Hợp tác xã Vận Tải Thuỷ Bộ thị xã Cai Lậy có địa chỉ tại số 61-Quốc lộ 1A, phường 5 - Thị Xã Cai Lậy - Tiền Giang. Mã số thuế 1200338084 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thị Xã Cai Lậy
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1200338084 |
Ngày cấp | 18-09-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp tác xã Vận Tải Thuỷ Bộ thị xã Cai Lậy |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thị Xã Cai Lậy | Điện thoại / Fax | 826485 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | số 61-Quốc lộ 1A, phường 5 - Thị Xã Cai Lậy - Tiền Giang |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 826485 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | số 61-Quốc lộ 1A, phường 5 - - Thị Xã Cai Lậy - Tiền Giang | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 126 -Q� UB / 05-04-1989 | C.Q ra quyết định | UBND CL | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 5307K0004 / 25-06-2014 | Cơ quan cấp | Phòng Tài chính Kế hoạch Thị xã Cai Lậy | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 12-06-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 4/5/1989 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 8 | Tổng số lao động | 8 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | khu 2 chợ mới-Huyện Cai Lậy-Tiền Giang |
|||||
| Tên giám đốc | Thái Văn Bảy |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Thị Sáu |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1200338084, 5307K0004, 826485, Tiền Giang, Thị Xã Cai Lậy, Phường 5, Thái Văn Bảy, Nguyễn Thị Sáu
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 5022 | |
| 2 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1200338084 | Lê Thanh Phong 63N0578 | K7-TTrấn |
| 2 | 1200338084 | Hùynh Văn Phước 63N0946 | K3-TTrấn |
| 3 | 1200338084 | Trương Khắc Duy Phước 63N0572 | K5-TTrấn |
| 4 | 1200338084 | Thái Thành Tây 63N0017 | K7-TTrấn |
| 5 | 1200338084 | Phan Văn Xuân 63N0449 | K5-TTrấn |
| 6 | 1200338084 | Phan Văn khôi 63N0535 | K5-TTrấn |
| 7 | 1200338084 | Trần Hữu Lợi 63N0580 | K1-TTrấn |
| 8 | 1200338084 | Lê Xuân Chánh 63N0559 | K1-TTrấn |
| 9 | 1200338084 | Nguyễn Triết Giang 63N0543 | K4-TTrấn |
| 10 | 1200338084 | Trần Văn út 63N0537 | K5-TTrấn |
| 11 | 1200338084 | Nguyễn Quốc Cường 63N0851 | K4-TTrấn |
| 12 | 1200338084 | Phạm Văn Tư 63N0544 | K1-TTrấn |
| 13 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thuận 63N0548 | Bình phú |
| 14 | 1200338084 | Nguyễn Thành Nhân 63N0553 | Bình phú |
| 15 | 1200338084 | Bùi Văn Nhân 63N0536 | Bình Phú |
| 16 | 1200338084 | Nguyễn Văn thành 63N0558 | Phú Nhuận |
| 17 | 1200338084 | Phan Thành Sâm 63N0551 | K4-TTrấn |
| 18 | 1200338084 | Lê Văn Thuận 63N0539 | K4-TTrấn |
| 19 | 1200338084 | Phan Thanh Hải 63N0456 | K4-TTrấn |
| 20 | 1200338084 | Nguyễn Văn Lèo 63N0501 | K4-TTrấn |
| 21 | 1200338084 | Lý Văn Tấn 63N0563 | Tân Bình |
| 22 | 1200338084 | Lê Minh dũng 63N0565 | K4-TTrấn |
| 23 | 1200338084 | Nguyễn Văn tài 63N0483 | K4-TTrấn |
| 24 | 1200338084 | Nguyễn Ngọc Huy 63N1040 | Mỹ Thành Nam |
| 25 | 1200338084 | Trương Chí nhã 63T0821 | Phú An |
| 26 | 1200338084 | Nguyễn Hồng Hạnh 67T0716 | Phú an |
| 27 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thưởng 63N0917 | Mỹ Thành Nam |
| 28 | 1200338084 | Trần Văn Tuấn 63N0916 | Mỹ Thành nam |
| 29 | 1200338084 | Ngô Minh Tính 63N0333 | Phú An |
| 30 | 1200338084 | Nguyễn Văn trị 63N0981 | Phú An |
| 31 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hòang 63N0980 | Mỹ Thành Nam |
| 32 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thảo 63N0288 | Mỹ Thành Nam |
| 33 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hùng 63N0298 | Phú Nhuận |
| 34 | 1200338084 | Trương Thanh hải 63T0252 | Bình Phú |
| 35 | 1200338084 | Trần Văn Long 63N0311 | Bình phú |
| 36 | 1200338084 | Nguyễn Văn Vu 63N0225 | K6-TTrấn |
| 37 | 1200338084 | Trần Thanh Tuấn 63T1020 | K6-TTrấn |
| 38 | 1200338084 | Nguyễn Thành Tư 63N0485 | K4-TTrấn |
| 39 | 1200338084 | Ngô Văn Bé Tám 63N0921 | K7-TTrấn |
| 40 | 1200338084 | Dương Quốc Tuấn 63N0207 | K2-TTrấn |
| 41 | 1200338084 | Trần Anh Huy 63N1008 | K7-TTrấn |
| 42 | 1200338084 | Trần Văn Châu 63N0920 | TTrấn |
| 43 | 1200338084 | Lai Xuân Trường 63.438BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 44 | 1200338084 | Lê Văn Hội 63.433BU | Tân Hội |
| 45 | 1200338084 | Nguyễn Văn Phương 63.409BU | Khu 4 Thị Trấn |
| 46 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thanh 63.367BU | Khu 4 Thị Trấn |
| 47 | 1200338084 | Nguyễn Văn Phong 63.389BU | Khu 3 Thị Trấn |
| 48 | 1200338084 | Lê Thành Long 63.405BU | Khu 3 Thị Trấn |
| 49 | 1200338084 | Phạm Văn Khải 63.387BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 50 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thọ 63.378BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 51 | 1200338084 | Trần Thanh Phụng 63.403BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 52 | 1200338084 | Trần Công Toản 63.404BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 53 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hùng 63.375BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 54 | 1200338084 | Trần Văn Lùng 63.424BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 55 | 1200338084 | Phạm Tấn Thành 63.352BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 56 | 1200338084 | Trần Văn Dược 63.388BU | Nhị Mỹ |
| 57 | 1200338084 | Nguyễn Văn Tạo 63.401BU | Tân Bình |
| 58 | 1200338084 | Đặng Văn Đủ 63.432BU | Tân Bình |
| 59 | 1200338084 | Trần Văn Nhiều 63.439BU | Nhị Mỹ |
| 60 | 1200338084 | Nguyễn Bá Bách 63.411BU | Mỹ Hạnh Trung |
| 61 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sơn 63.402BU | Tân Bình |
| 62 | 1200338084 | Nguyễn Bá Tòng 63.392BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 63 | 1200338084 | Nguyễn Văn Dũng 63.365BU | Long Khánh |
| 64 | 1200338084 | Phan Văn Hai 63.436BU | Long Khánh |
