CTY TNHH Một Thành Viên Cấp Nước Tiền Giang có địa chỉ tại 4A Đường 30/4 , phường 1 - Thành phố Mỹ Tho - Tiền Giang. Mã số thuế 1200100814 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Tiền Giang
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1200100814 |
Ngày cấp | 18-07-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CTY TNHH Một Thành Viên Cấp Nước Tiền Giang |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tiền Giang | Điện thoại / Fax | 873425 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 4A Đường 30/4 , phường 1 - Thành phố Mỹ Tho - Tiền Giang |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 873425 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 4A Đường 30/4 , phường 1 - - Thành phố Mỹ Tho - Tiền Giang | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 766 / | C.Q ra quyết định | UBND Tỉnh Tiền Giang | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 1 01236 / 29-12-1992 | Cơ quan cấp | Trọng tài kinh tế Tỉnh Tiền Giang | ||||
| Năm tài chính | 01-01-1998 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 24-05-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/29/1992 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 340 | Tổng số lao động | 340 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-564-130-134 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Huỳnh Công Dũng |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Võ Thị Vân |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1200100814, 1 01236, 873425, Tiền Giang, Thành Phố Mỹ Tho, Phường 1, Huỳnh Công Dũng, Võ Thị Vân
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | 36000 | |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1200100814 | Xí Nghiệp Cấp nước Gò Công Đông | Trương Đinh |
| 2 | 1200100814 | Trạm Nước An Hữu | Xã An Hữu |
| 3 | 1200100814 | Trạm Nước Thiên Hộ | Thiên Hộ |
| 4 | 1200100814 | Tạm Nước Vĩnh Kim | Xã Vĩnh Kim |
| 5 | 1200100814 | Trạm Nước Châu Thành | Thị Trấn Tân Hiệp |
| 6 | 1200100814 | Nhà Máy Nước Cái Bè | Khu I, Thị trấn |
| 7 | 1200100814 | Nhà Máy Nước Cai Lậy | null |
| 8 | 1200100814 | Nhà Máy Nước Thị xã Gò Công | 1/1A Nguyễn Trọng Dân P3 |
| 9 | 1200100814 | Nhà Máy Nước Chợ Gạo | ô4 Khu3 Thị Trấn |
| 10 | 1200100814 | Nhà Máy Nước Gò Công Tây | null |
| 11 | 1200100814 | Nhà Máy Nước Bình Đức | Xã Bình Đức |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1200100814 | Xí Nghiệp Cấp nước Gò Công Đông | Trương Đinh |
| 2 | 1200100814 | Trạm Nước An Hữu | Xã An Hữu |
| 3 | 1200100814 | Trạm Nước Thiên Hộ | Thiên Hộ |
| 4 | 1200100814 | Tạm Nước Vĩnh Kim | Xã Vĩnh Kim |
| 5 | 1200100814 | Trạm Nước Châu Thành | Thị Trấn Tân Hiệp |
| 6 | 1200100814 | Nhà Máy Nước Cái Bè | Khu I, Thị trấn |
| 7 | 1200100814 | Nhà Máy Nước Cai Lậy | null |
| 8 | 1200100814 | Nhà Máy Nước Thị xã Gò Công | 1/1A Nguyễn Trọng Dân P3 |
| 9 | 1200100814 | Nhà Máy Nước Chợ Gạo | ô4 Khu3 Thị Trấn |
| 10 | 1200100814 | Nhà Máy Nước Gò Công Tây | null |
| 11 | 1200100814 | Nhà Máy Nước Bình Đức | Xã Bình Đức |