Hợp tác xã Vận tải thương mại - xây dựng vàm cỏ có địa chỉ tại 73A-75 Phan Văn Đạt Phường 1 - Thành phố Tân An - Long An. Mã số thuế 1100135080 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Tân An
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1100135080 |
Ngày cấp | 15-09-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp tác xã Vận tải thương mại - xây dựng vàm cỏ |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Tân An | Điện thoại / Fax | 829208-822197 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 73A-75 Phan Văn Đạt Phường 1 - Thành phố Tân An - Long An |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 829208 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 73-75 Phan Văn Đạt Phường 1 - - Thành phố Tân An - Long An | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 1578 / | C.Q ra quyết định | UBND Tỉnh Long An | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 50A0700005 / 07-10-2009 | Cơ quan cấp | UBND Thị xã Tân an | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 01-03-2004 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | 9 | Tổng số lao động | 9 | |||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-226 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Trương Văn Tem |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Dương Thị Cẩm |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1100135080, 50A0700005, 829208-822197, Long An, Thành Phố Tân An, Phường 1, Trương Văn Tem, Dương Thị Cẩm
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 5022 | |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1100135080 | Phan Thị Dình | Tân Quang 2 - Đông Thạnh |
| 2 | 1100135080 | Nguyễn Thị Xuân | 296x/59 Bến Chương Dương |
| 3 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hối | xã Phước Tuy |
| 4 | 1100135080 | Lê Văn Nhịp | xã Tân Chánh |
| 5 | 1100135080 | Huỳnh Thanh Vân | ấp 3A xã Hựu Thạnh |
| 6 | 1100135080 | Trương Văn Thanh | xã Tân Chánh |
| 7 | 1100135080 | Trần Văn Manh | xã Phước Đông |
| 8 | 1100135080 | Nguyễn ThịTrinh | xã Phước Đông |
| 9 | 1100135080 | Phan Tấn Thành | xã Tân Chánh |
| 10 | 1100135080 | Phạm Văn Danh | xã Tân Chánh |
| 11 | 1100135080 | Phạm Thị So | xã Phước Tuy |
| 12 | 1100135080 | Phạm Văn Hoàng | xã Đông Thạnh |
| 13 | 1100135080 | Đào Văn Năng | thị trấn Cần Đước |
| 14 | 1100135080 | Phạm Văn Rê | ấp 2 xã Tân Túc |
| 15 | 1100135080 | Phạm Thị Kim Anh | 182/6 Huỳnh Việt Thanh Phường 2 |
| 16 | 1100135080 | Nguyễn Văn No | ấp Đông Nhứt xã Tân Chánh |
| 17 | 1100135080 | Nguyễn Văn Lớn | ấp 4 xã Hòa Phú |
| 18 | 1100135080 | Nguyễn Ngọc Tấn | null |
| 19 | 1100135080 | Huỳnh Văn Tẻo | xã Tân Chánh |
| 20 | 1100135080 | Nguyễn Văn Nay | xã Nhụt Ninh |
| 21 | 1100135080 | Nguyễn Văn Kiều | xã Nhựt Ninh |
| 22 | 1100135080 | PhạmmThị ảnh | xã Đông Thạnh |
| 23 | 1100135080 | Nguyễn Thị Sang | xã Long Hựu Đông |
| 24 | 1100135080 | Võ Công Cường | ấp 5 xã Phước Đông |
| 25 | 1100135080 | Phạm Thanh Tuấn | ấp 2 xã Nhị Thành |
| 26 | 1100135080 | Nguyễn Văn Minh | Huỳnh Việt Thanh Phường 2 |
| 27 | 1100135080 | Đặng Thị Chia | Thuận Mỹ Châu Thành |
| 28 | 1100135080 | Trương Văn Nhanh | ấp Đông Phước xã Tân Chánh |
| 29 | 1100135080 | Nguyễn Văn Ráng | ấp 6 Phường 5 |
| 30 | 1100135080 | Lê Kim Sáng | xã Bình Lãng |
| 31 | 1100135080 | Trần Thị Nam | xã Tân Chánh |
| 32 | 1100135080 | Lại Văn Lắm | xã Bình Xuân |
| 33 | 1100135080 | Nguyễn Thị Trinh | xã Phước Đông |
| 34 | 1100135080 | Phạm Văn Răng | xã Phước Đông |
| 35 | 1100135080 | Nguyễn Văn Miếng | xã Tân Chánh |
| 36 | 1100135080 | Trương Văn Nỉ | xã Tân Chánh |
| 37 | 1100135080 | Nguyễn Thị Ky | xã Tân Chánh |
| 38 | 1100135080 | Nguyễn Văn Anh | xã Thạnh Lợi |
| 39 | 1100135080 | Trần Văn Chúc | xã Tân Chánh |
| 40 | 1100135080 | Phạm Văn Tách | xã Phước Đông |
| 41 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tăng | xã Tân Chánh |
| 42 | 1100135080 | Hồ Văn Song | xã Tân Chánh |
| 43 | 1100135080 | Lê Văn Xã | 514 Đường Cần Đốt F2 |
| 44 | 1100135080 | Võ Thị Tước | 4/20 đường số 5 P2 |
| 45 | 1100135080 | Nguyễn Thị Chính | 36/56 đường số 5 P2 |
| 46 | 1100135080 | Nguyễn Văn Được | 36/56A đường số 5 P2 |
| 47 | 1100135080 | Nguyễn Văn Cương | 36/60A đường số 5 P2 |
| 48 | 1100135080 | Nguyễn Văn Chiến | 134 khóm 3 P2 |
| 49 | 1100135080 | Đỗ Thị Phụng | 68/8/6 đường số 5 P2 |
| 50 | 1100135080 | Lê Văn Tường | 11/178 khóm 6 P2 |
| 51 | 1100135080 | Nguyễn Thị Dẫu | 36/56A đường số 5 P2 |
| 52 | 1100135080 | Nguyễn Thị Bính | ấp Rạch Chanh xã Lợi Bình Nhơn |
| 53 | 1100135080 | Đường Văn Lê | xã Bình Lãng |
| 54 | 1100135080 | Cao Văn Bền | Hòa phú |
| 55 | 1100135080 | Nguyễn Trường Chinh | ấp 2 Xã Thạnh Lợi |
| 56 | 1100135080 | Trần Thị Bạc | ấp Mỹ Hòa xã Mỹ Lạc |
| 57 | 1100135080 | Triệu Thị Dử | ấp 5 xã Thạnh Lợi |
| 58 | 1100135080 | Nguyễn Văn Quốc | 87/2 ấp Vàm Thị trấn Bến Lức |
| 59 | 1100135080 | Võ Văn Hồng | ấp Bình An xã Thuận Mỹ |
| 60 | 1100135080 | Nguyễn Thị Mành | 29 Nguyễn Đình Chiểu Phường 1 |
| 61 | 1100135080 | Nguyễn Hàn Phong | xã Tân Chánh |
| 62 | 1100135080 | Nguyễn Văn Quân | 48/80 Huỳnh Việt Thanh Phường 2 |
| 63 | 1100135080 | Nguyễn Thị Châu | xã Bình Lãng |
| 64 | 1100135080 | Trần Văn Trí | xã Nhựt Ninh |
| 65 | 1100135080 | Nguyễn Văn Diện | xã Nhựt Nunh |
| 66 | 1100135080 | Đặng Văn Quên | xã Thuận Mỹ |
| 67 | 1100135080 | Cao Văn Đời | xã Thuận Mỹ |
| 68 | 1100135080 | Võ Thành Hôn | xã Phú Ngãi Trị |
| 69 | 1100135080 | Cù Khắc Quận | xã Hiệp Thạnh |
| 70 | 1100135080 | Đặng Văn Ranh | xã Thuận Mỹ |
| 71 | 1100135080 | Lê Văn Phó | Xã Thuận Mỹ |
| 72 | 1100135080 | Lữ Thành ức | xã Bình Thạnh |
| 73 | 1100135080 | Phạm Văn Thê | Xã Nhị Thành |
| 74 | 1100135080 | Trần Văn Gõ | xã Mỹ An |
| 75 | 1100135080 | Nguyễn Văn Dưỡng | xã Mỹ An |
| 76 | 1100135080 | Phạm Văn Phước | xã Mỹ Phú |
| 77 | 1100135080 | Võ Thị Đơn | xã Thủy Đông |
| 78 | 1100135080 | Nguyễn Văn Châu | 18 Hùng Vương |
| 79 | 1100135080 | Võ Văn Hoàng | xã Thuận Mỹ |
| 80 | 1100135080 | Võ Hoàng Thanh Loan | 257 Phạm Vănn Chí P3 |
