lê Ngọc Quí | 21 Huỳnh Thị Mai, phường 2 |
| 441 | 1100123991 | Trương Thị Hoa | 28357, P. Khánh Hậu |
| 442 | 1100123991 | Nguyễn Văn Phòng | KP Nhơn Hậu 2, P.Tân Khánh |
| 443 | 1100123991 | Phạm Thị Quích | Số 4, Sương Nguyệt ánh, Phường 2 |
| 444 | 1100123991 | Nguyễn Anh Kiệt | 734 Phường Khánh hậu |
| 445 | 1100123991 | Phạm Văn Nê | Khu vực 3, TT Hiệp Hòa, Đức hòa |
| 446 | 1100123991 | Nguyễn Thị Liên | 45 Quốc Lộ 50, Thị trấn Cần Giuộc |
| 447 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bích Phượng | ấp 4, Hậu Thạnh, Tân Thạnh |
| 448 | 1100123991 | Lê Văn Hai | 32C Phan Văn Đạt, Phường 1 |
| 449 | 1100123991 | Nguyễn Tăng Tân | ấp 5, xã Nhị Thành, Thủ Thừa |
| 450 | 1100123991 | Lại Thị Quân | ấp 2, xã Hướng Thọ Phú |
| 451 | 1100123991 | Đỗ Thị Thanh Hương | ấp Cầu Xây- Long Trạch, Cần Đước |
| 452 | 1100123991 | Phan Vũ Kỳ | ấp 2, xã Thạnh Hòa, Bến Lức |
| 453 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kim Thanh | Phan Văn Tình, Thị Trấn Thủ Thừa |
| 454 | 1100123991 | Nguyễn Quốc Thông | 18 Bạch Đằng, KP6, TT Mộc Hóa |
| 455 | 1100123991 | Võ Ngọc Phương | Quốc Lộ 1, xã Nhị Thành, Thủ Thừa |
| 456 | 1100123991 | Võ Hồng Châu | ấp 6, Vĩnh Công, Châu Thành |
| 457 | 1100123991 | Huỳnh Công Trình | ấp Nhơn Trị, xã Nhơn Thạnh Trung |
| 458 | 1100123991 | Phạm Lê Thương | ấp 2, xã Long Thạnh, Thủ Thừa |
| 459 | 1100123991 | Lâm Kỳ Ngôn | 64/2/5 Bạch Đằng, Phường 2 |
| 460 | 1100123991 | Trần Thị Hạnh Xuân | 871 Quốc Lộ 1A, KP Thủ Tửu II, P. Tân Khánh |
| 461 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thúy Hồng | 1151, KP Nhơn cầu, P. Tân Khánh |
| 462 | 1100123991 | Nguyễn Thị Gái | ấp 1, Mỹ Phú |
| 463 | 1100123991 | Nguyễn Thanh Hùng | ấp Lộ Đá, An Lục Long |
| 464 | 1100123991 | Lưu Thị Dung | Thị Trấn Thạnh Hóa |
| 465 | 1100123991 | Huỳnh Tấn Cảnh | 2 KP Thanh Xuân, phường 5 |
| 466 | 1100123991 | Võ Ngọc Thanh | 48 Nguyễn Hữu Huân, TT Tầm Vu |
| 467 | 1100123991 | Phạm Thị Thu Hồng | 429 Nguyễn Huỳnh Đức, P. Khánh Hậu |
| 468 | 1100123991 | Đặng Minh Hiếu | Khóm 3, Thị trấn Mộc Hóa |
| 469 | 1100123991 | Võ Thị Kim Phú | 118/17 Nguyễn thị Hạnh |
| 470 | 1100123991 | Bùi Văn Tây | 81 Trần Minh Châu, Phường 5 |
| 471 | 1100123991 | Trần Việt Trung | 38 KP2, Phường 3 |
| 472 | 1100123991 | Phạm Thị Bê | ấp 1, Phước Lợi, Bến Lức |
| 473 | 1100123991 | Lưu Văn Xậm | 134 Lê Lợi, KP 4, TT Mộc Hóa |
| 474 | 1100123991 | Trần Thanh Sơn | 33 Hùng Vương, Phường 2 |
| 475 | 1100123991 | Phạm Văn Hưng | ấp 7, Lương Hòa, Bến Lức |
| 476 | 1100123991 | Nguyễn Thị Tho | 53/60 Phạm Thị Đẩu, Phường 2 |
| 477 | 1100123991 | Nguyễn Thị Xương | 27 Lê Thị Thôi, phường 2 |
| 478 | 1100123991 | Nguyễn Văn Ngọc | ấp 1, Thạnh Đức |
| 479 | 1100123991 | Huỳnh Thị Kim Hồng | ấp 3, Hiệp Thạnh |
| 480 | 1100123991 | Phạm Thị Mộng Tuyền | 63/6 Bình Khương, Thuận Mỹ, Châu Thành |
| 481 | 1100123991 | Phạm Thị Luyện | 48 Châu Văn Bảy, Phường 3 |
| 482 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thìn | Long Hiệp, Bến Lức |
| 483 | 1100123991 | Nguyễn Văn Tấn | 88 Nguyễn Thông, Phường 3 |
| 484 | 1100123991 | Nguyễn Kim Tấn | Số 266, ấp Kỳ Châu, Xã Bình Qưới,Châu Thành |
| 485 | 1100123991 | Võ Quang ẩn | ấp 3, Xã Mỹ An, Thủ Thừa |
| 486 | 1100123991 | Đỗ Thành Quốc | Số 13, Đường 51, Phường 3 |
| 487 | 1100123991 | Phạm Thanh Toàn | 54/10 đường số 9, phường 4 |
| 488 | 1100123991 | Phạm Thị Mỹ Phượng | Khóm 1, TT Thạnh Hóa |
| 489 | 1100123991 | Nguyễn Minh Thiện | 20/33 KP Bình Phú, Phường 5 |
| 490 | 1100123991 | Nguyễn Thị Ba | Số 27, Phú Thành, Phước Lý, Cần Giuộc |
| 491 | 1100123991 | Lê Hoàng Vân | Khóm 2, TT Thạnh Hoá, Huyện Thạnh Hoá |
| 492 | 1100123991 | Cao Văn Khanh | Khóm 4, TT Thạnh Hoá, Huyện Thạnh Hoá |
| 493 | 1100123991 | Lê Thị Hải Yến | Số 25/7, Khu Phố 1, TT Bến Lức, Bến Lức |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1100123991 | Trương Văn Lâm | ấp Phú Xuân 1 |
| 2 | 1100123991 | Tô Thị Tư | 157C,QL1 |
| 3 | 1100123991 | Kiều Đang | ấp Vĩnh Bình xã An Vĩnh Ngãi |
| 4 | 1100123991 | Huỳnh Kim Trọng | ấp Trường Xuân |
| 5 | 1100123991 | Nguyễn Văn Lợi | 52/5 Cần Đốt Phường 2 |
| 6 | 1100123991 | Trần Văn Tiếng | ấp 5 xã Nhị Thành |
| 7 | 1100123991 | Lê Văn Bổn | ấp Bình Cang 2 xã Bình Thạnh |
| 8 | 1100123991 | Ô Phát | 46 Trưng Nữ Vương phường 1 |
| 9 | 1100123991 | Ngô Thị Ngọc Mai | 44/18 Nguyễn Trung Trực phường 2 |
| 10 | 1100123991 | Bùi Chí Hướng | ấp 2 xã Long Thuận |
| 11 | 1100123991 | Nguyễn Văn Tông | Khóm 2 Thị trấn Thạnh Hoá |
| 12 | 1100123991 | Phạm Thành Phong | 283/1 Trường Xuân TT Tầm Vu |
| 13 | 1100123991 | Nguyễn Thị Huệ | 31 Trương Định phường 1 |
| 14 | 1100123991 | Võ Văn Rong | 134/1 đường số 5 Phường 2 |
