Công Ty TNHH Cà Phê OUTSPAN Việt Nam (Nộp hộ thuế nhà thầu) có địa chỉ tại Lô L1 KCN Nhựt Chánh, đường 832, ấp 5, xã Nhựt Chánh - Huyện Bến Lức - Long An. Mã số thuế 1101041526 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Long An
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1101041526 |
Ngày cấp | 22-06-2009 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Cà Phê OUTSPAN Việt Nam (Nộp hộ thuế nhà thầu) |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Long An | Điện thoại / Fax | 0723655999 / 0723655998 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Lô L1 KCN Nhựt Chánh, đường 832, ấp 5, xã Nhựt Chánh - Huyện Bến Lức - Long An |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Lô L1 KCN Nhựt Chánh, đường 832, ấp 5, xã Nhựt Chánh - - Huyện Bến Lức - Long An | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | / | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 22-06-2009 | ||||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | |||||
| Cấp Chương loại khoản | 2-561-190-194 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Trần Tuấn Lộc |
Địa chỉ chủ sở hữu | - |
||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1101041526, 0723655999, Long An, Huyện Bến Lức, Xã Nhựt Chánh, Trần Tuấn Lộc
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1101041526 | KELVIN CHIA PARTNERSHIP LAWS FIRMS | 6 đại lôl Temasek, tầng 29, toà nhà Suntec |
| 2 | 1101041526 | FINISH RESULT LIMITED | 80 Raffes Place # 16-20, OUB Plaza 2, Singapore 048624 |
| 3 | 1101041526 | PENTA SHIPPING GROUP A/S | 150A Birkeroed Kongevejen, DK-3460 |
| 4 | 1101041526 | THERMAX LIMITED | D-13 KCN M.I.D.C đường R.D.Aga |
| 5 | 1101041526 | EKSPORT KREDIT FINANSIERING A/S | Langelinie Alle 17 2100 Copenhagen 0 |
| 6 | 1101041526 | EKSPORT KREDIT FONDEN A/S | Langelinie Alle 17 2100 Copenhagen 0 |
| 7 | 1101041526 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 9 Temasek Boulevard, # 11-02 Suntec |
| 8 | 1101041526 | AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LIMITED, SINGAPORE B | 1 Rajles Place # 32-00 OUB Centre, Singapore 048616 |
| 9 | 1101041526 | GEA Process Engineering A/S | Gladsaxevej 305, PO Box 45,DK-2860 Soeborg, Denmark |
| 10 | 1101041526 | Flavourtech PTY. Ltd | 32, Lenehan Road, Box 413, Griffith, NSW 2680, Australia |
| 11 | 1101041526 | CT-Technologies APS | Stubbeled 2, DK-2950, Vedbaek, Đan Mạch |
| 12 | 1101041526 | Glynwed Pipe Systems (ASIA) PTE LTD | 12, Changi Northway, # 03-04, Singapore |
| 13 | 1101041526 | Atlas Copco Airpower N.V | Boomsesteenweg 957,B -2610, Wilrijk, Bỉ |
| 14 | 1101041526 | AL-KO Therm GMBH | Hauptstrasse 248-250, D-89343, Jettingen - Scheppach, Đức |
| 15 | 1101041526 | Cia Lilla De Maquinas Ind.E Com | Rua Constancio Colalilo 382, Guarulhos SP, Brazil |
| 16 | 1101041526 | E&E Verfahrenstechnik GMBH | Splieterstrasse 70a, D-48231, Warendorf, Đức |
| 17 | 1101041526 | Asia Carbon Pte Ltd | 140 Cecil Street, #06-01, PIL Building, Singapore |
| 18 | 1101041526 | Glowtec Singapore Pte Ltd | 4010 Ang Mo Kio Avenue 10#06-06, Techplace 1 Singapore |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1101041526 | KELVIN CHIA PARTNERSHIP LAWS FIRMS | 6 đại lôl Temasek, tầng 29, toà nhà Suntec |
| 2 | 1101041526 | FINISH RESULT LIMITED | 80 Raffes Place # 16-20, OUB Plaza 2, Singapore 048624 |
| 3 | 1101041526 | PENTA SHIPPING GROUP A/S | 150A Birkeroed Kongevejen, DK-3460 |
| 4 | 1101041526 | THERMAX LIMITED | D-13 KCN M.I.D.C đường R.D.Aga |
| 5 | 1101041526 | EKSPORT KREDIT FINANSIERING A/S | Langelinie Alle 17 2100 Copenhagen 0 |
| 6 | 1101041526 | EKSPORT KREDIT FONDEN A/S | Langelinie Alle 17 2100 Copenhagen 0 |
| 7 | 1101041526 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 9 Temasek Boulevard, # 11-02 Suntec |
| 8 | 1101041526 | AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LIMITED, SINGAPORE B | 1 Rajles Place # 32-00 OUB Centre, Singapore 048616 |
| 9 | 1101041526 | GEA Process Engineering A/S | Gladsaxevej 305, PO Box 45,DK-2860 Soeborg, Denmark |
| 10 | 1101041526 | Flavourtech PTY. Ltd | 32, Lenehan Road, Box 413, Griffith, NSW 2680, Australia |
| 11 | 1101041526 | CT-Technologies APS | Stubbeled 2, DK-2950, Vedbaek, Đan Mạch |
| 12 | 1101041526 | Glynwed Pipe Systems (ASIA) PTE LTD | 12, Changi Northway, # 03-04, Singapore |
| 13 | 1101041526 | Atlas Copco Airpower N.V | Boomsesteenweg 957,B -2610, Wilrijk, Bỉ |
| 14 | 1101041526 | AL-KO Therm GMBH | Hauptstrasse 248-250, D-89343, Jettingen - Scheppach, Đức |
| 15 | 1101041526 | Cia Lilla De Maquinas Ind.E Com | Rua Constancio Colalilo 382, Guarulhos SP, Brazil |
| 16 | 1101041526 | E&E Verfahrenstechnik GMBH | Splieterstrasse 70a, D-48231, Warendorf, Đức |
| 17 | 1101041526 | Asia Carbon Pte Ltd | 140 Cecil Street, #06-01, PIL Building, Singapore |
| 18 | 1101041526 | Glowtec Singapore Pte Ltd | 4010 Ang Mo Kio Avenue 10#06-06, Techplace 1 Singapore |