| 81 | 1100135080 | Nguyễn Thị Nhàn | 107 ấp 1 xã Bình Hưng |
| 82 | 1100135080 | Phạm Văn Nhiều | xã Bình Xuân |
| 83 | 1100135080 | Nguyễn Văn Phương | xã Thạnh Lợi |
| 84 | 1100135080 | Nguyễn Văn Bá | xã Thạnh Lợi |
| 85 | 1100135080 | Nguyễn Thị Ngọc Huệ | xã Thạnh Lợi |
| 86 | 1100135080 | Võ Văn Gạt | xã Thạnh Lợi |
| 87 | 1100135080 | Nguyễn Thành Phương | xã Thạnh Lợi |
| 88 | 1100135080 | Phạm Hồng Hoàng | xã Đông Thạnh |
| 89 | 1100135080 | Trương Thị Tư | khóm 3 TT Cần Giuộc |
| 90 | 1100135080 | Nguyễn Văn Quang | xã Đông Thạnh |
| 91 | 1100135080 | Huỳnh Thị Mai | xã Đông Thạnh |
| 92 | 1100135080 | Nguyễn Thị Nghĩ | xã Đông Thạnh |
| 93 | 1100135080 | Nguyễn Văn Bi | xã Đông Thạnh |
| 94 | 1100135080 | Nguyễn Thanh Tùng | xã Đông Thạnh |
| 95 | 1100135080 | Huỳnh Thị Ngọc Phượng | xã Đông Thạnh |
| 96 | 1100135080 | Lý Ngọc Nguyên | xã Đông Thạnh |
| 97 | 1100135080 | Lê Văn Ba | xã Long hựu Tây |
| 98 | 1100135080 | Phan Văn Sáng | ấp Kế Mỹ xã Trường Bình |
| 99 | 1100135080 | Đặng Văn Bết | xã Thuận Mỹ |
| 100 | 1100135080 | Nguyễn Tấn Quang | xã Thuận Mỹ |
| 101 | 1100135080 | Lê Huỳnh Kha | xã Thuận Mỹ |
| 102 | 1100135080 | Nguyễn Thị ớt | xã Thuận Mỹ |
| 103 | 1100135080 | Nguyễn Văn Bến | xã Đông Thạnh |
| 104 | 1100135080 | Cao Hoàng Hồ | xã Tân Chánh |
| 105 | 1100135080 | Nguyễn Thị Phèn | xã Tân Chánh |
| 106 | 1100135080 | Lê Thị Báu | xã Tân Chánh |
| 107 | 1100135080 | Trần Văn Thường | 120B Khóm 5 Thị trấn Cần Đước |
| 108 | 1100135080 | Phạm Văn Hên | xã Phước Đông |
| 109 | 1100135080 | Nguyễn Văn Vô | xã Phước Đông |
| 110 | 1100135080 | Bùi Văn Mật | xã Tân Chánh |
| 111 | 1100135080 | Nguyễn Văn Càng | xã Phước Đông |
| 112 | 1100135080 | Phạm Thị Hết | xã Phước Đông |
| 113 | 1100135080 | Đỗ Văn Mua | xã Tân Chánh |
| 114 | 1100135080 | Bùi Thị Tiệm | xã Tân Chánh |
| 115 | 1100135080 | Huỳnh Thị Hường | xã Tân Chánh |
| 116 | 1100135080 | Nguyễn Văn Đừng | xã Phước Tuy |
| 117 | 1100135080 | Phạm Thành Phước | xã Phước Đông |
| 118 | 1100135080 | Lê Minh Châu | xã Phước Đông |
| 119 | 1100135080 | Nguyễn Văn Quen | xã Tân Chánh |
| 120 | 1100135080 | Mai Văn Cá | xã Phước Đông |
| 121 | 1100135080 | Trần Thị Nhàn | xã Tân ân |
| 122 | 1100135080 | Lê Văn Nang | xã Tân Chánh |
| 123 | 1100135080 | Lê Thị Nhen | xã Phước Đông |
| 124 | 1100135080 | Nguyễn Hữu Tiến | xã Tân Chánh |
| 125 | 1100135080 | Nguyễn Văn Lê | xã Phước Tuy |
| 126 | 1100135080 | Nguyễn Thanh Liêm | xã Tân Chánh |
| 127 | 1100135080 | Trần Thị Quan | xã Long Hựu |
| 128 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hẹn | xã Tân Chánh |
| 129 | 1100135080 | Lê Thị Bé | xã Tân Chánh |
| 130 | 1100135080 | Nguyễn Văn Nối | xã Phước Đông |
| 131 | 1100135080 | Trần Trọng Hiền | xã Tân Chánh |
| 132 | 1100135080 | Phạm Văn Minh | xã Tân Chánh |
| 133 | 1100135080 | Hồ Tấn Thanh | xã Tân Chánh |
| 134 | 1100135080 | Võ Thị Nàng | Khu 3 thị trấn Cần Đước |
| 135 | 1100135080 | Nguyễn Thị Cửa | xã Tân ân |
| 136 | 1100135080 | Tạ Văn Xú | xã Tân Chánh |
| 137 | 1100135080 | Lê Văn Bầy | xã Phước Tuy |
| 138 | 1100135080 | Nguyễn Thị Huyến | xã Phước Đông |
| 139 | 1100135080 | Nguyễn Văn Nà | xã Long Hựu Đông |
| 140 | 1100135080 | Tạ Thị Giã | xã Tân Chánh |
| 141 | 1100135080 | Phan Văn Bảnh | xã Long Hựu Tây |
| 142 | 1100135080 | Lê Tấn Chè | Khu 3 thị trấn Cần Đước |
| 143 | 1100135080 | Nguyễn Văn Sang | số 7 Lô A thị trấn Cần Đước |
| 144 | 1100135080 | Võ Thị Bì | xã Tân ân |
| 145 | 1100135080 | Nguyễn Văn Láng | xã Thạnh Lợi |
| 146 | 1100135080 | Phạm Thị Thân | ấp 6 P5 |
| 147 | 1100135080 | Hồ Văn Long | xã Tân Chánh |
| 148 | 1100135080 | Nguyễn Thị Hai | xã Tân Chánh |
| 149 | 1100135080 | Lê Văn Viện | xã Long Hựu Đông |
| 150 | 1100135080 | Đào Văn Trúc | xã Tân ân |
| 151 | 1100135080 | Nguyễn Thị Xẩm | xã Đông Thạnh |
| 152 | 1100135080 | Nguyễn Công Luận | xã phước Đông |
| 153 | 1100135080 | Trương Văn Bảy | xã phước Đông |
| 154 | 1100135080 | Bùi Văn Biêu | xã phước Đông |
| 155 | 1100135080 | Phan Văn Mỹ | xã Vĩnh Thuận |
| 156 | 1100135080 | Đào Văn Đỉnh | xã Tân ân |
| 157 | 1100135080 | Đỗ Văn Siện | xã Tân Chánh |
| 158 | 1100135080 | Hồ Văn Phụ | Long Hựu Tây |
| 159 | 1100135080 | Châu Tá Xuân | ấp 6 Mỹ Lệ |
| 160 | 1100135080 | Lê Văn Hùm | ấp Bình Khương - Xã Thuận Mỹ |
| 161 | 1100135080 | Lê Văn Việt | Long Hựu Tây |
| 162 | 1100135080 | Lê Văn Đôi | 29/25C đường số 4 Phường 5 |
| 163 | 1100135080 | Nguyễn Thanh Liên | ấp 4 xã Bình Đức |
| 164 | 1100135080 | Trần Thị Màu | Xã Đông Thạnh |
| 165 | 1100135080 | Nguyễn Văn Mỳ | Đông Thạnh |
| 166 | 1100135080 | Lê Phú Cường | Xã Thuận Mỹ |
| 167 | 1100135080 | Trương Thị Mỹ Vân | 73-75 Phan văn Đạt - Phường 1 |
| 168 | 1100135080 | Nguyễn Văn Mà | Xã Long Hựu Đông |
| 169 | 1100135080 | Huỳnh Văn Tiền | 1385 Phường 6 Phạm Thế Hiển |
| 170 | 1100135080 | Võ Văn Vũ | xã Thủy Đông |
| 171 | 1100135080 | Nguyễn Thị Tư | xã Tân Chánh |
| 172 | 1100135080 | Nguyễn Thị Huệ | ấp Đông Nhất xã tân Chánh |
| 173 | 1100135080 | Nguyễn Thị Ngọc Tuyết | xã Hựu Thạnh |
| 174 | 1100135080 | Nguyễn Văn Y | 209 Tổ 19 Khu 1 A |
| 175 | 1100135080 | Trần Văn Chính | 52 Quốc lộ 1 Phường 2 |
| 176 | 1100135080 | Châu Văn Ren | ấp 5 xã Thạnh Lợi |
| 177 | 1100135080 | Nguyễn Hữu Hòa | ấp 5 xã Nhị Thành |
| 178 | 1100135080 | Nguyễn Văn Thậm | Tôn Thất Thuyết |
| 179 | 1100135080 | Nguyễn Văn Bé | ấp 2B xã Tân ân |
| 180 | 1100135080 | Lê Thị Kim ánh | xã Thạnh Lợi |
| 181 | 1100135080 | Nguyễn Văn Lộc | xã Tân Chánh |
| 182 | 1100135080 | Phạm Thị Thu | 134/14 A đường 114 Phường 2 |
| 183 | 1100135080 | Đỗ Hùng Dũng | Thuận Mỹ |
| 184 | 1100135080 | Phạm Thị ảnh | xã Đông Thạnh |
| 185 | 1100135080 | Nguyễn Thanh Vũ | ấp 2 xã Tân Túc |
| 186 | 1100135080 | Huỳnh Thị Tần | 278 Nguyễn Đình Chiểu |
| 187 | 1100135080 | Lê Văn Hai | Đông Thạnh |
| 188 | 1100135080 | Nguyễn Thị Loan | Thạnh Lợi |
| 189 | 1100135080 | Trần Văn Hơn | Phước Đông |
| 190 | 1100135080 | Trần Ngọc Thành | Tân Chánh |