| 15 | 1100123991 | Huỳnh Ngọc út | 58/17 Bảo Định Phường 3 |
| 16 | 1100123991 | Võ Thị Tiến | Khu 3 ấp Chợ xã Phước Lợi |
| 17 | 1100123991 | Trần Thị Xuân Lan | 9/229 ấp Cầu xã khánh Hậu |
| 18 | 1100123991 | Hồ Thị Biếu | ấp Long Hưng xã Long Thượng |
| 19 | 1100123991 | Lê Văn Kim | 6B QL1 Phường 2 |
| 20 | 1100123991 | Đoàn Văn Chân | ấp 3 xã Mỹ Phú |
| 21 | 1100123991 | Trần Thị Bông | 154 Nguyễn Đình Chiểu Phường 3 |
| 22 | 1100123991 | Trương Thị ánh | 47/1 đường số 6 Phường 2 |
| 23 | 1100123991 | Châu Thị Liên | 80/20 đường 63 Phường 2 |
| 24 | 1100123991 | Nguyễn Công Hội | khu 3 ô 1 Thị trấn Thủ Thừa |
| 25 | 1100123991 | Nguyễn Công Ngọ | 2/25 Khu 3 Ô1 Thị trấn Thủ Thừa |
| 26 | 1100123991 | Lâm Thanh Hùng | null |
| 27 | 1100123991 | Cao Văn Phúc | 134/34 đường 114 Phường 2 |
| 28 | 1100123991 | Đoàn Văn Lê | ấp 3 xã Mỹ Phú |
| 29 | 1100123991 | Đoàn Văn Đức | 62 đường 63 P2 |
| 30 | 1100123991 | Huỳnh Thị Rang | 83 A đường CM T8 phường 1 |
| 31 | 1100123991 | Nguyễn Thị PH Vân | 21 Nguyễn Trung Trực Phường 2 |
| 32 | 1100123991 | Phạm Hùng Kiệt | 152B QL1 Phường 2 |
| 33 | 1100123991 | Phạm Văn Mẫn | xã Bình Thạnh |
| 34 | 1100123991 | Bùi Văn Thanh | 9/22 đường 63 phường 2 |
| 35 | 1100123991 | Nguyễn Văn Đực | dãy A cư xá công ty vận tải Tân An |
| 36 | 1100123991 | Phan Thịm Kim Chi | 145 QL1 Phường 2 |
| 37 | 1100123991 | Dương Văn Thành | 157C QL1 P2 |
| 38 | 1100123991 | Huỳnh Thị ánh | 46/119 Bình Đông 1 P4 |
| 39 | 1100123991 | Nguyễn Thị Tư | ấp Bình Cư 2 xã Lợi Bình Nhơn |
| 40 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bích Loan | 8 đường số 3 |
| 41 | 1100123991 | Nguyễn Hoàng Thanh | 105 Nguyễn Trung Trực P1 |
| 42 | 1100123991 | Huỳnh Thị Nếp | 31 Trương Định P1 |
| 43 | 1100123991 | Lê Hoàng Oanh | 139/36 Nguyễn Đình Chiểu P1 |
| 44 | 1100123991 | Võ Thị Lẹ | xã Lạc Tấn |
| 45 | 1100123991 | Trần Văn út Tư | ấp 5 xã Nhị Thành |
| 46 | 1100123991 | Bùi Văn Sùng | 35C Thủ Khoa Huân P1 |
| 47 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bảnh | 24/34 Nguyễn Trung Trực P2 |
| 48 | 1100123991 | HTX DV.HT Trung Dũng | 33 Nguyễn Trung Trực P1 |
| 49 | 1100123991 | Trần Thị ớ | 43/7 Cần Đốt P2 |
| 50 | 1100123991 | Đoàn Tấn Kiệt | Ngô Quyền P1 |
| 51 | 1100123991 | Nguyễn Văn Yên | 46/45 Huỳnh Đảnh P3 |
| 52 | 1100123991 | Lương Thị Chơn | 19/2 ấp Chợ Thị trấn Bến Lức |
| 53 | 1100123991 | Hồ Tấn Đầy | 184 Thủ Khoa Huân P1 |
| 54 | 1100123991 | Lê Văn Hưng | xã Mỹ Yên |
| 55 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kêu | 128/ 2 ấp Xóm Cống TT Bến Lức |
| 56 | 1100123991 | Trần Thị Lai | 37/1 ấp Thuận Đạo TT Bến Lức |
| 57 | 1100123991 | Lương Thị Thạnh | 71 Nguyễn trung Trực |
| 58 | 1100123991 | Phạm Thị Thu Hằng | 71 Nguyễn Trung Trực P1 |
| 59 | 1100123991 | Trương Văn Gỏ | 179/2 ấp Vàm TT Bến Lức |
| 60 | 1100123991 | Phạm Oanh Liệt | 8/76 ấp Bình Quân P4 |
| 61 | 1100123991 | Lê Thị ánh | 10A QL1 P2 |
| 62 | 1100123991 | Đặng Thị Vẹn | 51A đường số 8 P3 |
| 63 | 1100123991 | Lê Thị Nữ | 23 đường số 2 P1 |
| 64 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kim Uyên | 34/3 đường 114 P2 |
| 65 | 1100123991 | Trương Mỹ Lệ | 4/10 Cư xá P3 |
| 66 | 1100123991 | Châu Văn Đức | 1/4 đường 114 P2 |
| 67 | 1100123991 | Đoàn Trọng Thu | 490 QL1 P5 |
| 68 | 1100123991 | Kha Danh Thọ | 10/7 QL1 P2 |
| 69 | 1100123991 | Võ Văn Rô | 375 QL1 P5 |
| 70 | 1100123991 | Trần Thiện Chắc | 02 đường 75 P2 |
| 71 | 1100123991 | Nguyễn Thị Xua | Hòa Phú |
| 72 | 1100123991 | Lâm Thị Ngọc Hạnh | 36/6 Trương Công Định P1 |
| 73 | 1100123991 | Nguyễn Văn Mua | 23/71 Hẽm 5 Nguyễn Thông P3 |
| 74 | 1100123991 | Hồ Thị Ba | 10B QL1 P2 |
| 75 | 1100123991 | Nguyễn Thị Tuyết | 357 Nguyễn Đình Chiểu P3 |
| 76 | 1100123991 | Nguyễn Thị Lan | ấp Bình Cư xã Lợi Bình Nhơn |
| 77 | 1100123991 | Huỳnh Đình Sinh | 18 Hoàng Hoa Thám P2 |
| 78 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kim Hương | 43 Nguyễn Trung Trực P2 |
| 79 | 1100123991 | Tô Thị út | 44/57 Nguyễn Trung Trực P2 |
| 80 | 1100123991 | Phạm Thị Thùy Vân | 371 ấp 4 P5 |
| 81 | 1100123991 | Võ Thị Hải | 26 đường 63 P2 |
| 82 | 1100123991 | Lê Thị Nẻo | 5/325 ấp Xuân Hoà 2 xã Lợi Bình Nhơn |
| 83 | 1100123991 | Nguyễn Thị Nhung | 131/12 Nguyễn Đình Chiểu P1 |
| 84 | 1100123991 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | đường số 5 P2 |
| 85 | 1100123991 | Trần Minh Hải | 7/1 Trần phú |
| 86 | 1100123991 | Hà Thị Tuyết Trinh | 133 Nguyễn Thông P3 |
| 87 | 1100123991 | Lê Thị Thủy | 76/17 Nguyễn Trung Trực P2 |
| 88 | 1100123991 | Lê Văn Sáng | 2/9A QL1 P4 |
| 89 | 1100123991 | Trần Văn Hiệp | 533 QL1 Khánh Hậu |
| 90 | 1100123991 | Lương Thị út | 133 Nguyễn Thông |