| 65 | 1200338084 | Châu Thanh Giới 63.395BU | Long Khánh |
| 66 | 1200338084 | Trần Văn Hoàng 63.420BU | Long Khánh |
| 67 | 1200338084 | Nguyễn Văn Vân 63.441BU | Khu 3 Thị Trấn |
| 68 | 1200338084 | Đặng Thanh Vũ 63.368BU | Long Tiên |
| 69 | 1200338084 | Phạm Văn Bé 63.444BU | Long Khánh |
| 70 | 1200338084 | Trần Văn Dũng 63.364BU | Long Khánh |
| 71 | 1200338084 | Đinh Văn Muốn 63.374BU | Long Khánh |
| 72 | 1200338084 | Đặng Văn Hùng 63.437BU | Long Tiên |
| 73 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hùng 63.385BU | Long Trung |
| 74 | 1200338084 | Lê Văn Năm 63.373BU | Long Tiên |
| 75 | 1200338084 | Nguyễn Hữu Hải 63.428BU | Khu 6 Thị Trấn |
| 76 | 1200338084 | Trần Văn Dũng TG 1584H | Mỹ Hạnh Đông |
| 77 | 1200338084 | Hồ Tuấn Kiệt TG 1765H | Mỹ Hạnh Đông |
| 78 | 1200338084 | Cai Văn út TG 1644H | Mỹ Hạnh Đông |
| 79 | 1200338084 | Trần Hữu Nghĩa TG 1638H | Tam Bình |
| 80 | 1200338084 | Nguyễn Hồng Phúc TG 0998H | Mỹ Hạnh Đông |
| 81 | 1200338084 | Nguyễn Trung Dung 63.333BU | Long Trung |
| 82 | 1200338084 | Trương Vĩnh Châu 63.423BU | Khu 6 Thị Trấn |
| 83 | 1200338084 | Bùi Hiếu Liêm 63.434BU | Long Khánh |
| 84 | 1200338084 | Đặng Văn Tín 63.406BU | Long Tiên |
| 85 | 1200338084 | Nguyễn Hồng Phát 63.415BU | Nhị Quí |
| 86 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sơn 63.418BU | Nhị Quí |
| 87 | 1200338084 | Lê Văn Xích 63.368BU | Nhị Quí |
| 88 | 1200338084 | Nguyễn Văn Tư 63.430BU | Nhị Quí |
| 89 | 1200338084 | Trấn Văn Chiến 63.384BU | Nhị Quí |
| 90 | 1200338084 | Phan Văn Phê 63.431BU | Nhị Quí |
| 91 | 1200338084 | Huỳnh Văn Phong TG 1805H | Mỹ Hạnh Đông |
| 92 | 1200338084 | Đinh Văn Mạnh TG 5009H | Mỹ Hạnh Đông |
| 93 | 1200338084 | Huỳnh Văn Đặng TG 5888H | Thanh Hoà |
| 94 | 1200338084 | Lê Văn Thắng TG 5088H | Thanh Hoà |
| 95 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sáng TG 5943H | Cẩm Sơn |
| 96 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sơn TG 1088H | Phú An |
| 97 | 1200338084 | Nguyễn Văn The | Tân Phú |
| 98 | 1200338084 | Trần Văn Đẹp | Tân Phú |
| 99 | 1200338084 | Nguyễn Văn Tiển | Tân Phú |
| 100 | 1200338084 | Đỗ Văn Bình63,396BU | Nhị Quí |
| 101 | 1200338084 | Nguyễn Văn Nghĩa 63.408BU | Nhị Quí |
| 102 | 1200338084 | Trương Văn Vi 63.419BU | Nhị Quí |
| 103 | 1200338084 | Đinh Văn Sáu 63.414BU | Nhị Quí |
| 104 | 1200338084 | Nghiêm Văn Hiền 63.429BU | Nhị Quí |
| 105 | 1200338084 | Ngô Văn Nam 63.382BU | Nhị Quí |
| 106 | 1200338084 | Nguyễn Văn Dũng 63.639BU | Nhị Quí |
| 107 | 1200338084 | Nguyễn Công Hạp 63.412BU | Nhị Quí |
| 108 | 1200338084 | Bùi Văn Phương 63.440BU | Nhị Quí |
| 109 | 1200338084 | Trần Văn Phúc 63.379BU | Nhị Quí |
| 110 | 1200338084 | Trấn Văn Thọ 63.371BU | Nhị Quí |
| 111 | 1200338084 | Phù Văn Bảo 63.433BU | Nhị Quí |
| 112 | 1200338084 | Nguyễn Văn Chính 63.369BU | Nhị Quí |
| 113 | 1200338084 | Nguyễn Hoàng Phi 63.400BU | Nhị Quí |
| 114 | 1200338084 | Tạ Công Phúc 63.380BU | Nhị Quí |
| 115 | 1200338084 | Nguyễn Văn Mừng 63.413BU | Nhị Quí |
| 116 | 1200338084 | Nguyễn Văn Khuê 63.391BU | Nhị Quí |
| 117 | 1200338084 | Phùng Văn Bảo 63.443BU | Nhị Quí |
| 118 | 1200338084 | Trần Thị Lụa TG 2834H | null |
| 119 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thế TG 2774H | null |
| 120 | 1200338084 | Lê Văn Xem TG2832H | Long Khánh |
| 121 | 1200338084 | Nguyễn Văn Một TG 2833H | Tam Bình |
| 122 | 1200338084 | Lê Văn Dững TG 2096H | Tam Long |
| 123 | 1200338084 | Triệu Văn ý TG 1960H | Tam Bình |
| 124 | 1200338084 | Lê Văn Tráng TG 3156H | Long Tiên |
| 125 | 1200338084 | Huỳnh Văn Bảy TG 1961H | Mỹ Long |
| 126 | 1200338084 | Nguyễn Văn Năm 63N 0372 | Phú An |
| 127 | 1200338084 | Trần Văn Chính 63N 0468 | Phú An |
| 128 | 1200338084 | Võ Minh Hùng 63N 0439 | Mỹ Thành Nam |
| 129 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hải 63N 0294 | Phú An |
| 130 | 1200338084 | Bùi Văn Hùng 63N 0435 | Phú An |
| 131 | 1200338084 | Võ Minh Huyền 63N 0371 | Mỹ Thành Nam |
| 132 | 1200338084 | Trần Trung Lễ 63N 0378 | Mỹ Thành Nam |
| 133 | 1200338084 | Nguyễn Văn Định 63N 0367 | Phú An |
| 134 | 1200338084 | Văn Thanh Tuấn 63N 0937 | Tân Bình |
| 135 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thương 63N 0854 | Cẩm Sơn |
| 136 | 1200338084 | Nguyễn Văn Đua 63T 1264 | Mỹ Thành Nam |
| 137 | 1200338084 | Ngô Văn Diển 63T0376 | Phú An |
| 138 | 1200338084 | Nguyễn phúc Hiền 63T0270 | Phú An |
| 139 | 1200338084 | Ngô Văn tuồng 63T0313 | Phú An |
| 140 | 1200338084 | Nguyễn Phúc Hiền 63T0261 | Phú An |
| 141 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sanh 63T0923 | Phú An |
| 142 | 1200338084 | Chung văn hai 63T1132 | Phú An |
| 143 | 1200338084 | Nguyễn Văn Vàng 63T0920 | Phú An |
| 144 | 1200338084 | Đỗ Văn Tổng 63N 0471 | Mỹ Thành Nam |
| 145 | 1200338084 | Hùynh Tấn Đạt 63N0729 | Phú An |
| 146 | 1200338084 | Nguyễn Văn Dũng 63L1219 | Mỹ Hạnh Đông |
| 147 | 1200338084 | Nguyễn Thị Thủy 63L 3452 | Khu 4, Thị Trấn |
| 148 | 1200338084 | Nguyễn Vũ 63L 3171 | Long định |
| 149 | 1200338084 | Trương Văn Hoa 63L 0047 | Đông Hoà |
| 150 | 1200338084 | Nguyễn Văn Nguyện 63L 1761 | Khu 5, Thị Trấn |
| 151 | 1200338084 | Phan Văn Mười 63L 1593 | Khu 5, Thị trấn |
| 152 | 1200338084 | Nguyễn Thị Điệp 63L 2701 | Nhị Quí |
| 153 | 1200338084 | Lê Phát Triều 63N 0373 | Hội Cư |
| 154 | 1200338084 | Nguyễn Văn Trúc 63N 0374 | Phú An |
| 155 | 1200338084 | Nguyễn Văn Tươi 63N 0567 | Phú An |
| 156 | 1200338084 | Đặng Văn Minh 63N 0474 | Mỹ Thành Nam |
| 157 | 1200338084 | Đỗ Thành Long 63N 0293 | ấp 5, Phú An |
| 158 | 1200338084 | Nguyễn Thị Mai 63L 2137 | Phường 5 |
| 159 | 1200338084 | Hồ Tấn Phục 63L 2581 | Phường 5 |
| 160 | 1200338084 | Châu Văn Khương 63L 2508 | Phường 5 |
| 161 | 1200338084 | Ngô Văn Công 63L 0019 | Tân Hội |
| 162 | 1200338084 | Nguyễn Văn Ngoan 63L 1504 | Khu 4, Thị Trấn |
| 163 | 1200338084 | Đỗ Quang Kiệt 63N 0467 | ấp 10, Mỹ Thành Nam |
| 164 | 1200338084 | Nguyễn Văn Dũng 63N | Phú An |