| 191 | 1100135080 | Trần Thị Kim Thoa | Long Hựu Đông |
| 192 | 1100135080 | Nguyễn Văn Sên | null |
| 193 | 1100135080 | Trần Quang Nhị | Tân Chánh |
| 194 | 1100135080 | Đặng Văn Tư | Đông Thạnh |
| 195 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tròn | Đông Thạnh |
| 196 | 1100135080 | Nguyễn Văn Ta | Phước Đông |
| 197 | 1100135080 | Bùi Văn Tiệm | Tân Chánh |
| 198 | 1100135080 | Nguyễn Văn Thuận | Tân Chánh |
| 199 | 1100135080 | Huỳnh Văn Leo | Tân ân |
| 200 | 1100135080 | Hồ Văn Thửa | Tân Chánh |
| 201 | 1100135080 | Phạm Văn Lượng | Bình Hòa nam |
| 202 | 1100135080 | Nguyễn Văn Trung | Phước Đông |
| 203 | 1100135080 | Võ Thị Hoa | Tân Chánh |
| 204 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tây | Đông Thạnh |
| 205 | 1100135080 | Nguyễn Văn ưa | Tân Chánh |
| 206 | 1100135080 | Châu Văn Trương | Tân Chánh |
| 207 | 1100135080 | Trần Thị Bầu | Đông Thạnh |
| 208 | 1100135080 | Nguyễn Tấn Lực | Bình Hòa Nam |
| 209 | 1100135080 | Phạm Văn Phúc | Đông Thạnh |
| 210 | 1100135080 | Trần Thị Kim Anh | Đông Thạnh |
| 211 | 1100135080 | Nguyễn Thị Sẩm | Long phụng |
| 212 | 1100135080 | Nguyễn Văn Nam | Đông Thạnh |
| 213 | 1100135080 | Nguyễn Thị Kim Hoa | Phường 2 |
| 214 | 1100135080 | Nguyễn văn Quýt | Đông Thạnh |
| 215 | 1100135080 | Trần Văn Ba | Tân Chánh |
| 216 | 1100135080 | Nguyễn Hữu Thanh | Tân Chánh |
| 217 | 1100135080 | Nguyễn Văn Leo | Tân Chánh |
| 218 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hữu | Tân Chánh |
| 219 | 1100135080 | Phạm Thị Kim | Tân Chánh |
| 220 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hòa | ấp Tân Quang 1 xã Đông Thạnh |
| 221 | 1100135080 | Nguyễn Hữu Dũng | Bình Hòa Bắc |
| 222 | 1100135080 | Huỳnh Thị Lan | Đông Thạnh |
| 223 | 1100135080 | Nguyễn Văn Nôm | Tân Chánh |
| 224 | 1100135080 | Ngô Văn Hai | Phước Đông |
| 225 | 1100135080 | Nguyễn Hữu Luận | Bình Hòa Bắc |
| 226 | 1100135080 | Mai Văn Thời | ấp 4 Xã phước đông |
| 227 | 1100135080 | Lê Văn á | Hưng thạnh - Tân phước |
| 228 | 1100135080 | Nguyễn Ngọc Sương | Phước Tân Hưng |
| 229 | 1100135080 | Nguyễn Ngọc Hồng | Đông Thạnh |
| 230 | 1100135080 | Trần Thị Diện | Khu 5 Thị trấn Cần Đước |
| 231 | 1100135080 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | ấp 4 Xã Phước Đông |
| 232 | 1100135080 | Lê Ngô Đầy | 1G Nguyễn Thị Tần |
| 233 | 1100135080 | Nguyễn Văn Truyển | Khóm 1 Thị trấn mộc hóa |
| 234 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hai | ấp 4 - Vĩnh Công |
| 235 | 1100135080 | Phạm Văn Liêm | Mỹ Phước |
| 236 | 1100135080 | Lê Văn Hến | Bình Lảng |
| 237 | 1100135080 | Đặng Hồng Phi | Thạnh Lợi |
| 238 | 1100135080 | Huỳnh Văn Hai | Tân Quang - Đông Thạnh |
| 239 | 1100135080 | Nguyễn Văn Nghiêm | Tân Quang - Đông THạnh |
| 240 | 1100135080 | Lê Thị Bào | Đông Nhứt - Tân Chánh |
| 241 | 1100135080 | Phan Văn Năm | Kế Mỹ - Trường Bình |
| 242 | 1100135080 | Nguyễn Tuấn Kiệt | Phước Đông |
| 243 | 1100135080 | Võ Thị Khứ | ấp 3 - Tân lân |
| 244 | 1100135080 | Nguyễn Thị Lầu | ấp Bình Khương xã Thuận Mỹ |
| 245 | 1100135080 | Võ Văn Hôn | xã Phú Ngãi Trị |
| 246 | 1100135080 | Phạm Văn Ri | xã Phước Đông |
| 247 | 1100135080 | Nguyễn Thị Hồng Liên | 65/6 Trần Xuân soạn Phường Tân Hưng |
| 248 | 1100135080 | Phan Thị Thân | Phường 5 |
| 249 | 1100135080 | Phạm Thị Bé | ấp 3 xã Mỹ lạc |
| 250 | 1100135080 | Phạm Thị Kiểm | 208 Tổ 19 Khu 2A Thị trấn Cần Đước |
| 251 | 1100135080 | Cao Thị Ngọc ánh | 145 Trần Văn Nam ấp Bình Đông 2 Phườn 3 |
| 252 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hậu | ấp 2 xã Phước Tuy |
| 253 | 1100135080 | Nguyễn Văn ân | ấp 5 xã Bình Quới |
| 254 | 1100135080 | Lê Văn Chưa | ấp Đông Trung xã Tân Chánh |
| 255 | 1100135080 | Đặng Văn Tấn | 190 Quốc Lộ 1 Phường 2 |
| 256 | 1100135080 | Ngô Văn Long | ấp 5 xã Phước Đông |
| 257 | 1100135080 | Nguyễn Văn Mạnh | ấp 5 xã Thạnh Lợi |
| 258 | 1100135080 | Nguyễn Thị Ngon | ấp Chợ xã Long Hựu Đông |
| 259 | 1100135080 | Phan Trọng Thịnh | 76/4 Nguyễn Đình Chiểu Phường 1 |
| 260 | 1100135080 | Nguyễn Văn Nhương | ấp 1 xã Tân Đông |
| 261 | 1100135080 | Phạm Văn Tân | ấp 2 xã Thạnh Hòa |
| 262 | 1100135080 | Trương Thị Kim Phượng | ấp 4 xã An Lục Long |
| 263 | 1100135080 | Phạm Văn Nhờ | 182/22 Huỳnh Việt Thanh Phường 2 |
| 264 | 1100135080 | Đỗ Ngọc Của | ấp Tân Quang 1 xã Đông Thạnh |
| 265 | 1100135080 | Võ Thị Thỏn | ấp 5 xã Thạnh Lợi |
| 266 | 1100135080 | Hồ Thanh Tâm | Số 4 QL1 Khu phố Nhơn Phú Phường 5 |
| 267 | 1100135080 | Cao Văn Mười | 146 Trần Văn Nam Phường 3 |
| 268 | 1100135080 | Nguyễn Văn Rành | ấp Bình Trị 2 xã Thuận Mỹ |
| 269 | 1100135080 | Nguyễn Văn Thế | ấp 2 xã Mỹ An |
| 270 | 1100135080 | Huỳnh Văn Nhuận | 158/3 ấp 3 xã Bình Quới |
| 271 | 1100135080 | Nguyễn Văn Định | 512 Cư xá B Nguyễn Đình Chiểu Phường 3 |
| 272 | 1100135080 | Võ Văn Lý | ấp 6 Phường 5 |
| 273 | 1100135080 | Lê Văn Phú | 79 Phan Văn Tình Thị trấn Thủ Thừa |
| 274 | 1100135080 | Nguyễn Văn Điệu | ấp 2 xã Mỹ An |
| 275 | 1100135080 | Tạ Văn Béo | ấp Đông Nhì xã Tân Chánh |
| 276 | 1100135080 | Huỳnh Văn Hưởng | xã Tân Đông |
| 277 | 1100135080 | Phạm Hữu Tâm | ấp Xuân Cầu xã Lợi Bình Nhơn |
| 278 | 1100135080 | Võ Thành Dân | ấp 4 xã Phước Đông |
| 279 | 1100135080 | Phạm Văn Bảy | ấp Tân Quang 2 xã Đông Thạnh |
| 280 | 1100135080 | Lê Thị Gái Nhỏ | ấp 2 xã Phước Tuy |
| 281 | 1100135080 | Đỗ Văn Hưởng | ấp Đông Trung xã Tân Chánh |
| 282 | 1100135080 | Lê Văn Thuần | ấp Bình Khương xã Thuận Mỹ |
| 283 | 1100135080 | Trần Văn Tuấn | ấp Bình Khương xã Thuận Mỹ |
| 284 | 1100135080 | Nguyễn Thanh Lam | ấp Đông Nhì xã Tân Chánh |
| 285 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tiệp | ấp 5 xã Phước Đông |
| 286 | 1100135080 | Doãn Thị Tuất | 182/1 Huỳnh Việt Thanh Phường 2 |
| 287 | 1100135080 | Huỳnh Minh Trị | ấp Bình Trị 1 xã Thuận Mỹ |
| 288 | 1100135080 | Lê Hoàng Hải | 81 Nguyễn Trung Tực Phường 2 |
| 289 | 1100135080 | Nguyễn Thị Mĩnh | ấp 5 xã Thạnh Lợi |
| 290 | 1100135080 | Nguyễn Thị Xi | ấp 7 xã Phước Đông |
| 291 | 1100135080 | Cù Thị Quan | 108 Trương Định Phường 1 |