| 91 | 1100123991 | Đặng Hồng Đức | 50 Hoàng Hoa Thám P2 |
| 92 | 1100123991 | Huỳnh Ngọc Anh | 143 Bảo Định P3 |
| 93 | 1100123991 | Nguyễn Thị Hạnh | 351A Nguyễn Đình Chiểu P3 |
| 94 | 1100123991 | Trần Thị Vân | 37/5B Đường 114 P2 |
| 95 | 1100123991 | Phạm Thị Phục | 4/8 đường 81 P2 |
| 96 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bé Tám | 26 D QL1 P2 |
| 97 | 1100123991 | Nguyễn Văn Bi | 78 Nguyễn Thông P3 |
| 98 | 1100123991 | Nguyễn Văn Nên | ấp Quyết Thắng Khánh Hậu |
| 99 | 1100123991 | Trần Thị Hoa Lài | 12A đường 63 P2 |
| 100 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thu Tuyết | 8/98 Bình Quân P3 |
| 101 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bích Vân | 49 Nguyễn Trung Trực P2 |
| 102 | 1100123991 | Nguyễn Thị Em | Gò Đen |
| 103 | 1100123991 | Dương Văn Nghệ | 73/3 xã Lạc Tấn |
| 104 | 1100123991 | Châu Thị Thủy | 51A Cần Đốt P2 |
| 105 | 1100123991 | Phan Thị Yên | 143 Bảo Định P3 |
| 106 | 1100123991 | Phạm Ngọc Diệu Linh | null |
| 107 | 1100123991 | Phạm Văn Lô | 167 Nguyễn Đình Chiểu |
| 108 | 1100123991 | Phạm Tấn Hưng | 167 Nguyễn Đình Chiểu |
| 109 | 1100123991 | Nguyễn Văn Võ | 14 đường số 2 P1 |
| 110 | 1100123991 | Nguyễn Văn Phương | 75c Đường CMT8 P1 |
| 111 | 1100123991 | Nguyễn Ngọc Tòng | ấp Dinh Khánh Hậu |
| 112 | 1100123991 | Nguyễn Hữu Sơn | ấp Dinh Khánh Hậu |
| 113 | 1100123991 | Văn Công Ve | ấp Dinh Khánh Hậu |
| 114 | 1100123991 | Nguyễn Văn Nhiệm | 273 Nguyễn Đình Chiểu P3 |
| 115 | 1100123991 | Phạm Thị Mai | 85 QL1 P2 |
| 116 | 1100123991 | Lê Trần Thuỳ Trang | 93/24 QL1 P2 |
| 117 | 1100123991 | Lê Văn Chim | ấp 4 Hướng Thọ Phú |
| 118 | 1100123991 | Nguyễn Văn Mến | Bình Thạnh |
| 119 | 1100123991 | Võ Công Văn | 41/3 ấp Chợ TT Bến Lức |
| 120 | 1100123991 | Lâm Bá Hoàng Tuấn | ấp Quyết Thắng -Khánh Hậu |
| 121 | 1100123991 | Phạm Thị Năm | 25 QL1 P2 |
| 122 | 1100123991 | Lộc Văn Sơn | 39 QL1 P2 |
| 123 | 1100123991 | Phan Thị Chính | ấp 10 xã Lương Hoà |
| 124 | 1100123991 | Nguyễn Văn Thượng | 104/5 đường số 5 P2 |
| 125 | 1100123991 | Phạm Ngọc Giựt | 72 Đường CMT8 P1 |
| 126 | 1100123991 | Phạm Quang Hòn | ấp 7 Phước Tân Hưng |
| 127 | 1100123991 | Trần Thị Anh Đào | 78 Trương Định |
| 128 | 1100123991 | Trương Văn Kiêm | 47/3A Nguyễn Huệ phường 1 |
| 129 | 1100123991 | Nguyễn Thị Láng | 104/41A đường số 6 |
| 130 | 1100123991 | Huỳnh Thị Ngọc Anh | 3/249 đường Cần đốt Xã Lợi Bình Nhơn |
| 131 | 1100123991 | Phạm Thị Bích Phượng | 153 QL1 phường 2 |
| 132 | 1100123991 | Võ Thị Gan | 23/14 Nguyễn Thông |
| 133 | 1100123991 | Võ Thu Lan | 14 Cần đốt phường 2 |
| 134 | 1100123991 | Nguyễn Thị Hồng Phượng | 9E Cần đốt Phường 2 |
| 135 | 1100123991 | Lê Thị Xuân Lan | 36 đường 114 Phường 2 |
| 136 | 1100123991 | Lê Văn Tấn | 138 Nguyễn Đình Chiểu |
| 137 | 1100123991 | Phạm Thị Ngọc Thủy | 24/31 Nguyễn Trung Trực Phường 2 |
| 138 | 1100123991 | Nguyễn Thị út | 107 Trương Công Định Phường 1 |
| 139 | 1100123991 | Lê Phước Hà | Xóm Cống Bến Lức |
| 140 | 1100123991 | Phan Thị Kim Chi | 159 QL1 Phường 2 |
| 141 | 1100123991 | Trần Thị Kim Oanh | 229 Nguyễn Đình Chiểu Phường 2 |
| 142 | 1100123991 | Phạm Văn Tiến | 2/110 Cần đốt - Lợi Bình Nhơn |
| 143 | 1100123991 | Trần Văn Bá | 6/9 Bình Yên Đông |
| 144 | 1100123991 | Võ Thị Mộng Điệp | 29 Nguyễn Trung Trực Phường 1 |
| 145 | 1100123991 | Hồ Thị Tiếm | 60 B đường Nguyễn Trung Trực |
| 146 | 1100123991 | Nguyễn Thị Nguyệt | 5/298 Cần đốt - Bình Cư |
| 147 | 1100123991 | Trần Văn Trầm | 172 Nguyễn Đình Chiểu |
| 148 | 1100123991 | Trần Quang Lục | 3/249 Cần đốt - Lợi Bình Nhơn |
| 149 | 1100123991 | Nguyễn Văn Tài | ấp 6 phường 5 |
| 150 | 1100123991 | Trần Thị Thúy Liểu | 59 Ngô Quyền Phường 1 |
| 151 | 1100123991 | Nguyễn Bá Hải | 76/11B Nguyễn Trung Trực Phường 2 |
| 152 | 1100123991 | Nguyễn Ngọc Thu | 7/21 Bình Yên Đông Phường 4 |
| 153 | 1100123991 | Bùi Đăng Xuân | 20 Lê Văn Tạo Phường 2 |
| 154 | 1100123991 | Trần Thiện Hoài | 29/5C Đường 114 Phường 2 |
| 155 | 1100123991 | Nguyễn Văn Nghĩa | 77 đường Ngô Quyền Phường 1 |
| 156 | 1100123991 | Lâm Thị Anh | 41/1 Nguyễn Trung Trực phường 2 |
| 157 | 1100123991 | Võ Thị Nhung | Vĩnh Hòa - An Vĩnh Ngãi |
| 158 | 1100123991 | Trần Văn Hải | 313 Nguyễn Đình Chiểu phường 3 |
| 159 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kim Phượng | 8 Đường Lộ Đình Phường 1 |
| 160 | 1100123991 | Phan Thị Phát | 51/4 ấp Dinh - Khánh Hậu |
| 161 | 1100123991 | Võ Thị Thanh Phương | 375 C Nguyễn Đình Chiểu phường 3 |
| 162 | 1100123991 | Lê Phú Cường | ấp 7 - Nhị Thành |
| 163 | 1100123991 | Võ Văn An | 130A QL1 Phường 2 |
| 164 | 1100123991 | Dương Đức Hiệp | 5 Nguyễn Thông phường 3 |