| 165 | 1200338084 | Nguyễn Văn Kiểu 63N 0487 | Khu 3, Thị Trấn |
| 166 | 1200338084 | Nguyễn Văn Kiểu 63N 0486 | Khu 3, Thị Trấn |
| 167 | 1200338084 | Trần Thanh Hải 63N 0501 | Phú An |
| 168 | 1200338084 | Trần Thanh Hải 63 0531 | Phú An |
| 169 | 1200338084 | Trần Ngọc Phúc 63N 0289 | Bình Phú |
| 170 | 1200338084 | Võ Văn Cha 63N 1103 | Bình Phú |
| 171 | 1200338084 | Trương Thanh Hùng 63N 0243 | Bình Phú |
| 172 | 1200338084 | Phạm Thanh Trang 63T 0887 | Khu 4, Thị Trấn |
| 173 | 1200338084 | Võ Văn Lộc 63T 1079 | Khu 7, Thị Trấn |
| 174 | 1200338084 | Nguyễn Văn Mười 63N 1078 | Khu 7, Thị Trấn |
| 175 | 1200338084 | Ngô Thị Chúc 63L 0680 | Hội Cư |
| 176 | 1200338084 | Ngô Thị Chúc 63L 0604 | Hội Cư |
| 177 | 1200338084 | Huỳnh Văn Dũng 63L 0228 | An Hữu |
| 178 | 1200338084 | Lê Văn Hiệp 63L 0878 | Long Định |
| 179 | 1200338084 | Phương Văn Lộc 63L 1867 | Đông Hoà |
| 180 | 1200338084 | Trương Văn Trung 63L 0571 | Khu 4, Thị Trấn |
| 181 | 1200338084 | Huỳnh Minh Tuấn 63L 0393 | Khu 1, Thị Trấn |
| 182 | 1200338084 | Lê Văn Canh 63L 2685 | Phường 5 |
| 183 | 1200338084 | Trần Thanh Liêm 63N 0532 | Bình Phú |
| 184 | 1200338084 | Nguyễn Văn Dũng 63N 0561 | Bình Phú |
| 185 | 1200338084 | Nguyễn Hữu Xê TG 0921H | Tân Phong |
| 186 | 1200338084 | Trần Văn Kha TG 0001H | Tân Phong |
| 187 | 1200338084 | Bùi Thanh Tâm TG 1361H | Tân Phong |
| 188 | 1200338084 | Đoàn Văn út TG 1425H | Long Trung |
| 189 | 1200338084 | Nguyễn Thị Lan TG 0922H | Long Trung |
| 190 | 1200338084 | Lê Văn Lưu TG 1355H | Tân Phong |
| 191 | 1200338084 | Dương Văn Phích TG 1353H | Tân Phong |
| 192 | 1200338084 | Nguyễn Thị Rở TG 1346H | Tân Phong |
| 193 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hùng TG 1657H | Tân Phong |
| 194 | 1200338084 | Nguyễn Thị A TG 1651H | Tân Phong |
| 195 | 1200338084 | Trần Văn Phước TG 1352H | Hội Xuân |
| 196 | 1200338084 | Lê Thị Đính TG 1344H | Hội Xuân |
| 197 | 1200338084 | Huỳnh Thị Xinh TG 0556H | Tân Bình |
| 198 | 1200338084 | Nguyễn Thị Lặc TG 0554H | Tân Bình |
| 199 | 1200338084 | Nguyễn Thị Lặc TG 0555H | Tân Bình |
| 200 | 1200338084 | Ngô Văn Lực TG 0626H | Tân Bình |
| 201 | 1200338084 | Võ Văn To TG 0937H | Hội Cư |
| 202 | 1200338084 | Nguyễn Văn Nhựt TG 0927H | Thạnh Lộc |
| 203 | 1200338084 | Nguyễn Thị Lương TG 0925 | Mỹ Phước Tây |
| 204 | 1200338084 | Nguyễn Thị Lương TG 0926H | Mỹ Phước Tây |
| 205 | 1200338084 | Võ Văn Đây TG 1923H | Mỹ Hạnh Đông |
| 206 | 1200338084 | Nguyễn Văn Cẩn 63N 0494 | Bình Phú |
| 207 | 1200338084 | Nguyễn Anh Đào 63L 1084 | Long Định |
| 208 | 1200338084 | Nguyễn Văn Đức 63L 1686 | Long Định |
| 209 | 1200338084 | Huỳnh Văn Hoá 63L 1235 | Long Định |
| 210 | 1200338084 | Đặng Quang Châu 63L 1085 | Khu 4 Thị Trấn |
| 211 | 1200338084 | Phạm Ngọc Mai 63L 0591 | Tân Hội |
| 212 | 1200338084 | Nguyễn Thị Ngọc Mai 63L 0770 | Phường 3 |
| 213 | 1200338084 | Voa Hồng Quân 63L 0933 | Phường 3 |
| 214 | 1200338084 | Trần Thị Nhung 63L 0935 | Phường 3 |
| 215 | 1200338084 | Lê Quang Hùng 63L 1703 | Phường 3 |
| 216 | 1200338084 | Đoàn Thị Mừng 63L 0220 | Phường 3 |
| 217 | 1200338084 | Mai Văn Huệ 63L 1523 | Phường 3 |
| 218 | 1200338084 | Đặng Phước Ngọc 63L 1714 | Long Định |
| 219 | 1200338084 | Nguyễn Văn Trung 63.435BU | Khu 6 Thị Trấn |
| 220 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hỹ 63B 5182 | Long Khánh |
| 221 | 1200338084 | Phạm Văn Đê 63.372BU | Long Khánh |
| 222 | 1200338084 | Nguyễn Văn Quắn 63.407BU | Khu 3 Thị Trấn |
| 223 | 1200338084 | Nguyễn Bá Nghệ 63N 0547 | Bình Phú |
| 224 | 1200338084 | Võ Văn Thuật 63N 0550 | Bình phú |
| 225 | 1200338084 | Lâm Văn Khanh 63N 0545 | Phú Thuận |
| 226 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sự 63N 2556 | Bình Phú |
| 227 | 1200338084 | Huỳnh Văn Bài 63N 0557 | Bình Phú |
| 228 | 1200338084 | Lê Ngọc Bửu Quang 63N 0552 | Phú Nhuận |
| 229 | 1200338084 | Trần Hùng Dũng 63N 0554 | Bình Phú |
| 230 | 1200338084 | Trần Văn Tân 63N 0579 | Khu 7, Thị Trấn |
| 231 | 1200338084 | Nguyễn Minh Sơn 63N 0577 | Khu 7, Thị Trấn |
| 232 | 1200338084 | Huỳnh Văn Phúc 63N 0324 | Khu 6,Thị Trấn |
| 233 | 1200338084 | Dương Văn Tài 63T 1176 | Khu 3, Thị Trấn |
| 234 | 1200338084 | Nguyễn Quốc Tuấn 63T 0518 | Khu 4. Thị Trấn |
| 235 | 1200338084 | Huỳnh Văn Nghi 63L 100 | Long Định |
| 236 | 1200338084 | Hồ Văn Đức 63N 0570 | Phú Nhuận |
| 237 | 1200338084 | Nguyễn Văn Phát 63N 0541 | Bình Phú |
| 238 | 1200338084 | Đòan Hữu Thanh 63N0375 | Hội Cư |
| 239 | 1200338084 | Nguyễn văn Mừng 63N0480 | Phú An |
| 240 | 1200338084 | Nguyễn văn Sa 63N0369 | Phú An |
| 241 | 1200338084 | Đòan Văn Tân 63N0295 | Phú an |
| 242 | 1200338084 | Nguyễn văn Bình 63N0473 | Phú An |
| 243 | 1200338084 | Nguyễn văn nhờ 63N0433 | Phú An |
| 244 | 1200338084 | Nguyễn thái hưng 63N0436 | Phú AN |
| 245 | 1200338084 | Võ Minh Tâm 63N0921 | K3-TTrấn |
| 246 | 1200338084 | NguyễN văn hùng | Phú an |
| 247 | 1200338084 | Huỳnh Long Hồ TG 2043H | Mỹ Long |
| 248 | 1200338084 | Nguyễn Văn Dần TG 2651H | Nhị Mỹ |
| 249 | 1200338084 | Nguyễn Trung Hấn TG 3192H | Tân Hội |
| 250 | 1200338084 | Võ Ngọc Dung TG 2085H | Khu 6 Thị Trấn |
| 251 | 1200338084 | Nguyễn Văn Niêm TG 1738H | Mỹ Hạnh Đông |
| 252 | 1200338084 | Đào Thanh Việt TG 0931H | Mỹ Hạnh Đông |
| 253 | 1200338084 | Nguyễn Thu Bồn TG 5029H | Mỹ Hạnh Đông |
| 254 | 1200338084 | Võ Văn Vững TG 1584H | Mỹ Hạnh Đông |
| 255 | 1200338084 | Lê Văn Kiên TG 1959H | Mỹ Hạnh Đông |
| 256 | 1200338084 | Lê Văn Quân TG 1924H | Mỹ Hạnh Đông |
| 257 | 1200338084 | Lê Văn Cưng TG 1763H | Mỹ Hạnh Đông |
| 258 | 1200338084 | Nguyễn Văn Giới TG 0935H | Mỹ Hạnh Đông |
| 259 | 1200338084 | Trấn Văn Đức TG 2782H | Tân Hội |
| 260 | 1200338084 | Nguyễn Văn Cảnh TG 2005H | Mỹ Hạnh Trung |
| 261 | 1200338084 | Nguyễn Văn Một TG 1336H | Phú Cường |
| 262 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thêm TG 1768H | Phú Cường |