| 292 | 1100135080 | Nguyễn Văn Vệ | ấp 2 xã Mỹ An |
| 293 | 1100135080 | Mai Thị Bích Liên | ấp Đông Nhì xã Tân Chánh |
| 294 | 1100135080 | Lê Phú Trân | ấp Bình Thới 1 xã Thuận Mỹ |
| 295 | 1100135080 | Trần Ngọc Sơn | ấp 1 xã Phước Tuy |
| 296 | 1100135080 | Nguyễn Văn Đức | ấp Bình Thạnh 3 xã Thuận Mỹ |
| 297 | 1100135080 | Nguyễn Văn Thật | ấp Đông Nhứt xã Tân Chánh |
| 298 | 1100135080 | Lê Thị Ren | ấp Bình Thới 1 xã Thuận Mỹ |
| 299 | 1100135080 | Nguyễn Văn Thăng | ấp Đông Nhì xã Tân Chánh |
| 300 | 1100135080 | Phan Văn Thăng | ấp 6 xã Thuận Mỹ |
| 301 | 1100135080 | Nguyễn Trường Sanh | ấp 4 xã Phước Đông |
| 302 | 1100135080 | Bùi Thị Kim Loan | ấp Chánh xã Bình Hòa Bắc |
| 303 | 1100135080 | Kiều Thanh Phúc | xã Thuận Mỹ |
| 304 | 1100135080 | Nguyễn Thị Tươi | ấp 5 xã Long Sơn |
| 305 | 1100135080 | Trần Thị Hồng Hạnh | ấp 2 xã Hậu Thạnh Tây |
| 306 | 1100135080 | Nguyễn Văn Bạch | 149/4 ấp 4 xã Bình Quới |
| 307 | 1100135080 | Huỳnh Văn Chiến | ấp Trung Đông xã Tân Chánh |
| 308 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hiền | ấp Thuận Lợi xã Nhựt Ninh |
| 309 | 1100135080 | Võ Văn Dân | 10/25 ấp ái Ngãi xã Phú Ngãi Trị |
| 310 | 1100135080 | Huỳnh Thị Kim Hoàng | 468 Quốc Lộ 1 Phường 4 |
| 311 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hiệp | 182/6 Huỳnh Việt Thanh Phường 2 |
| 312 | 1100135080 | Nguyễn Văn Duyên | 651/4 ấp Bình Trị xã Thuận Mỹ |
| 313 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tèo | ấp 2 xã Mỹ An |
| 314 | 1100135080 | Phạm Văn Học | ấp 5 xã Bình Quới |
| 315 | 1100135080 | Huỳnh Thị The | 11 Lãnh Binh Tiến Phường 1 |
| 316 | 1100135080 | Phan Thị Huỳnh | ấp Hựu Lộc xã Long Hựu Tây |
| 317 | 1100135080 | Châu Văn Bờ | ấp Thuận Lợi xã Nhựt Ninh |
| 318 | 1100135080 | Lê Thị Cẩm | ấp Bà Nghĩa xã Tân Chánh |
| 319 | 1100135080 | Nguyễn Văn Trúc | ấp 5 xã Thạnh Lợi |
| 320 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hùng | ấp 1 xã Phước Tuy |
| 321 | 1100135080 | Huỳnh Văn Tám | ấp Đông Trung, xã Tân Chánh |
| 322 | 1100135080 | Huỳnh Văn Dân | Khóm 3, Thị trấn Mộc Hóa |
| 323 | 1100135080 | Võ Thị Xê | ấp 2B, xã Tân ân |
| 324 | 1100135080 | Nguyễn Văn Thảo | ấp 2B, Tân ân, Cần Đước |
| 325 | 1100135080 | Nguyễn văn Khuê | ấp 2B Tân ân, Cần Đước |
| 326 | 1100135080 | Trương Văn Tiếp | 560/30 Quốc lộ 62, phường 6 |
| 327 | 1100135080 | Nguyễn Thị Yêm | 178 Tổ 14, Khu 3, Thị trấn Cần Đước |
| 328 | 1100135080 | Cao Văn Minh | 146A Trần Văn Nam, KP Bình Đông 2, Phường 3 |
| 329 | 1100135080 | Huỳnh Văn Cảnh | ấp 2, Tân Đông, Thạnh Hóa |
| 330 | 1100135080 | Hà Thị Kim Huyên | ấp Cầu Kinh, xã An Lục Long |
| 331 | 1100135080 | Lê Thị Thanh Trầm | ấp Long Bình, xã Long Trì |
| 332 | 1100135080 | Phan Nguyễn Điền Huy | Khu 3, Thị trấn Cần Đước |
| 333 | 1100135080 | Ngô Văn Tính | Số 15 đường Lê Văn Tao, phường 2 |
| 334 | 1100135080 | Nguyễn Văn Sáu | 33 QL 1, phường 2 |
| 335 | 1100135080 | Nguyễn Tấn Cường | 209 Khu 1A, thị trấn cần Đước |
| 336 | 1100135080 | Nguyễn Thị ý Như | 315 tổ 25, khu 3, TT Cần Đước |
| 337 | 1100135080 | Phan Văn Lẹ | 208 tổ 14, khu 6, TT Cần Đước |
| 338 | 1100135080 | Phạm Văn Định | 349 tổ 27, khu 2, TT Cần Đước, Cần Đước |
| 339 | 1100135080 | Nguyễn Thị Đạm | 51 Phạm Văn Ngũ, TT Cần Đước, Cần Đước |
| 340 | 1100135080 | Nguyễn Thanh Quới | 25/1 Phan Văn Lại, phường 6 |
| 341 | 1100135080 | Trương Văn Hiệp | 61/1 Phú Xuân 1, Phú ngãi Trị, Châu Thành |
| 342 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tuấn | ô6/17B, xã Mỹ An, Thủ Thừa |
| 343 | 1100135080 | Phan Văn Minh | ấp kế Mỹ, Trường Bình, Cần Giuộc |
| 344 | 1100135080 | Cù Khắc Phương | 332 Nguyễn Đình Chiểu, phường 3 |
| 345 | 1100135080 | Võ Văn Hiền | ấp 5, xã Thạnh Lợi, Bến Lức |
| 346 | 1100135080 | Trương Thị Mỹ Luông | 289 Nguyễn Đình Chiểu , phường 3 |
| 347 | 1100135080 | Nguyễn Văn Lãnh | 144 Khu 8, Thị trấn Cần Đước |
| 348 | 1100135080 | Huỳnh Thị Thúy | ấp Đông Trung, xã Tân Chánh |
| 349 | 1100135080 | Nguyễn Văn Dự | ấp 2, Phước Tuy, Cần Đước |
| 350 | 1100135080 | Đặng Văn Doanh | 238 ấp Nhơn Trị, xã Nhơn Thạnh Trung |
| 351 | 1100135080 | Phạm Văn Tranh | ấp 2, xã Nhị Thành, Thủ Thừa |
| 352 | 1100135080 | Nguyễn Văn út | ấp Bà Nghĩa, xã Tân Chánh, Cần Đước |
| 353 | 1100135080 | Nguyễn thị Hồng Hạnh | 209 tổ 19, Khu 1A, Thị trân Cần Đước |
| 354 | 1100135080 | Nguyễn Hoàng Minh | ấp Bà Nghĩa, xã Tân Chánh |
| 355 | 1100135080 | Nguyễn văn Sơn | ấp 3, xã Mỹ An |
| 356 | 1100135080 | Nguyễn Văn Công | ấp 5, xã Phước Đông |
| 357 | 1100135080 | Nguyễn Văn Chơn | 159 ấp 7, xã Tân ân |
| 358 | 1100135080 | Nguyễn Đức Tường | 371 Khu 5, Thị trấn Cần Đước |
| 359 | 1100135080 | Nguyễn Văn Qui | ấp 2, xã Mỹ An, Thủ Thừa |
| 360 | 1100135080 | Phan Văn Liệt | Khu 5, Thị trấn Cần Đước |
| 361 | 1100135080 | Châu Văn Cười | ấp 5, xã Thạnh Lợi, bến Lức |
| 362 | 1100135080 | Trương Văn Mỹ | 185 Châu Thị Kim, Phường 3 |
| 363 | 1100135080 | Lê Văn Chiến | ấp 1, Mỹ Thạnh, Thủ Thừa |
| 364 | 1100135080 | Trương Văn Chín | ấp 2, xã long Thuận, Thủ Thừa |
| 365 | 1100135080 | Lê Ngọc Đà | ấp 1, xã Mỹ Thạnh, Thủ Thừa |
| 366 | 1100135080 | Nguyễn Ngọc Thanh | ấp Long Hưng, xã long Hựu Tây, Cần Đước |
| 367 | 1100135080 | Trần Thanh Nghị | ấp 1, Mỹ Thạnh |
| 368 | 1100135080 | Ngô Văn ưa | ấp 3, Phước Đông, Cần Đước |
| 369 | 1100135080 | Châu Văn Tiếp | ấp Thuận Lợi, xã Nhựt Ninh |
| 370 | 1100135080 | Nguyễn Thị Liên | ấp Bình Trị 2, xã Thuận Mỹ, Châu Thành |
| 371 | 1100135080 | Trần Văn Nhơn | ấp 2, xã Mỹ An, Thủ Thừa |
| 372 | 1100135080 | Lê Ngọc Tuân | ấp Long Bình, xã Long Trì, Châu Thành |
| 373 | 1100135080 | Trương Quốc Phong | 10/9 Châu Thị Kim, Phường 7 |
| 374 | 1100135080 | Nguyễn Văn Quyền | ấp Đình, xã Tân Chánh, Cần Đước |
| 375 | 1100135080 | Đặng Văn Hoanh | 96 Nguyễn Văn Tiếp, Phường 5 |
| 376 | 1100135080 | Nguyễn văn Tư | 89A/4 Cầu hàng, An Lục Long, Châu Thành |
| 377 | 1100135080 | Châu Văn Phương | ấp 5, Thạnh Lợi, Bến Lức |
| 378 | 1100135080 | Phạm Văn Chiến | ấp 2, Nhị Thành |