| 165 | 1100123991 | Cù Hoàng Anh | 18 Hoàng Hoa Thám phường2 |
| 166 | 1100123991 | Phạm Văn Vễnh | 530 Bình Cư - Lợi Bình Nhơn |
| 167 | 1100123991 | Khưu Tấn Lực | 114 Phường 2 |
| 168 | 1100123991 | Võ Thị Thi | 3/240 Bình Cư - Lợi Bình Nhơn |
| 169 | 1100123991 | Nguyễn Văn Ngọt | Cái Cát Tuyên thạnh |
| 170 | 1100123991 | Nguyễn Văn ẩn | Bình Cư - Lợi Bình Nhơn |
| 171 | 1100123991 | Nguyễn Kim Quân | 78 Nguyễn Thông phường 3 |
| 172 | 1100123991 | Nguyễn Văn By | 78 Nguyễn Thông phường 3 |
| 173 | 1100123991 | Lê Văn Hiệp | 321 QL1 Phường 2 |
| 174 | 1100123991 | Hồ Tấn Hưởng | ấp 3 Hướng Thọ Phú |
| 175 | 1100123991 | Trịnh Phát Ngò | 83 Nguyễn Trung Trực |
| 176 | 1100123991 | Đoàn Thị Kim Trang | 409 ấp 6 Phường 5 |
| 177 | 1100123991 | Võ Thị Các | 9/8 Quyết Thắng |
| 178 | 1100123991 | Trương Thị Mai Trang | 15/19 QL1 Phường 2 |
| 179 | 1100123991 | Huỳnh Ngọc Sơn | 26A đường số 6 phường 2 |
| 180 | 1100123991 | Lê Thị Hớn | 129/11 Thị trấn Tầm Vu |
| 181 | 1100123991 | Phạm Văn Bình | Phường 2 |
| 182 | 1100123991 | Nguyễn Vân Hùng | ấp 3 Xã An Thạnh |
| 183 | 1100123991 | Huỳnh Thị Kim Phượng | 179 Trương Định phường |
| 184 | 1100123991 | Nguyễn Thị Tiếp | Dãy F Cư xá ô tô phường 5 |
| 185 | 1100123991 | Nguyễn Thị Phụng | 139/12B Nguyễn Đình Chiểu phường 1 |
| 186 | 1100123991 | Trương Thị Duyên | 221 Nguyễn Đình Chiểu phường 1 |
| 187 | 1100123991 | Lương Thị Kim Oanh | ấp 6 phường 5 |
| 188 | 1100123991 | Tăng Thị Nết | 60/123 Nguyễn Thông Phường 3 |
| 189 | 1100123991 | Nguyễn Văn Học | ấp 2 xã Hậu Thạnh Đông |
| 190 | 1100123991 | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 48/35 Sương Nguyệt ánh |
| 191 | 1100123991 | Trương Thị Mỹ | 117B/2 ấp Vàm Thị Trấn Bến Lức |
| 192 | 1100123991 | Trương Thành Huân | 103 Nguyễn Thông P3 |
| 193 | 1100123991 | Phạm Hữu Hiếu | 15 Nguyễn Thái Bình - Phường 1 |
| 194 | 1100123991 | Nguyễn Ngọc Chí | 175 Quốc lộ 1 - Phường 2 |
| 195 | 1100123991 | Võ Thị Bích Huệ | 57 Bạch Đằng Phường 2 |
| 196 | 1100123991 | Lưu Văn Sắc | 544 QL1 xã Khánh Hậu |
| 197 | 1100123991 | Đặng Văn Vàng | 34 A ấp Tân Bình - Thị trấn Tầm Vu |
| 198 | 1100123991 | Đồng Lưu Quốc Vương | ấp 7 Xã Nhị Thành |
| 199 | 1100123991 | Trịnh Thu Trang | 130/1 Huỳnh Việt Thanh - Phường 2 |
| 200 | 1100123991 | Trương Thị Kim Loan | 163 ấp 3 - Xã Bình Tâm |
| 201 | 1100123991 | Nguyễn Tấn Tài | 13/19 Nguyễn Văn Rành - Phường 3 |
| 202 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bé Lớn | 2 Hoàng Hoa Thám - Phường 2 |
| 203 | 1100123991 | Lê Hoàng Thọ | 287B đường 827 khóm 2 TT Tầm Vu |
| 204 | 1100123991 | Vi Thị Bông | 166/62A Nguyễn Đình Chiểu |
| 205 | 1100123991 | Lê Thị Quới | 10/18 ấp Bình Yên Đông |
| 206 | 1100123991 | Châu ánh Tuyết | 56 Thủ Khoa Huân F1 |
| 207 | 1100123991 | Huỳnh Mai Phương | 355D Nguyễn Đình Chiểu F3 |
| 208 | 1100123991 | Dương Thị Lang | 41 Nguyễn Thông F3 |
| 209 | 1100123991 | Phạm Hùng Dũng | 152B Quốc lộ 1 F2 |
| 210 | 1100123991 | Dương Thị Bùi | 4/63 Võ Thị Kế F2 |
| 211 | 1100123991 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 21 Nguyễn Trung Trực F1 |
| 212 | 1100123991 | Lê Thị Dung | 415 ấp 6 Phường 5 |
| 213 | 1100123991 | Nguyễn Thị Hân | ấp 6 xã Nhựt Chánh |
| 214 | 1100123991 | Trương Thị Kim Dung | 132 A/2 ấp Vàm Thị trấn |
| 215 | 1100123991 | Bùi Tiến Trung | null |
| 216 | 1100123991 | Phạm Văn Bia | null |
| 217 | 1100123991 | Trần Văn Vạn | null |
| 218 | 1100123991 | Nguyễn Thị Ngọc Cẩm | 42/33 Huỳnh Văn đảnh F3 |
| 219 | 1100123991 | Võ Ngọc Châu | 43 Nguyễn Trung Trực F2 |
| 220 | 1100123991 | Trần Văn Hôn | 8/350 ấp Quyết Thắng Khánh Hậu |
| 221 | 1100123991 | Ngô Kim Tuấn | 50 Phan Đình Phùng |
| 222 | 1100123991 | Võ Thị Ngọc Thương | 43 Nguyễn Trung Trực F2 |
| 223 | 1100123991 | Bùi Tấn Nghĩa | 71 Hoàng Hoa Thám F2 |
| 224 | 1100123991 | Đoàn Thanh Tùng | 83B CMT8 F1 |
| 225 | 1100123991 | Lâm Thị Sơn | Bình Cư 1 |
| 226 | 1100123991 | Đinh Hữu Phước | Đường số 5 F2 |
| 227 | 1100123991 | Nguyễn Đình Mỹ | 86 CMT8 F1 |
| 228 | 1100123991 | Huỳnh Thị Tiếm | 53/43 Nguyễn Thái Bình F3 |
| 229 | 1100123991 | Nguyễn Sơn Nga | 10 Võ Công Tồn F1 |
| 230 | 1100123991 | Huỳnh Văn Hải | 143 Hùng Vương F3 |
| 231 | 1100123991 | Dương Thị Hoa | 66 Phan Văn Đạt |
| 232 | 1100123991 | Nguyễn Thị Tươi | E9 Cư xá Phường 4 |
| 233 | 1100123991 | Lương Thị Ngọc ánh | 101 Nguyễn Trung Trực Phường 3 |
| 234 | 1100123991 | Vương Thị Cẩm | 65A Quốc lộ 62 Phường 2 |
| 235 | 1100123991 | Lê Thị Bích Phượng | 11/6 Huỳnh Hữu Thống Phường 3 |
| 236 | 1100123991 | Lê Thị Bích Như | 47A Ngô Quyền Phường 1 |
| 237 | 1100123991 | Phạm Văn Ngoan | 171 ấp Bình Hòa xã Bình Trinh Đông |