| 263 | 1200338084 | Phan Văn Là TG 3773H | Phú Cường |
| 264 | 1200338084 | Nguyễn Tấn Thạnh TG 2976H | Phú Cường |
| 265 | 1200338084 | Nguyễn Văn Tư TG 1039H | Thạnh Lộc |
| 266 | 1200338084 | Trần Văn Một TG 1364H | Bình Phú |
| 267 | 1200338084 | Nguyễn Văn Bảy TG 1356H | Mỹ Thành Nam |
| 268 | 1200338084 | Nguyễn Thị Ngọt TG 1650H | Mỹ Thành Nam |
| 269 | 1200338084 | Nguyễn Văn Long TG 1652H | Mỹ Thành Bắc |
| 270 | 1200338084 | Võ Thị Diệp TG 1362H | Mỹ Thành Bắc |
| 271 | 1200338084 | Lương Thị Chính TG 1426H | Mỹ Thành Bắc |
| 272 | 1200338084 | Nguyễn Văn Năm TG 1427H | Mỹ Thành Bắc |
| 273 | 1200338084 | Nguyễn Văn A TG 1424H | Mỹ Thành Bắc |
| 274 | 1200338084 | Bùi Văn Phục TG 1338H | Mỹ Thành Nam |
| 275 | 1200338084 | Lê Quốc Thương TG 1684H | Mỹ Thành Bắc |
| 276 | 1200338084 | Nguyễn Thị Phải TG 1354H | Mỹ Thành Bắc |
| 277 | 1200338084 | Đinh Văn Minh TG 0796H | Thanh Hoà |
| 278 | 1200338084 | Đinh Văn âu TG 0912H | Thanh Hoà |
| 279 | 1200338084 | Đinh Văn âu TG 0913H | Thanh Hoà |
| 280 | 1200338084 | Đinh Văn Quang TG 0914H | Thanh Hoà |
| 281 | 1200338084 | Đinh Hoàng Chương TG 0915H | Thanh Hoà |
| 282 | 1200338084 | Nguyễn Thị Cẩm Vân TG 0916H | Cẩm Sơn |
| 283 | 1200338084 | Nguyễn Văn Tân TG 0815H | Thanh Hoà |
| 284 | 1200338084 | Nguyễn Văn Vững TG 1026H | Cẩm Sơn |
| 285 | 1200338084 | Nguyễn Văn Lâm TG 0936H | Cẩm Sơn |
| 286 | 1200338084 | Phan Thanh Quan TG 1350H | Cẩm Sơn |
| 287 | 1200338084 | Nguyễn Thị Cúc TG 0543H | Cẩm Sơn |
| 288 | 1200338084 | Nguyễn Hữu Thảo TG 0920H | Tân Phong |
| 289 | 1200338084 | Trần Hữu Danh TG 0284H | Hiệp Đức |
| 290 | 1200338084 | Trần Hữu Hiền TG 1337H | Hiệp Đức |
| 291 | 1200338084 | Bùi Hiếu Lễ 63N-0301 | Long Trung |
| 292 | 1200338084 | Trần Văn Bảy 63N-0511 | Nhị Quý |
| 293 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hồng 63N-0908 | Nhị Quí |
| 294 | 1200338084 | Trịnh Minh Hồng 63N-0529 | Nhị Quí |
| 295 | 1200338084 | Nguyễn Văn Chiến 63N-0469 | K1-TTrấn |
| 296 | 1200338084 | Võ Việt Hùng 63N-0465 | Phú Thuận |
| 297 | 1200338084 | Trần Hữu Nghĩa 63N-0527 | K3-TTrấn |
| 298 | 1200338084 | Nguyễn văn Diệp 63N-0491 | Nhị Quí |
| 299 | 1200338084 | Lê Minh Tú 63N-0457 | K4-TTrấn |
| 300 | 1200338084 | Nguyễn Công Mai 63N63N-0507 | Tân Hội |
| 301 | 1200338084 | Nguyễn Văn Mừng 63N-0498 | Nhị Quí |
| 302 | 1200338084 | Đổ Văn ánh 63N-0499 | Nhị Quí |
| 303 | 1200338084 | Nguyễn Văn Mạnh 63N-0509 | Nhị Quí |
| 304 | 1200338084 | Nguyễn Văn Đức 63N-0461 | K1-TTrấn |
| 305 | 1200338084 | Trương Giảng Thanh 63N-0458 | Nhị Quí |
| 306 | 1200338084 | Nguyễn Văn Đệ 63N-63N-0490 | Nhị Quí |
| 307 | 1200338084 | Nguyễn Hồng Đức 63N-0510 | Nhị Quí |
| 308 | 1200338084 | Nguyễn Văn Khuyến 63N-0515 | K5-TTrấn |
| 309 | 1200338084 | Nguyễn Văn Tuấn 63N-0514 | Cẩm Sơn |
| 310 | 1200338084 | Dương Văn Nhanh 63N-0513 | Nhị Quí |
| 311 | 1200338084 | Nguyễn Văn Rở 63N-0492 | Nhị Quí |
| 312 | 1200338084 | Nguyễn Hồng Phát 63N-0441 | Nhị Quí |
| 313 | 1200338084 | Nguyễn Thành Sơn 63N-0363 | K3-TTrấn |
| 314 | 1200338084 | Trần Văn Hùng 63N-0463 | Tân Bình |
| 315 | 1200338084 | Phan Tấn Quang 63N-0496 | Nhị Bình |
| 316 | 1200338084 | Hùynh Minh Quang 63N-0525 | Long Trung |
| 317 | 1200338084 | Trần Văn Nhiên 63N0444 | Nhị Quí |
| 318 | 1200338084 | Đinh Văn Ngộ 63N0429 | Nhị Quí |
| 319 | 1200338084 | Lê Công Tạo 63N0464 | Tân Bình |
| 320 | 1200338084 | Lê Văn Tư 63N0447 | Long tiên |
| 321 | 1200338084 | Nguyễn văn Sơn 63N0451 | K1-TTrấn |
| 322 | 1200338084 | Đặng Văn Tính 63N0516 | Long Tiên |
| 323 | 1200338084 | Chế Anh Tuấn 63N0358 | K3-TTrấn |
| 324 | 1200338084 | Phạm Chí Đây 63N0852 | Mỹ Phước Tây |
| 325 | 1200338084 | Đặng Văn Công 63N0453 | Tân Bình |
| 326 | 1200338084 | Lâm Văn Thập 63N0506 | K1-TTrấn |
| 327 | 1200338084 | Phạm Ngọc Đạt 63N0077 | K6-TTrấn |
| 328 | 1200338084 | Hùynh Văn Quí 63N0445 | Long Trung |
| 329 | 1200338084 | Nguyễn Văn Giới 63L1408 | K3-TTrấn |
| 330 | 1200338084 | Trần Văn Dư 63L1327 | Long Khánh |
| 331 | 1200338084 | Phan Thị Tải 63L1746 | K4-TTrấn |
| 332 | 1200338084 | Võ Thị Tuyết Mai 63L1272 | Mỹ Phước Tây |
| 333 | 1200338084 | Võ Thị Tuyết Minh 63L1299 | Mỹ Phước Tây |
| 334 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hòang 63L0880 | Thạnh Lộc |
| 335 | 1200338084 | Nguyễn văn hòang 63L1401 | Thạnh Lộc |
| 336 | 1200338084 | Võ Thế Chiến 63L1441 | Tân Bình |
| 337 | 1200338084 | Nguyễn Thị Kim Lanh 63K0274 | Tân Bình |
| 338 | 1200338084 | Dương phúc Niên 63K0967 | Mỹ Hạnh trung |
| 339 | 1200338084 | Hùynh Văn Song 63K1379 | K3-TTrấn |
| 340 | 1200338084 | Lê Thị Kim Hương 63K1346 | K3-TTrấn |
| 341 | 1200338084 | Lê Thành Tâm 63K0395 | K3-TTrấn |
| 342 | 1200338084 | Hùynh Xuân hòa 63K1488 | K3-TTrấn |
| 343 | 1200338084 | Trần Thị Thu Loan 63K2693 | Tân bình |
| 344 | 1200338084 | Trần Văn Thành 63K2027 | P4 |
| 345 | 1200338084 | Lê Thành tâm 63K1576 | K3-TTrấn |
| 346 | 1200338084 | Lê Thị Liên 63K1149 | Long Tiên |
| 347 | 1200338084 | Phạm Thị Anh 63K1117 | Tân Hiệp |
| 348 | 1200338084 | Trần Văn Đức 63K1787 | Long Tiên |
| 349 | 1200338084 | Nguyễn Văn Chúc 63K1896 | Mỹ Phước Tây |
| 350 | 1200338084 | Lê Thị thảo 63K1879 | Long trung |
| 351 | 1200338084 | Nguyễn Trọng Nghĩa 63K0232 | Long Trung |
| 352 | 1200338084 | Thái Thị Hồng 63K0589 | Long Trung |
| 353 | 1200338084 | Trương Vĩnh châu 63K1480 | K5-TTrấn |
| 354 | 1200338084 | Đặng thị Dễ 63K0943 | Long trung |
| 355 | 1200338084 | Thái văn quang 63K1186 | Long trung |
| 356 | 1200338084 | Bùi Văn Chuyển 63K1102 | Long Trung |
| 357 | 1200338084 | Ngô Văn thạch 63K1481 | Long Trung |
| 358 | 1200338084 | Ngô Văn út 63K1290 | Bình phú |
| 359 | 1200338084 | Trương Vĩnh Châu 63K2039 | K5-TTrấn |
| 360 | 1200338084 | Ngô Thị biết 63K1029 | Nhị Quí |
| 361 | 1200338084 | Nguyễn Văn Mười 63N 0459 | Bình Phú |
| 362 | 1200338084 | Nguyễn Văn Vị 63N 0534 | Khu 5 Thị Trấn |
| 363 | 1200338084 | Trần Văn Baỷ 63N 0484 | Khu 3 Thị Trấn |
| 364 | 1200338084 | Tô Anh Dũng 63N 0493 | Khu 1 Thị Trấn |
| 365 | 1200338084 | Nguyễn Thanh Tùng 63N 0533 | Khu 5 Thị Trấn |
| 366 | 1200338084 | Huỳnh Ngọc Thành 63N 0503 | Khu 3 Thị Trấn |
| 367 | 1200338084 | Lê Tấn Quang 63N 0562 | Bình Phú |
| 368 | 1200338084 | Trịnh Văn Ngà 63N 0569 | Khu 3 Thị Trấn |
| 369 | 1200338084 | Trần Văn Chiến 63N 0564 | Bình Phú |
| 370 | 1200338084 | Hồ Văn Nhẫn 63N 0575 | Bình Phú |
| 371 | 1200338084 | Nguyễn Minh Quang 63N 0365 | Khu 7 Thị Trấn |
| 372 | 1200338084 | Nguyễn Tấn Đang 63N 0566 | Bình Phú |
| 373 | 1200338084 | Huỳnh Thanh Liêm 63N 0481 | Bình Phú |
| 374 | 1200338084 | Trần Văn Chót 63N 0573 | Khu 2 Thị Trấn |
| 375 | 1200338084 | Hồ Văn Tuấn 63N 0296 | Khu 3 Thị Trấn |
| 376 | 1200338084 | Trần Việt Sâm 63N 0576 | Khu 7 Thị Trấn |
| 377 | 1200338084 | Trần Hữu Đức 63N 0477 | Khu 4 Thị Trấn |
| 378 | 1200338084 | Nguyễn Văn Quí 63N 0571 | Khu 5 Thị Trấn |
| 379 | 1200338084 | Nguyễn Phước Tuấn 63N 0502 | Khu 2 Thị Trấn |
| 380 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sanh 63N 0568 | Khu 7 Thị Trấn |
| 381 | 1200338084 | Trần Minh Ngọc 63N 0337 | Nhị Quí |
| 382 | 1200338084 | Trần Bá Thuần 63N 0299 | Khu 3 Thị Trấn |
| 383 | 1200338084 | Thái Văn Nhàn 63N 0359 | Khu 4 Thị Trấn |
| 384 | 1200338084 | Đỗ Thành Nguyên 63N 0574 | Khu 6 Thị Trấn |
| 385 | 1200338084 | Trương Văn Bằng 63N 0482 | Bình Phú |
| 386 | 1200338084 | Hứa Tấn Đạt 63N 0864 | Khu 2 Thị Trấn |
| 387 | 1200338084 | Trần Quốc Tuấn 63N 0863 | Khu 7 Thị Trấn |
| 388 | 1200338084 | Lê Thanh Nhã 63.422BU | Khu 7 Thị Trấn |
| 389 | 1200338084 | Lê Văn Dèm 63N 0479 | Mỹ Thành Nam |
| 390 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thông 63N 0437 | Phú An |
| 391 | 1200338084 | Nguyễn Văn Mười 63N 0466 | Phú An |
| 392 | 1200338084 | Nguyễn Văn Đăng 63N 0546 | Phú An |
| 393 | 1200338084 | Cao Vĩnh Thắng 63N 0376 | Phú An |
| 394 | 1200338084 | Hùynh Văn Thơm 63K1372 | Trung an |
| 395 | 1200338084 | Hùyng Văn Hội 63K1370 | Long Đinh |
| 396 | 1200338084 | Lương Trí Độ 63K1382 | Đông Hòa |
| 397 | 1200338084 | Nguyễn thị Vàng 63K1392 | Đông Hòa |
| 398 | 1200338084 | Lê Minh thành 63K1471 | Đông hòa |
| 399 | 1200338084 | Nguyễn Văn Dũng 63N0364 | K4-TTrấn |
| 400 | 1200338084 | Nguyễn thái hùng 63N0426 | Tân Bình |
| 401 | 1200338084 | Trần Trọng Tiến 63N0431 | K1-TTrấn |
| 402 | 1200338084 | Thái Văn Hon 63N0520 | K1-TTrấn |
| 403 | 1200338084 | Phan Văn Bé Ba 63N 0434 | Phú An |
| 404 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thảo 63N 0560 | Khu 3, Thị Trấn |
| 405 | 1200338084 | Nguyễn Hoàng Vân 63N 0542 | Bình Phú |
| 406 | 1200338084 | Phan Văn Hồng 63N 0540 | Phú Nhuận |
| 407 | 1200338084 | Đặng văn Chí 63N0828 | Phú An |
| 408 | 1200338084 | Hồ văn út 63N0117 | Tân Hội |
| 409 | 1200338084 | Nguyễn Văn Công 63T0720 | K5-TTrấn |
| 410 | 1200338084 | Võ Công Nghệ 63N0522 | Long Khánh |
| 411 | 1200338084 | Nguyễn Tấn Lộc 63N0005 | Long khánh |
| 412 | 1200338084 | Hùynh Minh Nhật 63N0036 | Tân Hội |
| 413 | 1200338084 | Nguyễn văn Bé Hai 63N0153 | Mỹ Long |
| 414 | 1200338084 | Hùynh văn sương 63T0810 | Mỹ Hạnh Đông |
| 415 | 1200338084 | Mai Anh Dũng 63T0832 | Mỹ Phước Tây |
| 416 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sáu 63T0834 | Tân Hội |
| 417 | 1200338084 | Nguyễn Phước Tài 63T0685 | Tân Phú |
| 418 | 1200338084 | Nguyễn Thanh Tùng 63T0926 | Nhị Quí |
| 419 | 1200338084 | Phạm Văn Bao 63N0500 | Mỹ Thành Nam |
| 420 | 1200338084 | Dương Quốc Nghĩa 63N0478 | Phú An |
| 421 | 1200338084 | Trần Thanh tùng 63N0438 | Phú An |
| 422 | 1200338084 | Trần Thanh Bình 63N0472 | Phú An |
| 423 | 1200338084 | Đòan Thị Khuyên 63N0361 | Phú An |
| 424 | 1200338084 | Nguyễn văn Sang 63N0475 | Phú An |
| 425 | 1200338084 | Ngô Tấn Thắm 63N0470 | Phú An |
| 426 | 1200338084 | Võ Hòang Minh Long 63N0953 | Long Khánh |
| 427 | 1200338084 | Phan Nghĩa Dũng 63N0370 | Long Tiên |
| 428 | 1200338084 | Nguyễn Thanh Vân 63N0454 | K4-TTrấn |
| 429 | 1200338084 | Nguyễn Ngọc Vinh 63N0508 | Long Khánh |
| 430 | 1200338084 | Nguyễn Thế Phương 63N0488 | Nhị Mỹ |
| 431 | 1200338084 | Nguyễn Văn Bá 63N0489 | Nhị Mỹ |
| 432 | 1200338084 | Nguyễn văn Hừơng 63N0446 | Long Khánh |
| 433 | 1200338084 | Lê Thanh Phương 63N0443 | Tam Bình |
| 434 | 1200338084 | Đặng Văn Mười 63N0521 | Long Khánh |
| 435 | 1200338084 | Nguyễn Trần Nhất Linh 63N0450 | Nhị Quí |
| 436 | 1200338084 | Phan Văn nguyên 63N0432 | Long Trung |
| 437 | 1200338084 | Phạm Văn Cu 63N1037 | Mỹ Thành Nam |
| 438 | 1200338084 | Tô Anh Tuấn 63N0342 | K1-TTrấn |
| 439 | 1200338084 | Lê Minh Thanh 63N0505 | Bình Phú |
| 440 | 1200338084 | Phạm Thế Họach 63N0425 | Bình phú |
| 441 | 1200338084 | Lâm Đại Long 63N0426 | K1-TTrấn |
| 442 | 1200338084 | Đặng Văn tám 63N0114 | Long Trung |
| 443 | 1200338084 | Trần Văn Bẩm63N0094 | Long Khánh |
| 444 | 1200338084 | Nguyễn Văn phố 63N0161 | Long Khánh |
| 445 | 1200338084 | Võ Hòang Thống 63N0523 | K6-TTrấn |
| 446 | 1200338084 | Trần Văn Minh 63N0524 | K3-TTrấn |
| 447 | 1200338084 | Nguyễn Văn hòa 63N0518 | K1-TTrấn |
| 448 | 1200338084 | La Văn Tám 63N0427 | K1-TTrấn |
| 449 | 1200338084 | Trần Văn Đông 63N0428 | K3-TTrấn |
| 450 | 1200338084 | Lê Thanh Dũng 63N0519 | K1-TTrấn |
| 451 | 1200338084 | Nguyễn Văn hải 63N0430 | K1-TTrấn |
| 452 | 1200338084 | Phạm Nhất Linh 63N0455 | K1-TTrấn |
| 453 | 1200338084 | Phạm Văn Năm 63N0890 | K1-TTrấn |
| 454 | 1200338084 | Nguyễn Văn hải 63N0526 | K3-TTrấn |
| 455 | 1200338084 | Lê Văn Nhã 63N0462 | Tân Bình |
| 456 | 1200338084 | Nguyễn Hữu Thơ 63N0848 | Tân Bình |
| 457 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thanh 63N0448 | K4-TTrấn |
| 458 | 1200338084 | Lê Văn Thảnh 63N0530 | Phú Quí |
| 459 | 1200338084 | Võ Văn Cậy 63N0512 | Nhị Quí |
| 460 | 1200338084 | Phan Ngọc Lương 63N0452 | K3-TTrấn |
| 461 | 1200338084 | Nguyễn Hòang Sự 63N0528 | K1-TTrấn |
| 462 | 1200338084 | Lương văn thảnh 63K1658 | Long Định |
