Công Ty Cổ Phần Greenfeed Việt Nam - Chi Nhánh Thái Nguyên - GREENFEED VN - CN THáI NGUYêN có địa chỉ tại Số C1, đường CMT10, KCN Sông Công B - Phường Bách Quang - Thành phố Sông Công - Thái Nguyên. Mã số thuế 1100598642-027 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Sông Công
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1100598642-027 |
Ngày cấp | 05-05-2016 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Cổ Phần Greenfeed Việt Nam - Chi Nhánh Thái Nguyên |
Tên giao dịch | GREENFEED VN - CN THáI NGUYêN |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Sông Công | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số C1, đường CMT10, KCN Sông Công B - Phường Bách Quang - Thành phố Sông Công - Thái Nguyên |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số C1, đường CMT10, KCN Sông Công B - Phường Bách Quang - Thành phố Sông Công - Thái Nguyên | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 1100598642-027 / 05-05-2016 | Cơ quan cấp | Tỉnh Thái Nguyên | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2016 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 05-05-2016 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 5/5/2016 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 4 | Tổng số lao động | 4 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | Phụ thuộc | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | ||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thiện Tài |
Địa chỉ chủ sở hữu | P. 1602 Tòa nhà Rainbow Linh Đàm, Khu đô thị Tây Nam Linh Đà-Phường Hoàng Liệt-Quận Hoàng Mai-Hà Nội |
||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1100598642-027, GREENFEED VN - CN THáI NGUYêN, Thái Nguyên, Thành Phố Sông Công, Phường Bách Quang, Nguyễn Thiện Tài
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |