Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Livikawasaki - Livikawasaki Production Trading & Import-Export Joint Stock có địa chỉ tại Lô E21, Đường số 1, KCN Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2 - Xã Đức Hòa Hạ - Huyện Đức Hoà - Long An. Mã số thuế 1101587072 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Long An
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1101587072 |
Ngày cấp | 19-06-2012 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Livikawasaki |
Tên giao dịch | Livikawasaki Production Trading & Import-Export Joint Stock |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Long An | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Lô E21, Đường số 1, KCN Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2 - Xã Đức Hòa Hạ - Huyện Đức Hoà - Long An |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0908120545 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Nguyễn Đăng Điền, Lô E21,Đường số 1,KCN Hải Sơn, Bình Tiền 2 - Xã Đức Hòa Hạ - Huyện Đức Hoà - Long An | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 502032000197 / 13-02-2012 | Cơ quan cấp | Ban quản lý khu kinh tế tỉnh Long An | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 19-06-2012 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 7/1/2012 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 10 | Tổng số lao động | 10 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-552-070-095 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Đăng Điền |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 349A, ấp 3-Phường An Phú-Quận 2-TP Hồ Chí Minh |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Đăng Điền |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1101587072, 502032000197, Livikawasaki Production Trading & Import-Export Joint Stock, Long An, Huyện Đức Hoà, Xã Đức Hòa Hạ, Nguyễn Đăng Điền
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | 30990 | |