| 463 | 1200338084 | Phạm Văn Dũng 63,370BU | Long Khánh |
| 464 | 1200338084 | Phan Thanh Nhã 63.394BU | Nhị Mỹ |
| 465 | 1200338084 | Nguyễn Văn Phương 63.399BU | Tân Bình |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1200338084 | Lê Thanh Phong 63N0578 | K7-TTrấn |
| 2 | 1200338084 | Hùynh Văn Phước 63N0946 | K3-TTrấn |
| 3 | 1200338084 | Trương Khắc Duy Phước 63N0572 | K5-TTrấn |
| 4 | 1200338084 | Thái Thành Tây 63N0017 | K7-TTrấn |
| 5 | 1200338084 | Phan Văn Xuân 63N0449 | K5-TTrấn |
| 6 | 1200338084 | Phan Văn khôi 63N0535 | K5-TTrấn |
| 7 | 1200338084 | Trần Hữu Lợi 63N0580 | K1-TTrấn |
| 8 | 1200338084 | Lê Xuân Chánh 63N0559 | K1-TTrấn |
| 9 | 1200338084 | Nguyễn Triết Giang 63N0543 | K4-TTrấn |
| 10 | 1200338084 | Trần Văn út 63N0537 | K5-TTrấn |
| 11 | 1200338084 | Nguyễn Quốc Cường 63N0851 | K4-TTrấn |
| 12 | 1200338084 | Phạm Văn Tư 63N0544 | K1-TTrấn |
| 13 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thuận 63N0548 | Bình phú |
| 14 | 1200338084 | Nguyễn Thành Nhân 63N0553 | Bình phú |
| 15 | 1200338084 | Bùi Văn Nhân 63N0536 | Bình Phú |
| 16 | 1200338084 | Nguyễn Văn thành 63N0558 | Phú Nhuận |
| 17 | 1200338084 | Phan Thành Sâm 63N0551 | K4-TTrấn |
| 18 | 1200338084 | Lê Văn Thuận 63N0539 | K4-TTrấn |
| 19 | 1200338084 | Phan Thanh Hải 63N0456 | K4-TTrấn |
| 20 | 1200338084 | Nguyễn Văn Lèo 63N0501 | K4-TTrấn |
| 21 | 1200338084 | Lý Văn Tấn 63N0563 | Tân Bình |
| 22 | 1200338084 | Lê Minh dũng 63N0565 | K4-TTrấn |
| 23 | 1200338084 | Nguyễn Văn tài 63N0483 | K4-TTrấn |
| 24 | 1200338084 | Nguyễn Ngọc Huy 63N1040 | Mỹ Thành Nam |
| 25 | 1200338084 | Trương Chí nhã 63T0821 | Phú An |
| 26 | 1200338084 | Nguyễn Hồng Hạnh 67T0716 | Phú an |
| 27 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thưởng 63N0917 | Mỹ Thành Nam |
| 28 | 1200338084 | Trần Văn Tuấn 63N0916 | Mỹ Thành nam |
| 29 | 1200338084 | Ngô Minh Tính 63N0333 | Phú An |
| 30 | 1200338084 | Nguyễn Văn trị 63N0981 | Phú An |
| 31 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hòang 63N0980 | Mỹ Thành Nam |
| 32 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thảo 63N0288 | Mỹ Thành Nam |
| 33 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hùng 63N0298 | Phú Nhuận |
| 34 | 1200338084 | Trương Thanh hải 63T0252 | Bình Phú |
| 35 | 1200338084 | Trần Văn Long 63N0311 | Bình phú |
| 36 | 1200338084 | Nguyễn Văn Vu 63N0225 | K6-TTrấn |
| 37 | 1200338084 | Trần Thanh Tuấn 63T1020 | K6-TTrấn |
| 38 | 1200338084 | Nguyễn Thành Tư 63N0485 | K4-TTrấn |
| 39 | 1200338084 | Ngô Văn Bé Tám 63N0921 | K7-TTrấn |
| 40 | 1200338084 | Dương Quốc Tuấn 63N0207 | K2-TTrấn |
| 41 | 1200338084 | Trần Anh Huy 63N1008 | K7-TTrấn |
| 42 | 1200338084 | Trần Văn Châu 63N0920 | TTrấn |
| 43 | 1200338084 | Lai Xuân Trường 63.438BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 44 | 1200338084 | Lê Văn Hội 63.433BU | Tân Hội |
| 45 | 1200338084 | Nguyễn Văn Phương 63.409BU | Khu 4 Thị Trấn |
| 46 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thanh 63.367BU | Khu 4 Thị Trấn |
| 47 | 1200338084 | Nguyễn Văn Phong 63.389BU | Khu 3 Thị Trấn |
| 48 | 1200338084 | Lê Thành Long 63.405BU | Khu 3 Thị Trấn |
| 49 | 1200338084 | Phạm Văn Khải 63.387BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 50 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thọ 63.378BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 51 | 1200338084 | Trần Thanh Phụng 63.403BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 52 | 1200338084 | Trần Công Toản 63.404BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 53 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hùng 63.375BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 54 | 1200338084 | Trần Văn Lùng 63.424BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 55 | 1200338084 | Phạm Tấn Thành 63.352BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 56 | 1200338084 | Trần Văn Dược 63.388BU | Nhị Mỹ |
| 57 | 1200338084 | Nguyễn Văn Tạo 63.401BU | Tân Bình |
| 58 | 1200338084 | Đặng Văn Đủ 63.432BU | Tân Bình |
| 59 | 1200338084 | Trần Văn Nhiều 63.439BU | Nhị Mỹ |
| 60 | 1200338084 | Nguyễn Bá Bách 63.411BU | Mỹ Hạnh Trung |
| 61 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sơn 63.402BU | Tân Bình |
| 62 | 1200338084 | Nguyễn Bá Tòng 63.392BU | Khu 1 Thị Trấn |
| 63 | 1200338084 | Nguyễn Văn Dũng 63.365BU | Long Khánh |
| 64 | 1200338084 | Phan Văn Hai 63.436BU | Long Khánh |
| 65 | 1200338084 | Châu Thanh Giới 63.395BU | Long Khánh |
| 66 | 1200338084 | Trần Văn Hoàng 63.420BU | Long Khánh |
| 67 | 1200338084 | Nguyễn Văn Vân 63.441BU | Khu 3 Thị Trấn |
| 68 | 1200338084 | Đặng Thanh Vũ 63.368BU | Long Tiên |
| 69 | 1200338084 | Phạm Văn Bé 63.444BU | Long Khánh |
| 70 | 1200338084 | Trần Văn Dũng 63.364BU | Long Khánh |
| 71 | 1200338084 | Đinh Văn Muốn 63.374BU | Long Khánh |
| 72 | 1200338084 | Đặng Văn Hùng 63.437BU | Long Tiên |
| 73 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hùng 63.385BU | Long Trung |
| 74 | 1200338084 | Lê Văn Năm 63.373BU | Long Tiên |
| 75 | 1200338084 | Nguyễn Hữu Hải 63.428BU | Khu 6 Thị Trấn |
| 76 | 1200338084 | Trần Văn Dũng TG 1584H | Mỹ Hạnh Đông |
| 77 | 1200338084 | Hồ Tuấn Kiệt TG 1765H | Mỹ Hạnh Đông |
| 78 | 1200338084 | Cai Văn út TG 1644H | Mỹ Hạnh Đông |
| 79 | 1200338084 | Trần Hữu Nghĩa TG 1638H | Tam Bình |
| 80 | 1200338084 | Nguyễn Hồng Phúc TG 0998H | Mỹ Hạnh Đông |
| 81 | 1200338084 | Nguyễn Trung Dung 63.333BU | Long Trung |
| 82 | 1200338084 | Trương Vĩnh Châu 63.423BU | Khu 6 Thị Trấn |
| 83 | 1200338084 | Bùi Hiếu Liêm 63.434BU | Long Khánh |
| 84 | 1200338084 | Đặng Văn Tín 63.406BU | Long Tiên |
| 85 | 1200338084 | Nguyễn Hồng Phát 63.415BU | Nhị Quí |
| 86 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sơn 63.418BU | Nhị Quí |
| 87 | 1200338084 | Lê Văn Xích 63.368BU | Nhị Quí |
| 88 | 1200338084 | Nguyễn Văn Tư 63.430BU | Nhị Quí |
| 89 | 1200338084 | Trấn Văn Chiến 63.384BU | Nhị Quí |