| 379 | 1100135080 | Võ Văn Mum | ấp Thuận Lợi, xã Nhựt Ninh, Tân Trụ |
| 380 | 1100135080 | Võ Thị Kim Thi | Số 182/4, Huỳnh Việt Thanh, Phường 2 |
| 381 | 1100135080 | Lê Văn Tài | Số 556/4, ấp Bình Trị 2, Xã Thuận Mỹ, Châu thành |
| 382 | 1100135080 | Võ Văn Rong | Số 182/4, Huỳnh Việt Thanh |
| 383 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tám | âp Tân Quang 2, Xã Đông Thạnh, Cần Giuộc |
| 384 | 1100135080 | Cao Văn Vũ | Số 146B, Trần Văn Nam, Phường 3 |
| 385 | 1100135080 | Trần Hồ Hải | Số 66, Khóm 6, TT Cần Đước |
| 386 | 1100135080 | Cù Thị Kim Liên | ấp Long Bình, Long Trì, Châu Thành |
| 387 | 1100135080 | Phan Thị Dùm | ấp 2 xã Bình Đức |
| 388 | 1100135080 | Võ Thái Tài | Số 203/32, Quốc Lộ 62 |
| 389 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tỉnh | Số 75, Phan Văn Đạt, Phường 1 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1100135080 | Phan Thị Dình | Tân Quang 2 - Đông Thạnh |
| 2 | 1100135080 | Nguyễn Thị Xuân | 296x/59 Bến Chương Dương |
| 3 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hối | xã Phước Tuy |
| 4 | 1100135080 | Lê Văn Nhịp | xã Tân Chánh |
| 5 | 1100135080 | Huỳnh Thanh Vân | ấp 3A xã Hựu Thạnh |
| 6 | 1100135080 | Trương Văn Thanh | xã Tân Chánh |
| 7 | 1100135080 | Trần Văn Manh | xã Phước Đông |
| 8 | 1100135080 | Nguyễn ThịTrinh | xã Phước Đông |
| 9 | 1100135080 | Phan Tấn Thành | xã Tân Chánh |
| 10 | 1100135080 | Phạm Văn Danh | xã Tân Chánh |
| 11 | 1100135080 | Phạm Thị So | xã Phước Tuy |
| 12 | 1100135080 | Phạm Văn Hoàng | xã Đông Thạnh |
| 13 | 1100135080 | Đào Văn Năng | thị trấn Cần Đước |
| 14 | 1100135080 | Phạm Văn Rê | ấp 2 xã Tân Túc |
| 15 | 1100135080 | Phạm Thị Kim Anh | 182/6 Huỳnh Việt Thanh Phường 2 |
| 16 | 1100135080 | Nguyễn Văn No | ấp Đông Nhứt xã Tân Chánh |
| 17 | 1100135080 | Nguyễn Văn Lớn | ấp 4 xã Hòa Phú |
| 18 | 1100135080 | Nguyễn Ngọc Tấn | null |
| 19 | 1100135080 | Huỳnh Văn Tẻo | xã Tân Chánh |
| 20 | 1100135080 | Nguyễn Văn Nay | xã Nhụt Ninh |
| 21 | 1100135080 | Nguyễn Văn Kiều | xã Nhựt Ninh |
| 22 | 1100135080 | PhạmmThị ảnh | xã Đông Thạnh |
| 23 | 1100135080 | Nguyễn Thị Sang | xã Long Hựu Đông |
| 24 | 1100135080 | Võ Công Cường | ấp 5 xã Phước Đông |
| 25 | 1100135080 | Phạm Thanh Tuấn | ấp 2 xã Nhị Thành |
| 26 | 1100135080 | Nguyễn Văn Minh | Huỳnh Việt Thanh Phường 2 |
| 27 | 1100135080 | Đặng Thị Chia | Thuận Mỹ Châu Thành |
| 28 | 1100135080 | Trương Văn Nhanh | ấp Đông Phước xã Tân Chánh |
| 29 | 1100135080 | Nguyễn Văn Ráng | ấp 6 Phường 5 |
| 30 | 1100135080 | Lê Kim Sáng | xã Bình Lãng |
| 31 | 1100135080 | Trần Thị Nam | xã Tân Chánh |
| 32 | 1100135080 | Lại Văn Lắm | xã Bình Xuân |
| 33 | 1100135080 | Nguyễn Thị Trinh | xã Phước Đông |
| 34 | 1100135080 | Phạm Văn Răng | xã Phước Đông |
| 35 | 1100135080 | Nguyễn Văn Miếng | xã Tân Chánh |
| 36 | 1100135080 | Trương Văn Nỉ | xã Tân Chánh |
| 37 | 1100135080 | Nguyễn Thị Ky | xã Tân Chánh |
| 38 | 1100135080 | Nguyễn Văn Anh | xã Thạnh Lợi |
| 39 | 1100135080 | Trần Văn Chúc | xã Tân Chánh |
| 40 | 1100135080 | Phạm Văn Tách | xã Phước Đông |
| 41 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tăng | xã Tân Chánh |
| 42 | 1100135080 | Hồ Văn Song | xã Tân Chánh |
| 43 | 1100135080 | Lê Văn Xã | 514 Đường Cần Đốt F2 |
| 44 | 1100135080 | Võ Thị Tước | 4/20 đường số 5 P2 |
| 45 | 1100135080 | Nguyễn Thị Chính | 36/56 đường số 5 P2 |
| 46 | 1100135080 | Nguyễn Văn Được | 36/56A đường số 5 P2 |
| 47 | 1100135080 | Nguyễn Văn Cương | 36/60A đường số 5 P2 |
| 48 | 1100135080 | Nguyễn Văn Chiến | 134 khóm 3 P2 |
| 49 | 1100135080 | Đỗ Thị Phụng | 68/8/6 đường số 5 P2 |
| 50 | 1100135080 | Lê Văn Tường | 11/178 khóm 6 P2 |
| 51 | 1100135080 | Nguyễn Thị Dẫu | 36/56A đường số 5 P2 |
| 52 | 1100135080 | Nguyễn Thị Bính | ấp Rạch Chanh xã Lợi Bình Nhơn |
| 53 | 1100135080 | Đường Văn Lê | xã Bình Lãng |
| 54 | 1100135080 | Cao Văn Bền | Hòa phú |
| 55 | 1100135080 | Nguyễn Trường Chinh | ấp 2 Xã Thạnh Lợi |
| 56 | 1100135080 | Trần Thị Bạc | ấp Mỹ Hòa xã Mỹ Lạc |
| 57 | 1100135080 | Triệu Thị Dử | ấp 5 xã Thạnh Lợi |
| 58 | 1100135080 | Nguyễn Văn Quốc | 87/2 ấp Vàm Thị trấn Bến Lức |
| 59 | 1100135080 | Võ Văn Hồng | ấp Bình An xã Thuận Mỹ |
| 60 | 1100135080 | Nguyễn Thị Mành | 29 Nguyễn Đình Chiểu Phường 1 |
| 61 | 1100135080 | Nguyễn Hàn Phong | xã Tân Chánh |
| 62 | 1100135080 | Nguyễn Văn Quân | 48/80 Huỳnh Việt Thanh Phường 2 |
| 63 | 1100135080 | Nguyễn Thị Châu | xã Bình Lãng |
| 64 | 1100135080 | Trần Văn Trí | xã Nhựt Ninh |
| 65 | 1100135080 | Nguyễn Văn Diện | xã Nhựt Nunh |
| 66 | 1100135080 | Đặng Văn Quên | xã Thuận Mỹ |
| 67 | 1100135080 | Cao Văn Đời | xã Thuận Mỹ |
| 68 | 1100135080 | Võ Thành Hôn | xã Phú Ngãi Trị |
| 69 | 1100135080 | Cù Khắc Quận | xã Hiệp Thạnh |
| 70 | 1100135080 | Đặng Văn Ranh | xã Thuận Mỹ |
| 71 | 1100135080 | Lê Văn Phó | Xã Thuận Mỹ |
| 72 | 1100135080 | Lữ Thành ức | xã Bình Thạnh |
| 73 | 1100135080 | Phạm Văn Thê | Xã Nhị Thành |
| 74 | 1100135080 | Trần Văn Gõ | xã Mỹ An |
| 75 | 1100135080 | Nguyễn Văn Dưỡng | xã Mỹ An |
| 76 | 1100135080 | Phạm Văn Phước | xã Mỹ Phú |
| 77 | 1100135080 | Võ Thị Đơn | xã Thủy Đông |
| 78 | 1100135080 | Nguyễn Văn Châu | 18 Hùng Vương |
| 79 | 1100135080 | Võ Văn Hoàng | xã Thuận Mỹ |
| 80 | 1100135080 | Võ Hoàng Thanh Loan | 257 Phạm Vănn Chí P3 |
| 81 | 1100135080 | Nguyễn Thị Nhàn | 107 ấp 1 xã Bình Hưng |
| 82 | 1100135080 | Phạm Văn Nhiều | xã Bình Xuân |
| 83 | 1100135080 | Nguyễn Văn Phương | xã Thạnh Lợi |
| 84 | 1100135080 | Nguyễn Văn Bá | xã Thạnh Lợi |
| 85 | 1100135080 | Nguyễn Thị Ngọc Huệ | xã Thạnh Lợi |
| 86 | 1100135080 | Võ Văn Gạt | xã Thạnh Lợi |
| 87 | 1100135080 | Nguyễn Thành Phương | xã Thạnh Lợi |
| 88 | 1100135080 | Phạm Hồng Hoàng | xã Đông Thạnh |
| 89 | 1100135080 | Trương Thị Tư | khóm 3 TT Cần Giuộc |
| 90 | 1100135080 | Nguyễn Văn Quang | xã Đông Thạnh |
| 91 | 1100135080 | Huỳnh Thị Mai | xã Đông Thạnh |
| 92 | 1100135080 | Nguyễn Thị Nghĩ | xã Đông Thạnh |
| 93 | 1100135080 | Nguyễn Văn Bi | xã Đông Thạnh |