| 238 | 1100123991 | Cổ Thị Tuyết Lâm | 27/31 Khóm 1 Thị trấn Tầm Vu |
| 239 | 1100123991 | Bùi Đăng Hoạnh | 20 Lê Văn Tạo Phường 2 |
| 240 | 1100123991 | Nguyễn Thị Hoàng Oanh | 43/1 Huỳnh Đảnh Phường 3 |
| 241 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thái | 4/35 Thị trấn Thủ Thừa |
| 242 | 1100123991 | Lê Xuyên Hùng | 91/22 Thủ Khoa Huân - P1 |
| 243 | 1100123991 | Nguyễn Hữu Hiễu | 77 Ngô Quyền Phường 1 |
| 244 | 1100123991 | Phan Thị Kim Phuợng | ấp Bình Đức xã Bình lãng |
| 245 | 1100123991 | Nguyễn Thiện Thành | 23B Nguyễn Huệ Phường 1 |
| 246 | 1100123991 | Lê Tuyết Hà | 2/24B Phan Văn Tình |
| 247 | 1100123991 | Huỳnh Thị Xuân | 153A QL 1 Phường 2 |
| 248 | 1100123991 | Nguyễn Phước Hùng | 54 Huỳnh Đảnh Phường 3 |
| 249 | 1100123991 | Nguyễn Thị Hà | ấp 5 xã Nhị Thành |
| 250 | 1100123991 | Nguyễn Kim Long | 18 Bạch Đằng Thị trấn Mộc Hóa |
| 251 | 1100123991 | Nguyễn Văn Tín | 271 Khu phố Thanh Xuân Phường 5 |
| 252 | 1100123991 | Huỳnh Thị Ngọc Song | null |
| 253 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thật | 28 Hồ Văn Long Phuờng 2 |
| 254 | 1100123991 | Hồ Kim Toàn | 41 Nguyễn Thanh Cần |
| 255 | 1100123991 | Đỗ Thị Thủy Tiên | 400 Nguyễn Đình Chiểu Phường 3 |
| 256 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thúy | ấp Bình Cư 2 Phường 6 |
| 257 | 1100123991 | Nguyễn Thị Vọng | 107 Quốc Lộ 1 Phường 2 |
| 258 | 1100123991 | Bùi Thị Ngọc Lệ | 24 Nguyễn Thanh Cần Phường 2 |
| 259 | 1100123991 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | xã Bình Quới |
| 260 | 1100123991 | Lê Thị Nguyệt | 13 Lý Công Uẩn Phuờng 1 |
| 261 | 1100123991 | Nguyễn Thị Chính | 6/145B ấp Quyết Thắng xã Khánh Hậu |
| 262 | 1100123991 | Phan Văn Quí | 88 Đường 182 ấp Bình An Phường 3 |
| 263 | 1100123991 | Lê Hoàng Thụ | 287B Khóm 2 Thị trấn Tầm Vu |
| 264 | 1100123991 | Nguyễn Văn Cường | null |
| 265 | 1100123991 | Lâm Thị Thiểu | 83 Lý Thuờng Kiệt Thị trấn Mộc Hóa |
| 266 | 1100123991 | Nguyễn Văn Minh | Huỳnh Việt Thanh Phuờng 2 |
| 267 | 1100123991 | Nguyễn Hữu Tâm | 101 Nguyễn Trung Trực Phường 1 |
| 268 | 1100123991 | Võ Văn Ngào | 19/2 ấp Chợ Thị trấn Bến Lức |
| 269 | 1100123991 | Võ Minh Nữ | 5 Trần Minh Châu Phường 5 |
| 270 | 1100123991 | Huỳnh Hữu Dũng | 41 Nguyễn Thông Phường 3 |
| 271 | 1100123991 | Nguyễn Thị Ngọc ảnh | 7 Đường 129 KP4 Phường 3 |
| 272 | 1100123991 | Nguyễn Văn Thành | 17/2 KHóm 3 Thị trấn Tầm Vu |
| 273 | 1100123991 | Nguyễn Thị Phương Hồng Vân | 29 Nguyễn Trung Trực Phường 2 |
| 274 | 1100123991 | Huỳnh Văn Thưởng | 319A Nguyễn Đình Chiểu Phường 3 |
| 275 | 1100123991 | Phạm Hoàng Kha | 5 Nguyễn Trung Trực Phường 1 |
| 276 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thập | 78 Hồ Văn Long Phường 2 |
| 277 | 1100123991 | Trương Thị Xuyên | 560/30 Phường 6 |
| 278 | 1100123991 | Hà Thanh Tùng | ấp Bình Trung xã NHơn Thạnh Trung |
| 279 | 1100123991 | Nguyễn Thị Mộng Tuyền | 2/25 K3 Ô1 Trương Công Định Thị trấn Thủ Thứa |
| 280 | 1100123991 | Nguyễn Thị An | ấp Bình Đông xã Mỹ Bình |
| 281 | 1100123991 | Trần Thị Minh Trang | 71/1 ấp 1 xã Vĩnh Công |
| 282 | 1100123991 | Huỳnh Thanh Khiết | 189 Hùng Vương Khu Phố 1 Phường 3 |
| 283 | 1100123991 | Đinh Thị Phương Hà | 215 Quốc Lộ 62 xã Lợi Bình Nhơn |
| 284 | 1100123991 | Ô Minh Đạt | 31 Cao Văn Lầu Phường 5 |
| 285 | 1100123991 | Lê Thanh Hải | ấp Bình Quân Phường 4 |
| 286 | 1100123991 | Nguyễn Thanh Vân | ấp Bình Cang 1 xã Bình Thạnh |
| 287 | 1100123991 | Nguyễn Kim Bê | 162 Nguyễn Đình Chiểu Phường 3 |
| 288 | 1100123991 | Phan Thị ánh | 47/2 Đường số 6 Phường 2 |
| 289 | 1100123991 | Nguyễn Công Hầu | 4/25 Phan Văn Tình Thị trấn Thủ Thừa |
| 290 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thảnh | 197/5 ấp 5 xã Bình Quới |
| 291 | 1100123991 | Lê Thị Tiên | 17B Lô 3 ấp Chợ Thị trấn Bến Lức |
| 292 | 1100123991 | Nguyễn Văn Xiểm | 575 Quốc Lộ 1 Phường 5 |
| 293 | 1100123991 | Cao Văn Minh | null |
| 294 | 1100123991 | u Đang | 2000 ấp Vĩnh Bình xã An Vĩnh Ngãi |
| 295 | 1100123991 | Nguyễn Thân Hữu | 44 Tân Binh Thị trấn Tân Trụ |
| 296 | 1100123991 | Đặng Thị Xinh | ấp Cầu Tre xã Lợi Bình Nhơn |
| 297 | 1100123991 | Lê Trung Nghĩa | 28 Trương Định Phường 1 |
| 298 | 1100123991 | Hà Ngọc Thinh | 7/176 ấp Quyết Thắng xã Khánh Hậu |
| 299 | 1100123991 | Trương Văn Còn | null |
| 300 | 1100123991 | Huỳnh Thị Ngọc Tươi | 37/14 Hẻm 6 Nguyễn Thông Phường 3 |
| 301 | 1100123991 | Võ Thanh Niệm | 124/1 Nguyễn Thị Hạnh Phường 6 |
| 302 | 1100123991 | Trần Văn Ngọt | 9/22 Thị trấn Tân Trụ |
| 303 | 1100123991 | Trần Thanh An | ấp Tân Lợi xã Đức Tân |
| 304 | 1100123991 | Trần Văn Thành | 92/5 Bình Yên Đông Phường 4 |
| 305 | 1100123991 | Phan Thị Xuân | 1/8 Đường 471 Phường 3 |