| 90 | 1200338084 | Phan Văn Phê 63.431BU | Nhị Quí |
| 91 | 1200338084 | Huỳnh Văn Phong TG 1805H | Mỹ Hạnh Đông |
| 92 | 1200338084 | Đinh Văn Mạnh TG 5009H | Mỹ Hạnh Đông |
| 93 | 1200338084 | Huỳnh Văn Đặng TG 5888H | Thanh Hoà |
| 94 | 1200338084 | Lê Văn Thắng TG 5088H | Thanh Hoà |
| 95 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sáng TG 5943H | Cẩm Sơn |
| 96 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sơn TG 1088H | Phú An |
| 97 | 1200338084 | Nguyễn Văn The | Tân Phú |
| 98 | 1200338084 | Trần Văn Đẹp | Tân Phú |
| 99 | 1200338084 | Nguyễn Văn Tiển | Tân Phú |
| 100 | 1200338084 | Đỗ Văn Bình63,396BU | Nhị Quí |
| 101 | 1200338084 | Nguyễn Văn Nghĩa 63.408BU | Nhị Quí |
| 102 | 1200338084 | Trương Văn Vi 63.419BU | Nhị Quí |
| 103 | 1200338084 | Đinh Văn Sáu 63.414BU | Nhị Quí |
| 104 | 1200338084 | Nghiêm Văn Hiền 63.429BU | Nhị Quí |
| 105 | 1200338084 | Ngô Văn Nam 63.382BU | Nhị Quí |
| 106 | 1200338084 | Nguyễn Văn Dũng 63.639BU | Nhị Quí |
| 107 | 1200338084 | Nguyễn Công Hạp 63.412BU | Nhị Quí |
| 108 | 1200338084 | Bùi Văn Phương 63.440BU | Nhị Quí |
| 109 | 1200338084 | Trần Văn Phúc 63.379BU | Nhị Quí |
| 110 | 1200338084 | Trấn Văn Thọ 63.371BU | Nhị Quí |
| 111 | 1200338084 | Phù Văn Bảo 63.433BU | Nhị Quí |
| 112 | 1200338084 | Nguyễn Văn Chính 63.369BU | Nhị Quí |
| 113 | 1200338084 | Nguyễn Hoàng Phi 63.400BU | Nhị Quí |
| 114 | 1200338084 | Tạ Công Phúc 63.380BU | Nhị Quí |
| 115 | 1200338084 | Nguyễn Văn Mừng 63.413BU | Nhị Quí |
| 116 | 1200338084 | Nguyễn Văn Khuê 63.391BU | Nhị Quí |
| 117 | 1200338084 | Phùng Văn Bảo 63.443BU | Nhị Quí |
| 118 | 1200338084 | Trần Thị Lụa TG 2834H | null |
| 119 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thế TG 2774H | null |
| 120 | 1200338084 | Lê Văn Xem TG2832H | Long Khánh |
| 121 | 1200338084 | Nguyễn Văn Một TG 2833H | Tam Bình |
| 122 | 1200338084 | Lê Văn Dững TG 2096H | Tam Long |
| 123 | 1200338084 | Triệu Văn ý TG 1960H | Tam Bình |
| 124 | 1200338084 | Lê Văn Tráng TG 3156H | Long Tiên |
| 125 | 1200338084 | Huỳnh Văn Bảy TG 1961H | Mỹ Long |
| 126 | 1200338084 | Nguyễn Văn Năm 63N 0372 | Phú An |
| 127 | 1200338084 | Trần Văn Chính 63N 0468 | Phú An |
| 128 | 1200338084 | Võ Minh Hùng 63N 0439 | Mỹ Thành Nam |
| 129 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hải 63N 0294 | Phú An |
| 130 | 1200338084 | Bùi Văn Hùng 63N 0435 | Phú An |
| 131 | 1200338084 | Võ Minh Huyền 63N 0371 | Mỹ Thành Nam |
| 132 | 1200338084 | Trần Trung Lễ 63N 0378 | Mỹ Thành Nam |
| 133 | 1200338084 | Nguyễn Văn Định 63N 0367 | Phú An |
| 134 | 1200338084 | Văn Thanh Tuấn 63N 0937 | Tân Bình |
| 135 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thương 63N 0854 | Cẩm Sơn |
| 136 | 1200338084 | Nguyễn Văn Đua 63T 1264 | Mỹ Thành Nam |
| 137 | 1200338084 | Ngô Văn Diển 63T0376 | Phú An |
| 138 | 1200338084 | Nguyễn phúc Hiền 63T0270 | Phú An |
| 139 | 1200338084 | Ngô Văn tuồng 63T0313 | Phú An |
| 140 | 1200338084 | Nguyễn Phúc Hiền 63T0261 | Phú An |
| 141 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sanh 63T0923 | Phú An |
| 142 | 1200338084 | Chung văn hai 63T1132 | Phú An |
| 143 | 1200338084 | Nguyễn Văn Vàng 63T0920 | Phú An |
| 144 | 1200338084 | Đỗ Văn Tổng 63N 0471 | Mỹ Thành Nam |
| 145 | 1200338084 | Hùynh Tấn Đạt 63N0729 | Phú An |
| 146 | 1200338084 | Nguyễn Văn Dũng 63L1219 | Mỹ Hạnh Đông |
| 147 | 1200338084 | Nguyễn Thị Thủy 63L 3452 | Khu 4, Thị Trấn |
| 148 | 1200338084 | Nguyễn Vũ 63L 3171 | Long định |
| 149 | 1200338084 | Trương Văn Hoa 63L 0047 | Đông Hoà |
| 150 | 1200338084 | Nguyễn Văn Nguyện 63L 1761 | Khu 5, Thị Trấn |
| 151 | 1200338084 | Phan Văn Mười 63L 1593 | Khu 5, Thị trấn |
| 152 | 1200338084 | Nguyễn Thị Điệp 63L 2701 | Nhị Quí |
| 153 | 1200338084 | Lê Phát Triều 63N 0373 | Hội Cư |
| 154 | 1200338084 | Nguyễn Văn Trúc 63N 0374 | Phú An |
| 155 | 1200338084 | Nguyễn Văn Tươi 63N 0567 | Phú An |
| 156 | 1200338084 | Đặng Văn Minh 63N 0474 | Mỹ Thành Nam |
| 157 | 1200338084 | Đỗ Thành Long 63N 0293 | ấp 5, Phú An |
| 158 | 1200338084 | Nguyễn Thị Mai 63L 2137 | Phường 5 |
| 159 | 1200338084 | Hồ Tấn Phục 63L 2581 | Phường 5 |
| 160 | 1200338084 | Châu Văn Khương 63L 2508 | Phường 5 |
| 161 | 1200338084 | Ngô Văn Công 63L 0019 | Tân Hội |
| 162 | 1200338084 | Nguyễn Văn Ngoan 63L 1504 | Khu 4, Thị Trấn |
| 163 | 1200338084 | Đỗ Quang Kiệt 63N 0467 | ấp 10, Mỹ Thành Nam |
| 164 | 1200338084 | Nguyễn Văn Dũng 63N | Phú An |
| 165 | 1200338084 | Nguyễn Văn Kiểu 63N 0487 | Khu 3, Thị Trấn |
| 166 | 1200338084 | Nguyễn Văn Kiểu 63N 0486 | Khu 3, Thị Trấn |
| 167 | 1200338084 | Trần Thanh Hải 63N 0501 | Phú An |
| 168 | 1200338084 | Trần Thanh Hải 63 0531 | Phú An |
| 169 | 1200338084 | Trần Ngọc Phúc 63N 0289 | Bình Phú |
| 170 | 1200338084 | Võ Văn Cha 63N 1103 | Bình Phú |
| 171 | 1200338084 | Trương Thanh Hùng 63N 0243 | Bình Phú |
| 172 | 1200338084 | Phạm Thanh Trang 63T 0887 | Khu 4, Thị Trấn |
| 173 | 1200338084 | Võ Văn Lộc 63T 1079 | Khu 7, Thị Trấn |
| 174 | 1200338084 | Nguyễn Văn Mười 63N 1078 | Khu 7, Thị Trấn |
| 175 | 1200338084 | Ngô Thị Chúc 63L 0680 | Hội Cư |
| 176 | 1200338084 | Ngô Thị Chúc 63L 0604 | Hội Cư |
| 177 | 1200338084 | Huỳnh Văn Dũng 63L 0228 | An Hữu |
| 178 | 1200338084 | Lê Văn Hiệp 63L 0878 | Long Định |
| 179 | 1200338084 | Phương Văn Lộc 63L 1867 | Đông Hoà |
| 180 | 1200338084 | Trương Văn Trung 63L 0571 | Khu 4, Thị Trấn |
| 181 | 1200338084 | Huỳnh Minh Tuấn 63L 0393 | Khu 1, Thị Trấn |
| 182 | 1200338084 | Lê Văn Canh 63L 2685 | Phường 5 |
| 183 | 1200338084 | Trần Thanh Liêm 63N 0532 | Bình Phú |
| 184 | 1200338084 | Nguyễn Văn Dũng 63N 0561 | Bình Phú |
| 185 | 1200338084 | Nguyễn Hữu Xê TG 0921H | Tân Phong |
| 186 | 1200338084 | Trần Văn Kha TG 0001H | Tân Phong |
| 187 | 1200338084 | Bùi Thanh Tâm TG 1361H | Tân Phong |
| 188 | 1200338084 | Đoàn Văn út TG 1425H | Long Trung |