| 94 | 1100135080 | Nguyễn Thanh Tùng | xã Đông Thạnh |
| 95 | 1100135080 | Huỳnh Thị Ngọc Phượng | xã Đông Thạnh |
| 96 | 1100135080 | Lý Ngọc Nguyên | xã Đông Thạnh |
| 97 | 1100135080 | Lê Văn Ba | xã Long hựu Tây |
| 98 | 1100135080 | Phan Văn Sáng | ấp Kế Mỹ xã Trường Bình |
| 99 | 1100135080 | Đặng Văn Bết | xã Thuận Mỹ |
| 100 | 1100135080 | Nguyễn Tấn Quang | xã Thuận Mỹ |
| 101 | 1100135080 | Lê Huỳnh Kha | xã Thuận Mỹ |
| 102 | 1100135080 | Nguyễn Thị ớt | xã Thuận Mỹ |
| 103 | 1100135080 | Nguyễn Văn Bến | xã Đông Thạnh |
| 104 | 1100135080 | Cao Hoàng Hồ | xã Tân Chánh |
| 105 | 1100135080 | Nguyễn Thị Phèn | xã Tân Chánh |
| 106 | 1100135080 | Lê Thị Báu | xã Tân Chánh |
| 107 | 1100135080 | Trần Văn Thường | 120B Khóm 5 Thị trấn Cần Đước |
| 108 | 1100135080 | Phạm Văn Hên | xã Phước Đông |
| 109 | 1100135080 | Nguyễn Văn Vô | xã Phước Đông |
| 110 | 1100135080 | Bùi Văn Mật | xã Tân Chánh |
| 111 | 1100135080 | Nguyễn Văn Càng | xã Phước Đông |
| 112 | 1100135080 | Phạm Thị Hết | xã Phước Đông |
| 113 | 1100135080 | Đỗ Văn Mua | xã Tân Chánh |
| 114 | 1100135080 | Bùi Thị Tiệm | xã Tân Chánh |
| 115 | 1100135080 | Huỳnh Thị Hường | xã Tân Chánh |
| 116 | 1100135080 | Nguyễn Văn Đừng | xã Phước Tuy |
| 117 | 1100135080 | Phạm Thành Phước | xã Phước Đông |
| 118 | 1100135080 | Lê Minh Châu | xã Phước Đông |
| 119 | 1100135080 | Nguyễn Văn Quen | xã Tân Chánh |
| 120 | 1100135080 | Mai Văn Cá | xã Phước Đông |
| 121 | 1100135080 | Trần Thị Nhàn | xã Tân ân |
| 122 | 1100135080 | Lê Văn Nang | xã Tân Chánh |
| 123 | 1100135080 | Lê Thị Nhen | xã Phước Đông |
| 124 | 1100135080 | Nguyễn Hữu Tiến | xã Tân Chánh |
| 125 | 1100135080 | Nguyễn Văn Lê | xã Phước Tuy |
| 126 | 1100135080 | Nguyễn Thanh Liêm | xã Tân Chánh |
| 127 | 1100135080 | Trần Thị Quan | xã Long Hựu |
| 128 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hẹn | xã Tân Chánh |
| 129 | 1100135080 | Lê Thị Bé | xã Tân Chánh |
| 130 | 1100135080 | Nguyễn Văn Nối | xã Phước Đông |
| 131 | 1100135080 | Trần Trọng Hiền | xã Tân Chánh |
| 132 | 1100135080 | Phạm Văn Minh | xã Tân Chánh |
| 133 | 1100135080 | Hồ Tấn Thanh | xã Tân Chánh |
| 134 | 1100135080 | Võ Thị Nàng | Khu 3 thị trấn Cần Đước |
| 135 | 1100135080 | Nguyễn Thị Cửa | xã Tân ân |
| 136 | 1100135080 | Tạ Văn Xú | xã Tân Chánh |
| 137 | 1100135080 | Lê Văn Bầy | xã Phước Tuy |
| 138 | 1100135080 | Nguyễn Thị Huyến | xã Phước Đông |
| 139 | 1100135080 | Nguyễn Văn Nà | xã Long Hựu Đông |
| 140 | 1100135080 | Tạ Thị Giã | xã Tân Chánh |
| 141 | 1100135080 | Phan Văn Bảnh | xã Long Hựu Tây |
| 142 | 1100135080 | Lê Tấn Chè | Khu 3 thị trấn Cần Đước |
| 143 | 1100135080 | Nguyễn Văn Sang | số 7 Lô A thị trấn Cần Đước |
| 144 | 1100135080 | Võ Thị Bì | xã Tân ân |
| 145 | 1100135080 | Nguyễn Văn Láng | xã Thạnh Lợi |
| 146 | 1100135080 | Phạm Thị Thân | ấp 6 P5 |
| 147 | 1100135080 | Hồ Văn Long | xã Tân Chánh |
| 148 | 1100135080 | Nguyễn Thị Hai | xã Tân Chánh |
| 149 | 1100135080 | Lê Văn Viện | xã Long Hựu Đông |
| 150 | 1100135080 | Đào Văn Trúc | xã Tân ân |
| 151 | 1100135080 | Nguyễn Thị Xẩm | xã Đông Thạnh |
| 152 | 1100135080 | Nguyễn Công Luận | xã phước Đông |
| 153 | 1100135080 | Trương Văn Bảy | xã phước Đông |
| 154 | 1100135080 | Bùi Văn Biêu | xã phước Đông |
| 155 | 1100135080 | Phan Văn Mỹ | xã Vĩnh Thuận |
| 156 | 1100135080 | Đào Văn Đỉnh | xã Tân ân |
| 157 | 1100135080 | Đỗ Văn Siện | xã Tân Chánh |
| 158 | 1100135080 | Hồ Văn Phụ | Long Hựu Tây |
| 159 | 1100135080 | Châu Tá Xuân | ấp 6 Mỹ Lệ |
| 160 | 1100135080 | Lê Văn Hùm | ấp Bình Khương - Xã Thuận Mỹ |
| 161 | 1100135080 | Lê Văn Việt | Long Hựu Tây |
| 162 | 1100135080 | Lê Văn Đôi | 29/25C đường số 4 Phường 5 |
| 163 | 1100135080 | Nguyễn Thanh Liên | ấp 4 xã Bình Đức |
| 164 | 1100135080 | Trần Thị Màu | Xã Đông Thạnh |
| 165 | 1100135080 | Nguyễn Văn Mỳ | Đông Thạnh |
| 166 | 1100135080 | Lê Phú Cường | Xã Thuận Mỹ |
| 167 | 1100135080 | Trương Thị Mỹ Vân | 73-75 Phan văn Đạt - Phường 1 |
| 168 | 1100135080 | Nguyễn Văn Mà | Xã Long Hựu Đông |
| 169 | 1100135080 | Huỳnh Văn Tiền | 1385 Phường 6 Phạm Thế Hiển |
| 170 | 1100135080 | Võ Văn Vũ | xã Thủy Đông |
| 171 | 1100135080 | Nguyễn Thị Tư | xã Tân Chánh |
| 172 | 1100135080 | Nguyễn Thị Huệ | ấp Đông Nhất xã tân Chánh |
| 173 | 1100135080 | Nguyễn Thị Ngọc Tuyết | xã Hựu Thạnh |
| 174 | 1100135080 | Nguyễn Văn Y | 209 Tổ 19 Khu 1 A |
| 175 | 1100135080 | Trần Văn Chính | 52 Quốc lộ 1 Phường 2 |
| 176 | 1100135080 | Châu Văn Ren | ấp 5 xã Thạnh Lợi |
| 177 | 1100135080 | Nguyễn Hữu Hòa | ấp 5 xã Nhị Thành |
| 178 | 1100135080 | Nguyễn Văn Thậm | Tôn Thất Thuyết |
| 179 | 1100135080 | Nguyễn Văn Bé | ấp 2B xã Tân ân |
| 180 | 1100135080 | Lê Thị Kim ánh | xã Thạnh Lợi |
| 181 | 1100135080 | Nguyễn Văn Lộc | xã Tân Chánh |
| 182 | 1100135080 | Phạm Thị Thu | 134/14 A đường 114 Phường 2 |
| 183 | 1100135080 | Đỗ Hùng Dũng | Thuận Mỹ |
| 184 | 1100135080 | Phạm Thị ảnh | xã Đông Thạnh |
| 185 | 1100135080 | Nguyễn Thanh Vũ | ấp 2 xã Tân Túc |
| 186 | 1100135080 | Huỳnh Thị Tần | 278 Nguyễn Đình Chiểu |
| 187 | 1100135080 | Lê Văn Hai | Đông Thạnh |
| 188 | 1100135080 | Nguyễn Thị Loan | Thạnh Lợi |
| 189 | 1100135080 | Trần Văn Hơn | Phước Đông |
| 190 | 1100135080 | Trần Ngọc Thành | Tân Chánh |
| 191 | 1100135080 | Trần Thị Kim Thoa | Long Hựu Đông |
| 192 | 1100135080 | Nguyễn Văn Sên | null |
| 193 | 1100135080 | Trần Quang Nhị | Tân Chánh |
| 194 | 1100135080 | Đặng Văn Tư | Đông Thạnh |
| 195 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tròn | Đông Thạnh |
| 196 | 1100135080 | Nguyễn Văn Ta | Phước Đông |
| 197 | 1100135080 | Bùi Văn Tiệm | Tân Chánh |
| 198 | 1100135080 | Nguyễn Văn Thuận | Tân Chánh |
| 199 | 1100135080 | Huỳnh Văn Leo | Tân ân |
| 200 | 1100135080 | Hồ Văn Thửa | Tân Chánh |
| 201 | 1100135080 | Phạm Văn Lượng | Bình Hòa nam |
| 202 | 1100135080 | Nguyễn Văn Trung | Phước Đông |
| 203 | 1100135080 | Võ Thị Hoa | Tân Chánh |
| 204 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tây | Đông Thạnh |