| 306 | 1100123991 | Hồ Thị Hường | 214 ấp Xuân Cầu Mới xã Lợi Bình Nhơn |
| 307 | 1100123991 | Nguyễn Thị Danh | 204/5 Quốc Lộ 62 Phường 2 |
| 308 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bé | 232 Quốc Lộ 62 Phường 2 |
| 309 | 1100123991 | Huỳnh Thị Yến | ấp 3 xã Mỹ phú |
| 310 | 1100123991 | Phạm Ngọc Chứa | Liên Tỉnh |
| 311 | 1100123991 | Phùng Thị Hoa Hậu | Khóm 2 Thị trấn Mộc Hóa |
| 312 | 1100123991 | Huỳnh Minh Dũng | 37/4 ấp Bình Trị xã Thuận Mỹ |
| 313 | 1100123991 | Bùi Bửu Tâm | 128/5 Trần Minh Châu Phường 5 |
| 314 | 1100123991 | Nguyễn Quốc Chủng | 95 Châu Thị Kim Phường 3 |
| 315 | 1100123991 | Hồ Thị Sang | 87/5 ấp Vĩnh Xuân A xã Dương Xuân Hội |
| 316 | 1100123991 | Huỳnh Thị út | 369 ấp Quyết Thắng xã Khánh Hậu |
| 317 | 1100123991 | Nguyễn Thị Lệ Thủy | 11/269 ấp Cầu xã Khánh Hậu |
| 318 | 1100123991 | Huỳnh Thị Hồng | 246 ấp An Thuận xã An Vĩnh Ngãi |
| 319 | 1100123991 | Hồ Thủy Băng Tâm | 158 Quốc Lộ 1 Phường 2 |
| 320 | 1100123991 | Trần Công Minh | 141 Quốc Lộ 62 Phường 2 |
| 321 | 1100123991 | Nguyễn Thị Ngọc Phượng | 52 Lê Lợi Phường 1 |
| 322 | 1100123991 | Huỳnh Văn Thanh | 119 Quốc Lộ 62 Phường 2 |
| 323 | 1100123991 | Võ Thị Sanh | P11/22A xã Phước Lý |
| 324 | 1100123991 | Trần Thị Bé | 108 ấp Long Thạnh xã Bình An |
| 325 | 1100123991 | Lê Kim Thanh | 9/267 ấp Cầu xã Khánh Hậu |
| 326 | 1100123991 | Nguyễn Thành Kính | 49/8 ấp 8 xã Vĩnh Công |
| 327 | 1100123991 | Nguyễn Thị ánh Tuyết | 26A Hùng Vương Phường 2 |
| 328 | 1100123991 | Trần Văn Giàu | E8 Cư xá Phường 4 |
| 329 | 1100123991 | Nguyễn Thanh Trung | 7/176 ấp Quyết Thắng xã Khánh Hậu |
| 330 | 1100123991 | Lê Trường Sơn | ấp 3 xã Tân Lập |
| 331 | 1100123991 | Trần Quốc Thắng | 9/229 ấp Cầu xã Khánh Hậu |
| 332 | 1100123991 | Phạm Thị Ba | 56/29 Quốc Lộ 1 Phường 2 |
| 333 | 1100123991 | Võ Thị Liên | 162 Quốc Lộ 1 Phường 2 |
| 334 | 1100123991 | Trương Thị Kiệu | ấp Lộc Tiền xã Mỹ Lộc |
| 335 | 1100123991 | Cao Thị Thu Biên | 137 Trương Văn Nam Bình Đông 2 Phường 3 |
| 336 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kim Cúc | 07 Huỳnh Văn Gấm Phường 2 |
| 337 | 1100123991 | Trần Thị Ngọc Tuyến | 11 Nguyễn Thông Phường 3 |
| 338 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bạch Huệ | 239 Quốc Lộ 1 Phường 5 |
| 339 | 1100123991 | Võ Thị Hồng Loan | 14 Khu 1 Thị trấn Bến Lức |
| 340 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bi | 217 Lô 3 Thị trấn Bến Lức |
| 341 | 1100123991 | Nguyễn Thanh Luân | 129 Khu phố Thanh Xuân Phường 5 |
| 342 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kim Hồng | 301/4 ấp 7 xã Lương Hòa |
| 343 | 1100123991 | Võ Thị Lưu | 14 Phường 1 |
| 344 | 1100123991 | Nguyễn Đức Thọ | 26 Đường số 4 Phường 4 |
| 345 | 1100123991 | Lê Minh Tâm | 35/7 Nguyễn Huệ Phường 1 |
| 346 | 1100123991 | Võ Thị Kim Phượng | 132/4 xã Lạc Tấn |
| 347 | 1100123991 | Trần Thị Kim Ngân | 17 Đường số 9 Bình Quân Phường 4 |
| 348 | 1100123991 | Phan Ngọc Anh | 210 ấp Bình An xã Lợi Bình Nhơn |
| 349 | 1100123991 | Nguyễn Thị Nhan | 44/1 ấp Thuận Đạo Thị trấn Bến Lức |
| 350 | 1100123991 | Đoàn Ngọc Phương | 21 Nguyễn Trung Trực Phường 1 |
| 351 | 1100123991 | Trần Thị Mai Lan | 33 Nguyễn Trung Trực Phường 1 |
| 352 | 1100123991 | Bùi Văn Lùng | 33A Nguyễn Trung Trực Phường 1 |
| 353 | 1100123991 | Lê Văn Thanh | 10 Quốc Lộ 1 Phường 2 |
| 354 | 1100123991 | Huỳnh Tấn Thơm | 395 Quốc Lộ 1 Phường 4 |
| 355 | 1100123991 | Phan Thị Đẹp | 48C Nguyễn Đình Chiểu Phường 1 |
| 356 | 1100123991 | Nguyễn Thị Phượng | 102 Nguyễn Trung Trực Thị trấn Tân Trụ |
| 357 | 1100123991 | Phạm Thị Thanh Thu | 8/2 Hùng Vương Phường 2 |
| 358 | 1100123991 | Phan Minh Phú | 262 Hùng Vương Phường 3 |
| 359 | 1100123991 | Huỳnh Tấn Hậu | 13/44 Bình Yên Đông Phường 4 |
| 360 | 1100123991 | Nguyễn Thanh Hương | 69 Hùng Vương Phường 2 |
| 361 | 1100123991 | Nguyễn Văn Ngay | 75 Bình Yên Đông 1 Phường 4 |
| 362 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 271A Khu 3 ấp Chợ xã Phước Lợi |
| 363 | 1100123991 | Võ Thị Tính | 118/13 Nguyễn Thị Hạnh Phường 6 |
| 364 | 1100123991 | Nguyễn Thanh Phương | ấp 6 xã Nhị Thành |
| 365 | 1100123991 | Nguyễn Vi ấm | 53/50 Phạm Thị Đẩu Phường 2 |
| 366 | 1100123991 | Nguyễn Văn Lùng | KHóm 3 Thị trấn Thạnh Hóa |
| 367 | 1100123991 | Phạm Thị Ngọc Yến | ấp Phước Toàn xã Long Hiệp |
| 368 | 1100123991 | Nguyễn Thị Tuyết Loan | 77 Nguyễn Văn Rành Phường 3 |
| 369 | 1100123991 | Trương Văn Hà | Khóm 2 Thị trấn Thạnh Hóa |
| 370 | 1100123991 | Nguyễn Văn Nam | 42 Nguyễn Thông Phường 3 |
| 371 | 1100123991 | Võ Thành Công | 118/17 Nguyễn Thị Hạnh Phường 6 |
| 372 | 1100123991 | Phan Thị Luyến | 308 Hùng Vương Phường 3 |
