Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Ausvnco

AUSVNCO CO., LTD

Công Ty TNHH Ausvnco - AUSVNCO CO., LTD có địa chỉ tại 273 ấp 1 - Xã Đức Hòa Đông - Huyện Đức Hoà - Long An. Mã số thuế 1101799609 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Đức Hoà

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

1101799609

Ngày cấp 01-09-2015 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Ausvnco

Tên giao dịch

AUSVNCO CO., LTD

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Đức Hoà Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

273 ấp 1 - Xã Đức Hòa Đông - Huyện Đức Hoà - Long An

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế 273 ấp 1 - Xã Đức Hòa Đông - Huyện Đức Hoà - Long An
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1101799609 / 01-09-2015 Cơ quan cấp Tỉnh Long An
Năm tài chính 01-01-2015 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 27-08-2015
Ngày bắt đầu HĐ 9/1/2015 12:00:00 AM Vốn điều lệ 3 Tổng số lao động 3
Cấp Chương loại khoản 3-754-160-171 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Fuller Brett Frederick

Địa chỉ chủ sở hữu

273 ấp 1-Xã Đức Hòa Đông-Huyện Đức Hoà-Long An

Tên giám đốc

Fuller Brett Frederick

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoàn thiện công trình xây dựng Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí
  • Thu khác
  • Xuất nhập khẩu

Từ khóa: 1101799609, AUSVNCO CO., LTD, Long An, Huyện Đức Hoà, Xã Đức Hòa Đông, Fuller Brett Frederick

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
3 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
4 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
6 Xây dựng nhà các loại 41000
7 Lắp đặt hệ thống điện 43210
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
11 Bán buôn thực phẩm 4632
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
14 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
16 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
17 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
18 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
19 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300