| 205 | 1100135080 | Nguyễn Văn ưa | Tân Chánh |
| 206 | 1100135080 | Châu Văn Trương | Tân Chánh |
| 207 | 1100135080 | Trần Thị Bầu | Đông Thạnh |
| 208 | 1100135080 | Nguyễn Tấn Lực | Bình Hòa Nam |
| 209 | 1100135080 | Phạm Văn Phúc | Đông Thạnh |
| 210 | 1100135080 | Trần Thị Kim Anh | Đông Thạnh |
| 211 | 1100135080 | Nguyễn Thị Sẩm | Long phụng |
| 212 | 1100135080 | Nguyễn Văn Nam | Đông Thạnh |
| 213 | 1100135080 | Nguyễn Thị Kim Hoa | Phường 2 |
| 214 | 1100135080 | Nguyễn văn Quýt | Đông Thạnh |
| 215 | 1100135080 | Trần Văn Ba | Tân Chánh |
| 216 | 1100135080 | Nguyễn Hữu Thanh | Tân Chánh |
| 217 | 1100135080 | Nguyễn Văn Leo | Tân Chánh |
| 218 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hữu | Tân Chánh |
| 219 | 1100135080 | Phạm Thị Kim | Tân Chánh |
| 220 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hòa | ấp Tân Quang 1 xã Đông Thạnh |
| 221 | 1100135080 | Nguyễn Hữu Dũng | Bình Hòa Bắc |
| 222 | 1100135080 | Huỳnh Thị Lan | Đông Thạnh |
| 223 | 1100135080 | Nguyễn Văn Nôm | Tân Chánh |
| 224 | 1100135080 | Ngô Văn Hai | Phước Đông |
| 225 | 1100135080 | Nguyễn Hữu Luận | Bình Hòa Bắc |
| 226 | 1100135080 | Mai Văn Thời | ấp 4 Xã phước đông |
| 227 | 1100135080 | Lê Văn á | Hưng thạnh - Tân phước |
| 228 | 1100135080 | Nguyễn Ngọc Sương | Phước Tân Hưng |
| 229 | 1100135080 | Nguyễn Ngọc Hồng | Đông Thạnh |
| 230 | 1100135080 | Trần Thị Diện | Khu 5 Thị trấn Cần Đước |
| 231 | 1100135080 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | ấp 4 Xã Phước Đông |
| 232 | 1100135080 | Lê Ngô Đầy | 1G Nguyễn Thị Tần |
| 233 | 1100135080 | Nguyễn Văn Truyển | Khóm 1 Thị trấn mộc hóa |
| 234 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hai | ấp 4 - Vĩnh Công |
| 235 | 1100135080 | Phạm Văn Liêm | Mỹ Phước |
| 236 | 1100135080 | Lê Văn Hến | Bình Lảng |
| 237 | 1100135080 | Đặng Hồng Phi | Thạnh Lợi |
| 238 | 1100135080 | Huỳnh Văn Hai | Tân Quang - Đông Thạnh |
| 239 | 1100135080 | Nguyễn Văn Nghiêm | Tân Quang - Đông THạnh |
| 240 | 1100135080 | Lê Thị Bào | Đông Nhứt - Tân Chánh |
| 241 | 1100135080 | Phan Văn Năm | Kế Mỹ - Trường Bình |
| 242 | 1100135080 | Nguyễn Tuấn Kiệt | Phước Đông |
| 243 | 1100135080 | Võ Thị Khứ | ấp 3 - Tân lân |
| 244 | 1100135080 | Nguyễn Thị Lầu | ấp Bình Khương xã Thuận Mỹ |
| 245 | 1100135080 | Võ Văn Hôn | xã Phú Ngãi Trị |
| 246 | 1100135080 | Phạm Văn Ri | xã Phước Đông |
| 247 | 1100135080 | Nguyễn Thị Hồng Liên | 65/6 Trần Xuân soạn Phường Tân Hưng |
| 248 | 1100135080 | Phan Thị Thân | Phường 5 |
| 249 | 1100135080 | Phạm Thị Bé | ấp 3 xã Mỹ lạc |
| 250 | 1100135080 | Phạm Thị Kiểm | 208 Tổ 19 Khu 2A Thị trấn Cần Đước |
| 251 | 1100135080 | Cao Thị Ngọc ánh | 145 Trần Văn Nam ấp Bình Đông 2 Phườn 3 |
| 252 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hậu | ấp 2 xã Phước Tuy |
| 253 | 1100135080 | Nguyễn Văn ân | ấp 5 xã Bình Quới |
| 254 | 1100135080 | Lê Văn Chưa | ấp Đông Trung xã Tân Chánh |
| 255 | 1100135080 | Đặng Văn Tấn | 190 Quốc Lộ 1 Phường 2 |
| 256 | 1100135080 | Ngô Văn Long | ấp 5 xã Phước Đông |
| 257 | 1100135080 | Nguyễn Văn Mạnh | ấp 5 xã Thạnh Lợi |
| 258 | 1100135080 | Nguyễn Thị Ngon | ấp Chợ xã Long Hựu Đông |
| 259 | 1100135080 | Phan Trọng Thịnh | 76/4 Nguyễn Đình Chiểu Phường 1 |
| 260 | 1100135080 | Nguyễn Văn Nhương | ấp 1 xã Tân Đông |
| 261 | 1100135080 | Phạm Văn Tân | ấp 2 xã Thạnh Hòa |
| 262 | 1100135080 | Trương Thị Kim Phượng | ấp 4 xã An Lục Long |
| 263 | 1100135080 | Phạm Văn Nhờ | 182/22 Huỳnh Việt Thanh Phường 2 |
| 264 | 1100135080 | Đỗ Ngọc Của | ấp Tân Quang 1 xã Đông Thạnh |
| 265 | 1100135080 | Võ Thị Thỏn | ấp 5 xã Thạnh Lợi |
| 266 | 1100135080 | Hồ Thanh Tâm | Số 4 QL1 Khu phố Nhơn Phú Phường 5 |
| 267 | 1100135080 | Cao Văn Mười | 146 Trần Văn Nam Phường 3 |
| 268 | 1100135080 | Nguyễn Văn Rành | ấp Bình Trị 2 xã Thuận Mỹ |
| 269 | 1100135080 | Nguyễn Văn Thế | ấp 2 xã Mỹ An |
| 270 | 1100135080 | Huỳnh Văn Nhuận | 158/3 ấp 3 xã Bình Quới |
| 271 | 1100135080 | Nguyễn Văn Định | 512 Cư xá B Nguyễn Đình Chiểu Phường 3 |
| 272 | 1100135080 | Võ Văn Lý | ấp 6 Phường 5 |
| 273 | 1100135080 | Lê Văn Phú | 79 Phan Văn Tình Thị trấn Thủ Thừa |
| 274 | 1100135080 | Nguyễn Văn Điệu | ấp 2 xã Mỹ An |
| 275 | 1100135080 | Tạ Văn Béo | ấp Đông Nhì xã Tân Chánh |
| 276 | 1100135080 | Huỳnh Văn Hưởng | xã Tân Đông |
| 277 | 1100135080 | Phạm Hữu Tâm | ấp Xuân Cầu xã Lợi Bình Nhơn |
| 278 | 1100135080 | Võ Thành Dân | ấp 4 xã Phước Đông |
| 279 | 1100135080 | Phạm Văn Bảy | ấp Tân Quang 2 xã Đông Thạnh |
| 280 | 1100135080 | Lê Thị Gái Nhỏ | ấp 2 xã Phước Tuy |
| 281 | 1100135080 | Đỗ Văn Hưởng | ấp Đông Trung xã Tân Chánh |
| 282 | 1100135080 | Lê Văn Thuần | ấp Bình Khương xã Thuận Mỹ |
| 283 | 1100135080 | Trần Văn Tuấn | ấp Bình Khương xã Thuận Mỹ |
| 284 | 1100135080 | Nguyễn Thanh Lam | ấp Đông Nhì xã Tân Chánh |
| 285 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tiệp | ấp 5 xã Phước Đông |
| 286 | 1100135080 | Doãn Thị Tuất | 182/1 Huỳnh Việt Thanh Phường 2 |
| 287 | 1100135080 | Huỳnh Minh Trị | ấp Bình Trị 1 xã Thuận Mỹ |
| 288 | 1100135080 | Lê Hoàng Hải | 81 Nguyễn Trung Tực Phường 2 |
| 289 | 1100135080 | Nguyễn Thị Mĩnh | ấp 5 xã Thạnh Lợi |
| 290 | 1100135080 | Nguyễn Thị Xi | ấp 7 xã Phước Đông |
| 291 | 1100135080 | Cù Thị Quan | 108 Trương Định Phường 1 |
| 292 | 1100135080 | Nguyễn Văn Vệ | ấp 2 xã Mỹ An |
| 293 | 1100135080 | Mai Thị Bích Liên | ấp Đông Nhì xã Tân Chánh |
| 294 | 1100135080 | Lê Phú Trân | ấp Bình Thới 1 xã Thuận Mỹ |
| 295 | 1100135080 | Trần Ngọc Sơn | ấp 1 xã Phước Tuy |
| 296 | 1100135080 | Nguyễn Văn Đức | ấp Bình Thạnh 3 xã Thuận Mỹ |
| 297 | 1100135080 | Nguyễn Văn Thật | ấp Đông Nhứt xã Tân Chánh |
| 298 | 1100135080 | Lê Thị Ren | ấp Bình Thới 1 xã Thuận Mỹ |
| 299 | 1100135080 | Nguyễn Văn Thăng | ấp Đông Nhì xã Tân Chánh |
| 300 | 1100135080 | Phan Văn Thăng | ấp 6 xã Thuận Mỹ |
| 301 | 1100135080 | Nguyễn Trường Sanh | ấp 4 xã Phước Đông |
| 302 | 1100135080 | Bùi Thị Kim Loan | ấp Chánh xã Bình Hòa Bắc |
| 303 | 1100135080 | Kiều Thanh Phúc | xã Thuận Mỹ |
| 304 | 1100135080 | Nguyễn Thị Tươi | ấp 5 xã Long Sơn |
| 305 | 1100135080 | Trần Thị Hồng Hạnh | ấp 2 xã Hậu Thạnh Tây |
| 306 | 1100135080 | Nguyễn Văn Bạch | 149/4 ấp 4 xã Bình Quới |
| 307 | 1100135080 | Huỳnh Văn Chiến | ấp Trung Đông xã Tân Chánh |
| 308 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hiền | ấp Thuận Lợi xã Nhựt Ninh |
| 309 | 1100135080 | Võ Văn Dân | 10/25 ấp ái Ngãi xã Phú Ngãi Trị |
| 310 | 1100135080 | Huỳnh Thị Kim Hoàng | 468 Quốc Lộ 1 Phường 4 |
| 311 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hiệp | 182/6 Huỳnh Việt Thanh Phường 2 |
| 312 | 1100135080 | Nguyễn Văn Duyên | 651/4 ấp Bình Trị xã Thuận Mỹ |
| 313 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tèo | ấp 2 xã Mỹ An |
| 314 | 1100135080 | Phạm Văn Học | ấp 5 xã Bình Quới |
| 315 | 1100135080 | Huỳnh Thị The | 11 Lãnh Binh Tiến Phường 1 |
| 316 | 1100135080 | Phan Thị Huỳnh | ấp Hựu Lộc xã Long Hựu Tây |
| 317 | 1100135080 | Châu Văn Bờ | ấp Thuận Lợi xã Nhựt Ninh |
| 318 | 1100135080 | Lê Thị Cẩm | ấp Bà Nghĩa xã Tân Chánh |
| 319 | 1100135080 | Nguyễn Văn Trúc | ấp 5 xã Thạnh Lợi |
| 320 | 1100135080 | Nguyễn Văn Hùng | ấp 1 xã Phước Tuy |
| 321 | 1100135080 | Huỳnh Văn Tám | ấp Đông Trung, xã Tân Chánh |
| 322 | 1100135080 | Huỳnh Văn Dân | Khóm 3, Thị trấn Mộc Hóa |
| 323 | 1100135080 | Võ Thị Xê | ấp 2B, xã Tân ân |
| 324 | 1100135080 | Nguyễn Văn Thảo | ấp 2B, Tân ân, Cần Đước |
| 325 | 1100135080 | Nguyễn văn Khuê | ấp 2B Tân ân, Cần Đước |
| 326 | 1100135080 | Trương Văn Tiếp | 560/30 Quốc lộ 62, phường 6 |
| 327 | 1100135080 | Nguyễn Thị Yêm | 178 Tổ 14, Khu 3, Thị trấn Cần Đước |
| 328 | 1100135080 | Cao Văn Minh | 146A Trần Văn Nam, KP Bình Đông 2, Phường 3 |
| 329 | 1100135080 | Huỳnh Văn Cảnh | ấp 2, Tân Đông, Thạnh Hóa |
| 330 | 1100135080 | Hà Thị Kim Huyên | ấp Cầu Kinh, xã An Lục Long |
| 331 | 1100135080 | Lê Thị Thanh Trầm | ấp Long Bình, xã Long Trì |
| 332 | 1100135080 | Phan Nguyễn Điền Huy | Khu 3, Thị trấn Cần Đước |
| 333 | 1100135080 | Ngô Văn Tính | Số 15 đường Lê Văn Tao, phường 2 |
| 334 | 1100135080 | Nguyễn Văn Sáu | 33 QL 1, phường 2 |
| 335 | 1100135080 | Nguyễn Tấn Cường | 209 Khu 1A, thị trấn cần Đước |
| 336 | 1100135080 | Nguyễn Thị ý Như | 315 tổ 25, khu 3, TT Cần Đước |
| 337 | 1100135080 | Phan Văn Lẹ | 208 tổ 14, khu 6, TT Cần Đước |
| 338 | 1100135080 | Phạm Văn Định | 349 tổ 27, khu 2, TT Cần Đước, Cần Đước |
| 339 | 1100135080 | Nguyễn Thị Đạm | 51 Phạm Văn Ngũ, TT Cần Đước, Cần Đước |
| 340 | 1100135080 | Nguyễn Thanh Quới | 25/1 Phan Văn Lại, phường 6 |
| 341 | 1100135080 | Trương Văn Hiệp | 61/1 Phú Xuân 1, Phú ngãi Trị, Châu Thành |
| 342 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tuấn | ô6/17B, xã Mỹ An, Thủ Thừa |
| 343 | 1100135080 | Phan Văn Minh | ấp kế Mỹ, Trường Bình, Cần Giuộc |
| 344 | 1100135080 | Cù Khắc Phương | 332 Nguyễn Đình Chiểu, phường 3 |
| 345 | 1100135080 | Võ Văn Hiền | ấp 5, xã Thạnh Lợi, Bến Lức |
| 346 | 1100135080 | Trương Thị Mỹ Luông | 289 Nguyễn Đình Chiểu , phường 3 |
| 347 | 1100135080 | Nguyễn Văn Lãnh | 144 Khu 8, Thị trấn Cần Đước |
| 348 | 1100135080 | Huỳnh Thị Thúy | ấp Đông Trung, xã Tân Chánh |
| 349 | 1100135080 | Nguyễn Văn Dự | ấp 2, Phước Tuy, Cần Đước |
| 350 | 1100135080 | Đặng Văn Doanh | 238 ấp Nhơn Trị, xã Nhơn Thạnh Trung |
| 351 | 1100135080 | Phạm Văn Tranh | ấp 2, xã Nhị Thành, Thủ Thừa |
| 352 | 1100135080 | Nguyễn Văn út | ấp Bà Nghĩa, xã Tân Chánh, Cần Đước |
| 353 | 1100135080 | Nguyễn thị Hồng Hạnh | 209 tổ 19, Khu 1A, Thị trân Cần Đước |
| 354 | 1100135080 | Nguyễn Hoàng Minh | ấp Bà Nghĩa, xã Tân Chánh |
| 355 | 1100135080 | Nguyễn văn Sơn | ấp 3, xã Mỹ An |
| 356 | 1100135080 | Nguyễn Văn Công | ấp 5, xã Phước Đông |
| 357 | 1100135080 | Nguyễn Văn Chơn | 159 ấp 7, xã Tân ân |
| 358 | 1100135080 | Nguyễn Đức Tường | 371 Khu 5, Thị trấn Cần Đước |
| 359 | 1100135080 | Nguyễn Văn Qui | ấp 2, xã Mỹ An, Thủ Thừa |
| 360 | 1100135080 | Phan Văn Liệt | Khu 5, Thị trấn Cần Đước |
| 361 | 1100135080 | Châu Văn Cười | ấp 5, xã Thạnh Lợi, bến Lức |
| 362 | 1100135080 | Trương Văn Mỹ | 185 Châu Thị Kim, Phường 3 |
| 363 | 1100135080 | Lê Văn Chiến | ấp 1, Mỹ Thạnh, Thủ Thừa |
| 364 | 1100135080 | Trương Văn Chín | ấp 2, xã long Thuận, Thủ Thừa |
| 365 | 1100135080 | Lê Ngọc Đà | ấp 1, xã Mỹ Thạnh, Thủ Thừa |
| 366 | 1100135080 | Nguyễn Ngọc Thanh | ấp Long Hưng, xã long Hựu Tây, Cần Đước |
| 367 | 1100135080 | Trần Thanh Nghị | ấp 1, Mỹ Thạnh |
| 368 | 1100135080 | Ngô Văn ưa | ấp 3, Phước Đông, Cần Đước |
| 369 | 1100135080 | Châu Văn Tiếp | ấp Thuận Lợi, xã Nhựt Ninh |
| 370 | 1100135080 | Nguyễn Thị Liên | ấp Bình Trị 2, xã Thuận Mỹ, Châu Thành |
| 371 | 1100135080 | Trần Văn Nhơn | ấp 2, xã Mỹ An, Thủ Thừa |
| 372 | 1100135080 | Lê Ngọc Tuân | ấp Long Bình, xã Long Trì, Châu Thành |
| 373 | 1100135080 | Trương Quốc Phong | 10/9 Châu Thị Kim, Phường 7 |
| 374 | 1100135080 | Nguyễn Văn Quyền | ấp Đình, xã Tân Chánh, Cần Đước |
| 375 | 1100135080 | Đặng Văn Hoanh | 96 Nguyễn Văn Tiếp, Phường 5 |
| 376 | 1100135080 | Nguyễn văn Tư | 89A/4 Cầu hàng, An Lục Long, Châu Thành |
| 377 | 1100135080 | Châu Văn Phương | ấp 5, Thạnh Lợi, Bến Lức |
| 378 | 1100135080 | Phạm Văn Chiến | ấp 2, Nhị Thành |
| 379 | 1100135080 | Võ Văn Mum | ấp Thuận Lợi, xã Nhựt Ninh, Tân Trụ |
| 380 | 1100135080 | Võ Thị Kim Thi | Số 182/4, Huỳnh Việt Thanh, Phường 2 |
| 381 | 1100135080 | Lê Văn Tài | Số 556/4, ấp Bình Trị 2, Xã Thuận Mỹ, Châu thành |
| 382 | 1100135080 | Võ Văn Rong | Số 182/4, Huỳnh Việt Thanh |
| 383 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tám | âp Tân Quang 2, Xã Đông Thạnh, Cần Giuộc |
| 384 | 1100135080 | Cao Văn Vũ | Số 146B, Trần Văn Nam, Phường 3 |
| 385 | 1100135080 | Trần Hồ Hải | Số 66, Khóm 6, TT Cần Đước |
| 386 | 1100135080 | Cù Thị Kim Liên | ấp Long Bình, Long Trì, Châu Thành |
| 387 | 1100135080 | Phan Thị Dùm | ấp 2 xã Bình Đức |
| 388 | 1100135080 | Võ Thái Tài | Số 203/32, Quốc Lộ 62 |
| 389 | 1100135080 | Nguyễn Văn Tỉnh | Số 75, Phan Văn Đạt, Phường 1 |