| 373 | 1100123991 | Võ Thị Yến Mai | xã Phước Tân Hưng |
| 374 | 1100123991 | Nguyễn Thị Ngọc | Tân An - Hậu Thạnh |
| 375 | 1100123991 | Lý Thị Kim Cương | Khu Phố 5 Thị trấn Bến Lức |
| 376 | 1100123991 | Võ Thị Siêng | 139 Hùng Vương Phường 2 |
| 377 | 1100123991 | Trần Thị Chính | 74 ấp Long Hưng xã Long Thượng |
| 378 | 1100123991 | Đặng Thị Lý | 313/150/45 Quốc Lộ 62 Phường 6 |
| 379 | 1100123991 | Đặng Thị Sửu | 122 Nguyễn Trung Trực Phường 2 |
| 380 | 1100123991 | Lê Thị Thành | 9/229 ấp Cần xã Khánh Hậu |
| 381 | 1100123991 | Mai Thị Thảo | 96/2/2 Châu Thị Kim Phường 3 |
| 382 | 1100123991 | Huỳnh Thị Ngọc Bông | 11 Nguyễn Thông Phường 3 |
| 383 | 1100123991 | Phạm Tấn Hựu | 7 Huỳnh Văn Gấm Phường 2 |
| 384 | 1100123991 | Trần Kim Thức | ấp 3 xã Hiệp Thạnh |
| 385 | 1100123991 | Đoàn Thị Cẩm Nhung | ấp 1 xã Mỹ Phú |
| 386 | 1100123991 | Mai Bá Lâm Phương | 196/2 ấp Chợ Thị trấn Bến Lức |
| 387 | 1100123991 | Phạm Văn Tất | ấp Thanh Hiệp xã Thạnh Phú |
| 388 | 1100123991 | Võ Thị Thuận | 2 Huỳnh Văn Gấm Phường 2 |
| 389 | 1100123991 | Mai Thị Đính | 76 Quốc Lộ 62 Phường 2 |
| 390 | 1100123991 | Lê Ngọc Phê | 1/70 Bình Cang 1 xã Bình Thạnh |
| 391 | 1100123991 | Nguyễn Công Linh | ấp 1 xã Thạnh Đức |
| 392 | 1100123991 | Đặng Thị Mứt | ấp 4 xã Tân Phước Tây |
| 393 | 1100123991 | Lê Hoàng Tuấn | Khóm 3 Thị trấn Thạnh Hóa |
| 394 | 1100123991 | Nguyễn Việt Hùng | 336 ấp 5 xã Lạc Tấn |
| 395 | 1100123991 | Nguyễn Ngọc Hường | ấp Vườn Xoài xã Thuận Nghĩa |
| 396 | 1100123991 | Nguyễn Thị Dung | 130/2/8 Quốc Lộ 1 Phường 2 |
| 397 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kim Hoa | 441 ấp Quyết Thắng xã Khánh Hậu |
| 398 | 1100123991 | Trần Thị Hà | 46/2 Thủ Khoa Huân, Phường 1 |
| 399 | 1100123991 | Nguyễn Minh Hùng | 40 Phan Đình Phùng, Phường 2 |
| 400 | 1100123991 | Nguyễn Thị Đăng Châu | 603/4 ấp Bình trị, xã Thuận Mỹ |
| 401 | 1100123991 | Trương Thị Xuân Trang | 286/4 ấp Bình Lương 1, xã Bình Thạnh |
| 402 | 1100123991 | Đinh Thị Huệ | 277 Khóm 2, Thị trấn Tầm Vu |
| 403 | 1100123991 | Phan Phú Lộc | 96/28 Khóm 1, Thị trấn Mộc Hóa |
| 404 | 1100123991 | Nguyễn Hoàng Phúc | 162 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3 |
| 405 | 1100123991 | Huỳnh Thị Ngọc Vui | 11 Nguyễn Thông, Phường 3 |
| 406 | 1100123991 | Lê Văn Đèo | 142 Trần Văn Nam, Phường 3 |
| 407 | 1100123991 | Bùi Tiến Dũng | Khu Phố Bình Cư 1, Phường 6 |
| 408 | 1100123991 | Nguyễn Thị Lệ Thu | 1/10 Bình Yên Đông, Phường 4 |
| 409 | 1100123991 | Nguyễn Văn Dũng | 44 Đường số 1, Phường 4 |
| 410 | 1100123991 | Nguyễn Văn Mức | 397 K2 ấp chợ, phước Lợi, BLức |
| 411 | 1100123991 | Võ Văn Quới | 73 đường số 4 KP Bình cư 2, phường 4 |
| 412 | 1100123991 | Phạm Ngọc Sơn | 147/43 Nguyễn Thông, phường 3 |
| 413 | 1100123991 | Phạm Phú Hòa | 15 Hùng Vương, Thị trấn Mộc Hóa |
| 414 | 1100123991 | Nguyễn Thị Cúc | 19 Nguyễn Cửu Vân, phường 4 |
| 415 | 1100123991 | Lê Thị Hoài Dung | Thủ Thừa |
| 416 | 1100123991 | Lê Thị Xuân Nhàn | 111 Huỳnh Văn Gấm, Phường 2 |
| 417 | 1100123991 | Lê Thị Hiểu | 108, Khóm 3, Thị Trấn Mộc Hoá |
| 418 | 1100123991 | Trần Thanh Sang | 70, Trương Định, Phường 1 |
| 419 | 1100123991 | Trần Phương Lâm | ấp 7, Lương Hòa |
| 420 | 1100123991 | Phan Quốc Toàn | ấp 3, Thạnh Hòa 1, Bến Lức |
| 421 | 1100123991 | Châu Ngọc Tường Quyên | 29 Trương Định, phường I |
| 422 | 1100123991 | Võ Tấn Tài | 109C, Khu 3, thị trấn Đức Hòa |
| 423 | 1100123991 | Lê Hoàng Phúc | Số 2 đường số 2, phường 1 |
| 424 | 1100123991 | Đỗ Văn Nghĩa | 15/2 ấp 1A, An Thạnh, Bến Lức |
| 425 | 1100123991 | Trần Văn Nam | 84 Huỳnh văn Đảnh, phường 3 |
| 426 | 1100123991 | Trần Kim Thanh | 156 Nguyễn Đình Chiểu, phường 3 |
| 427 | 1100123991 | Võ Thị Hiệp | 356 Hùng Vương, Phường 3 |
| 428 | 1100123991 | Dương Ngọc Rạng | 81 Quốc Lộ 1, phường 2 |
| 429 | 1100123991 | Trần Minh Cảnh | A/07 khu 5, Lương Hòa, Bến Lức |
| 430 | 1100123991 | Văn Ngọc Thành | Tuyên Thạnh, Mộc Hóa |
| 431 | 1100123991 | Nguyễn Phước Vĩnh | 308 Hùng Vương, phường 3 |
| 432 | 1100123991 | Lê Thị Cẩm Thu | KP2, TT Bến Lức |
| 433 | 1100123991 | Tô Thanh Xuân | 3/3 Sương Nguyệt Anh, phường 2 |
| 434 | 1100123991 | Nguyễn Hoàng Anh | 126 Nguyễn Thị Hạnh, Phường 6 |
| 435 | 1100123991 | Nguyễn Thị Lập | 344 Nhơn Hòa 1, phường 5 |
| 436 | 1100123991 | Võ Dương Như Ngọc | 14 Huỳnh Việt Thanh, phường 2 |
| 437 | 1100123991 | Thái Văn Quí | 06 Khu 101 Trưng Nhị |
| 438 | 1100123991 | Võ Thị Nguyện | 126 Nguyễn Thị Hạnh, phường 6 |
| 439 | 1100123991 | Nguyễn Thị Tiết | ấp 4, Phước Tân Hưng |
| 440 | 1100123991 | Lê Ngọc Quí | 21 Huỳnh Thị Mai, phường 2 |
| 441 | 1100123991 | Trương Thị Hoa | 28357, P. Khánh Hậu |
