Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Nam Khang

Công Ty TNHH Nam Khang có địa chỉ tại Số 443, ấp Tân Điền - Xã Long Thượng - Huyện Cần Giuộc - Long An. Mã số thuế 1100836255 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Cần Giuộc

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

1100836255

Ngày cấp 02-04-2008 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Nam Khang

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Cần Giuộc Điện thoại / Fax 0723741799-093851236 / 0723741799
Địa chỉ trụ sở

Số 443, ấp Tân Điền - Xã Long Thượng - Huyện Cần Giuộc - Long An

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0723741799-093851236 / 0723741799
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 443, ấp Tân Điền - Xã Long Thượng - Huyện Cần Giuộc - Long An
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1100836255 / 31-03-2008 Cơ quan cấp Tỉnh Long An
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 11-08-2011
Ngày bắt đầu HĐ 3/31/2008 12:00:00 AM Vốn điều lệ 10 Tổng số lao động 10
Cấp Chương loại khoản 3-754-160-189 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Thành

Địa chỉ chủ sở hữu

Số 443, ấp Tân Điền-Xã Long Thượng-Huyện Cần Giuộc-Long An

Tên giám đốc

Nguyễn Văn Thành

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 1100836255, 0723741799-093851236, Long An, Huyện Cần Giuộc, Xã Long Thượng, Nguyễn Văn Thành

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
2 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
3 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
4 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022