| 442 | 1100123991 | Nguyễn Văn Phòng | KP Nhơn Hậu 2, P.Tân Khánh |
| 443 | 1100123991 | Phạm Thị Quích | Số 4, Sương Nguyệt ánh, Phường 2 |
| 444 | 1100123991 | Nguyễn Anh Kiệt | 734 Phường Khánh hậu |
| 445 | 1100123991 | Phạm Văn Nê | Khu vực 3, TT Hiệp Hòa, Đức hòa |
| 446 | 1100123991 | Nguyễn Thị Liên | 45 Quốc Lộ 50, Thị trấn Cần Giuộc |
| 447 | 1100123991 | Nguyễn Thị Bích Phượng | ấp 4, Hậu Thạnh, Tân Thạnh |
| 448 | 1100123991 | Lê Văn Hai | 32C Phan Văn Đạt, Phường 1 |
| 449 | 1100123991 | Nguyễn Tăng Tân | ấp 5, xã Nhị Thành, Thủ Thừa |
| 450 | 1100123991 | Lại Thị Quân | ấp 2, xã Hướng Thọ Phú |
| 451 | 1100123991 | Đỗ Thị Thanh Hương | ấp Cầu Xây- Long Trạch, Cần Đước |
| 452 | 1100123991 | Phan Vũ Kỳ | ấp 2, xã Thạnh Hòa, Bến Lức |
| 453 | 1100123991 | Nguyễn Thị Kim Thanh | Phan Văn Tình, Thị Trấn Thủ Thừa |
| 454 | 1100123991 | Nguyễn Quốc Thông | 18 Bạch Đằng, KP6, TT Mộc Hóa |
| 455 | 1100123991 | Võ Ngọc Phương | Quốc Lộ 1, xã Nhị Thành, Thủ Thừa |
| 456 | 1100123991 | Võ Hồng Châu | ấp 6, Vĩnh Công, Châu Thành |
| 457 | 1100123991 | Huỳnh Công Trình | ấp Nhơn Trị, xã Nhơn Thạnh Trung |
| 458 | 1100123991 | Phạm Lê Thương | ấp 2, xã Long Thạnh, Thủ Thừa |
| 459 | 1100123991 | Lâm Kỳ Ngôn | 64/2/5 Bạch Đằng, Phường 2 |
| 460 | 1100123991 | Trần Thị Hạnh Xuân | 871 Quốc Lộ 1A, KP Thủ Tửu II, P. Tân Khánh |
| 461 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thúy Hồng | 1151, KP Nhơn cầu, P. Tân Khánh |
| 462 | 1100123991 | Nguyễn Thị Gái | ấp 1, Mỹ Phú |
| 463 | 1100123991 | Nguyễn Thanh Hùng | ấp Lộ Đá, An Lục Long |
| 464 | 1100123991 | Lưu Thị Dung | Thị Trấn Thạnh Hóa |
| 465 | 1100123991 | Huỳnh Tấn Cảnh | 2 KP Thanh Xuân, phường 5 |
| 466 | 1100123991 | Võ Ngọc Thanh | 48 Nguyễn Hữu Huân, TT Tầm Vu |
| 467 | 1100123991 | Phạm Thị Thu Hồng | 429 Nguyễn Huỳnh Đức, P. Khánh Hậu |
| 468 | 1100123991 | Đặng Minh Hiếu | Khóm 3, Thị trấn Mộc Hóa |
| 469 | 1100123991 | Võ Thị Kim Phú | 118/17 Nguyễn thị Hạnh |
| 470 | 1100123991 | Bùi Văn Tây | 81 Trần Minh Châu, Phường 5 |
| 471 | 1100123991 | Trần Việt Trung | 38 KP2, Phường 3 |
| 472 | 1100123991 | Phạm Thị Bê | ấp 1, Phước Lợi, Bến Lức |
| 473 | 1100123991 | Lưu Văn Xậm | 134 Lê Lợi, KP 4, TT Mộc Hóa |
| 474 | 1100123991 | Trần Thanh Sơn | 33 Hùng Vương, Phường 2 |
| 475 | 1100123991 | Phạm Văn Hưng | ấp 7, Lương Hòa, Bến Lức |
| 476 | 1100123991 | Nguyễn Thị Tho | 53/60 Phạm Thị Đẩu, Phường 2 |
| 477 | 1100123991 | Nguyễn Thị Xương | 27 Lê Thị Thôi, phường 2 |
| 478 | 1100123991 | Nguyễn Văn Ngọc | ấp 1, Thạnh Đức |
| 479 | 1100123991 | Huỳnh Thị Kim Hồng | ấp 3, Hiệp Thạnh |
| 480 | 1100123991 | Phạm Thị Mộng Tuyền | 63/6 Bình Khương, Thuận Mỹ, Châu Thành |
| 481 | 1100123991 | Phạm Thị Luyện | 48 Châu Văn Bảy, Phường 3 |
| 482 | 1100123991 | Nguyễn Thị Thìn | Long Hiệp, Bến Lức |
| 483 | 1100123991 | Nguyễn Văn Tấn | 88 Nguyễn Thông, Phường 3 |
| 484 | 1100123991 | Nguyễn Kim Tấn | Số 266, ấp Kỳ Châu, Xã Bình Qưới,Châu Thành |
| 485 | 1100123991 | Võ Quang ẩn | ấp 3, Xã Mỹ An, Thủ Thừa |
| 486 | 1100123991 | Đỗ Thành Quốc | Số 13, Đường 51, Phường 3 |
| 487 | 1100123991 | Phạm Thanh Toàn | 54/10 đường số 9, phường 4 |
| 488 | 1100123991 | Phạm Thị Mỹ Phượng | Khóm 1, TT Thạnh Hóa |
| 489 | 1100123991 | Nguyễn Minh Thiện | 20/33 KP Bình Phú, Phường 5 |
| 490 | 1100123991 | Nguyễn Thị Ba | Số 27, Phú Thành, Phước Lý, Cần Giuộc |
| 491 | 1100123991 | Lê Hoàng Vân | Khóm 2, TT Thạnh Hoá, Huyện Thạnh Hoá |
| 492 | 1100123991 | Cao Văn Khanh | Khóm 4, TT Thạnh Hoá, Huyện Thạnh Hoá |
| 493 | 1100123991 | Lê Thị Hải Yến | Số 25/7, Khu Phố 1, TT Bến Lức, Bến Lức |
| 494 | 1100123991 | Nguyễn Thị Diễm Thúy | ấp 3, Xã Mỹ Phú, Thủ Thừa |
| 495 | 1100123991 | Đinh Thị Thanh Tuyền | Số 123/20, Quốc Lộ 1, Phường 2 |
| 496 | 1100123991 | Huỳnh Thanh Vũ | ấp 4, Lương Bình, Bến lức |
| 497 | 1100123991 | Trần Quốc Cường | Số 1139, KP Nhơn Cầu, P.Tân Khánh |
| 498 | 1100123991 | Huỳnh Thanh On | Khóm 2, TT Thạnh Hóa |
| 499 | 1100123991 | Huỳnh Thị Tuyết Hồng | ấp Cái Cát, Xã Tuyên Thạnh, huyện Mộc Hóa |
| 500 | 1100123991 | Tô Thị Hà | ấp 1+3, Xã An Nhựt Tân, Tân Trụ |
| 501 | 1100123991 | Nguyễn Văn Mum | Số 45B, Khu Phố Thủ Tửu 1, Phường Tân Khánh, TP.TA |
| 502 | 1100123991 | Nguyễn Tấn Hồ | ấp Đá Biên, Xã Thạnh Phước, Thạnh Hoá |
| 503 | 1100123991 | Phạm Văn Đức | Thạnh Đức, Bến Lức |
| 504 | 1100123991 | Trần Phan Hồng Phúc | Số 100, Lê Thị Thôi, Phường 2 |
| 505 | 1100123991 | Phan Văn Sơn | Số 141/5, ấp Bà Phổ, Bình Thạnh, Thủ Thừa |
| 506 | 1100123991 | Nguyễn Trí Trung | ấp 2, xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức |
| 507 | 1100123991 | Bùi Thị Tính | 386/20 Quốc lộ 62 |