| 189 | 1200338084 | Nguyễn Thị Lan TG 0922H | Long Trung |
| 190 | 1200338084 | Lê Văn Lưu TG 1355H | Tân Phong |
| 191 | 1200338084 | Dương Văn Phích TG 1353H | Tân Phong |
| 192 | 1200338084 | Nguyễn Thị Rở TG 1346H | Tân Phong |
| 193 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hùng TG 1657H | Tân Phong |
| 194 | 1200338084 | Nguyễn Thị A TG 1651H | Tân Phong |
| 195 | 1200338084 | Trần Văn Phước TG 1352H | Hội Xuân |
| 196 | 1200338084 | Lê Thị Đính TG 1344H | Hội Xuân |
| 197 | 1200338084 | Huỳnh Thị Xinh TG 0556H | Tân Bình |
| 198 | 1200338084 | Nguyễn Thị Lặc TG 0554H | Tân Bình |
| 199 | 1200338084 | Nguyễn Thị Lặc TG 0555H | Tân Bình |
| 200 | 1200338084 | Ngô Văn Lực TG 0626H | Tân Bình |
| 201 | 1200338084 | Võ Văn To TG 0937H | Hội Cư |
| 202 | 1200338084 | Nguyễn Văn Nhựt TG 0927H | Thạnh Lộc |
| 203 | 1200338084 | Nguyễn Thị Lương TG 0925 | Mỹ Phước Tây |
| 204 | 1200338084 | Nguyễn Thị Lương TG 0926H | Mỹ Phước Tây |
| 205 | 1200338084 | Võ Văn Đây TG 1923H | Mỹ Hạnh Đông |
| 206 | 1200338084 | Nguyễn Văn Cẩn 63N 0494 | Bình Phú |
| 207 | 1200338084 | Nguyễn Anh Đào 63L 1084 | Long Định |
| 208 | 1200338084 | Nguyễn Văn Đức 63L 1686 | Long Định |
| 209 | 1200338084 | Huỳnh Văn Hoá 63L 1235 | Long Định |
| 210 | 1200338084 | Đặng Quang Châu 63L 1085 | Khu 4 Thị Trấn |
| 211 | 1200338084 | Phạm Ngọc Mai 63L 0591 | Tân Hội |
| 212 | 1200338084 | Nguyễn Thị Ngọc Mai 63L 0770 | Phường 3 |
| 213 | 1200338084 | Voa Hồng Quân 63L 0933 | Phường 3 |
| 214 | 1200338084 | Trần Thị Nhung 63L 0935 | Phường 3 |
| 215 | 1200338084 | Lê Quang Hùng 63L 1703 | Phường 3 |
| 216 | 1200338084 | Đoàn Thị Mừng 63L 0220 | Phường 3 |
| 217 | 1200338084 | Mai Văn Huệ 63L 1523 | Phường 3 |
| 218 | 1200338084 | Đặng Phước Ngọc 63L 1714 | Long Định |
| 219 | 1200338084 | Nguyễn Văn Trung 63.435BU | Khu 6 Thị Trấn |
| 220 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hỹ 63B 5182 | Long Khánh |
| 221 | 1200338084 | Phạm Văn Đê 63.372BU | Long Khánh |
| 222 | 1200338084 | Nguyễn Văn Quắn 63.407BU | Khu 3 Thị Trấn |
| 223 | 1200338084 | Nguyễn Bá Nghệ 63N 0547 | Bình Phú |
| 224 | 1200338084 | Võ Văn Thuật 63N 0550 | Bình phú |
| 225 | 1200338084 | Lâm Văn Khanh 63N 0545 | Phú Thuận |
| 226 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sự 63N 2556 | Bình Phú |
| 227 | 1200338084 | Huỳnh Văn Bài 63N 0557 | Bình Phú |
| 228 | 1200338084 | Lê Ngọc Bửu Quang 63N 0552 | Phú Nhuận |
| 229 | 1200338084 | Trần Hùng Dũng 63N 0554 | Bình Phú |
| 230 | 1200338084 | Trần Văn Tân 63N 0579 | Khu 7, Thị Trấn |
| 231 | 1200338084 | Nguyễn Minh Sơn 63N 0577 | Khu 7, Thị Trấn |
| 232 | 1200338084 | Huỳnh Văn Phúc 63N 0324 | Khu 6,Thị Trấn |
| 233 | 1200338084 | Dương Văn Tài 63T 1176 | Khu 3, Thị Trấn |
| 234 | 1200338084 | Nguyễn Quốc Tuấn 63T 0518 | Khu 4. Thị Trấn |
| 235 | 1200338084 | Huỳnh Văn Nghi 63L 100 | Long Định |
| 236 | 1200338084 | Hồ Văn Đức 63N 0570 | Phú Nhuận |
| 237 | 1200338084 | Nguyễn Văn Phát 63N 0541 | Bình Phú |
| 238 | 1200338084 | Đòan Hữu Thanh 63N0375 | Hội Cư |
| 239 | 1200338084 | Nguyễn văn Mừng 63N0480 | Phú An |
| 240 | 1200338084 | Nguyễn văn Sa 63N0369 | Phú An |
| 241 | 1200338084 | Đòan Văn Tân 63N0295 | Phú an |
| 242 | 1200338084 | Nguyễn văn Bình 63N0473 | Phú An |
| 243 | 1200338084 | Nguyễn văn nhờ 63N0433 | Phú An |
| 244 | 1200338084 | Nguyễn thái hưng 63N0436 | Phú AN |
| 245 | 1200338084 | Võ Minh Tâm 63N0921 | K3-TTrấn |
| 246 | 1200338084 | NguyễN văn hùng | Phú an |
| 247 | 1200338084 | Huỳnh Long Hồ TG 2043H | Mỹ Long |
| 248 | 1200338084 | Nguyễn Văn Dần TG 2651H | Nhị Mỹ |
| 249 | 1200338084 | Nguyễn Trung Hấn TG 3192H | Tân Hội |
| 250 | 1200338084 | Võ Ngọc Dung TG 2085H | Khu 6 Thị Trấn |
| 251 | 1200338084 | Nguyễn Văn Niêm TG 1738H | Mỹ Hạnh Đông |
| 252 | 1200338084 | Đào Thanh Việt TG 0931H | Mỹ Hạnh Đông |
| 253 | 1200338084 | Nguyễn Thu Bồn TG 5029H | Mỹ Hạnh Đông |
| 254 | 1200338084 | Võ Văn Vững TG 1584H | Mỹ Hạnh Đông |
| 255 | 1200338084 | Lê Văn Kiên TG 1959H | Mỹ Hạnh Đông |
| 256 | 1200338084 | Lê Văn Quân TG 1924H | Mỹ Hạnh Đông |
| 257 | 1200338084 | Lê Văn Cưng TG 1763H | Mỹ Hạnh Đông |
| 258 | 1200338084 | Nguyễn Văn Giới TG 0935H | Mỹ Hạnh Đông |
| 259 | 1200338084 | Trấn Văn Đức TG 2782H | Tân Hội |
| 260 | 1200338084 | Nguyễn Văn Cảnh TG 2005H | Mỹ Hạnh Trung |
| 261 | 1200338084 | Nguyễn Văn Một TG 1336H | Phú Cường |
| 262 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thêm TG 1768H | Phú Cường |
| 263 | 1200338084 | Phan Văn Là TG 3773H | Phú Cường |
| 264 | 1200338084 | Nguyễn Tấn Thạnh TG 2976H | Phú Cường |
| 265 | 1200338084 | Nguyễn Văn Tư TG 1039H | Thạnh Lộc |
| 266 | 1200338084 | Trần Văn Một TG 1364H | Bình Phú |
| 267 | 1200338084 | Nguyễn Văn Bảy TG 1356H | Mỹ Thành Nam |
| 268 | 1200338084 | Nguyễn Thị Ngọt TG 1650H | Mỹ Thành Nam |
| 269 | 1200338084 | Nguyễn Văn Long TG 1652H | Mỹ Thành Bắc |
| 270 | 1200338084 | Võ Thị Diệp TG 1362H | Mỹ Thành Bắc |
| 271 | 1200338084 | Lương Thị Chính TG 1426H | Mỹ Thành Bắc |
| 272 | 1200338084 | Nguyễn Văn Năm TG 1427H | Mỹ Thành Bắc |
| 273 | 1200338084 | Nguyễn Văn A TG 1424H | Mỹ Thành Bắc |
| 274 | 1200338084 | Bùi Văn Phục TG 1338H | Mỹ Thành Nam |
| 275 | 1200338084 | Lê Quốc Thương TG 1684H | Mỹ Thành Bắc |
| 276 | 1200338084 | Nguyễn Thị Phải TG 1354H | Mỹ Thành Bắc |
| 277 | 1200338084 | Đinh Văn Minh TG 0796H | Thanh Hoà |
| 278 | 1200338084 | Đinh Văn âu TG 0912H | Thanh Hoà |
| 279 | 1200338084 | Đinh Văn âu TG 0913H | Thanh Hoà |
| 280 | 1200338084 | Đinh Văn Quang TG 0914H | Thanh Hoà |
| 281 | 1200338084 | Đinh Hoàng Chương TG 0915H | Thanh Hoà |
| 282 | 1200338084 | Nguyễn Thị Cẩm Vân TG 0916H | Cẩm Sơn |
| 283 | 1200338084 | Nguyễn Văn Tân TG 0815H | Thanh Hoà |
| 284 | 1200338084 | Nguyễn Văn Vững TG 1026H | Cẩm Sơn |
| 285 | 1200338084 | Nguyễn Văn Lâm TG 0936H | Cẩm Sơn |
| 286 | 1200338084 | Phan Thanh Quan TG 1350H | Cẩm Sơn |
| 287 | 1200338084 | Nguyễn Thị Cúc TG 0543H | Cẩm Sơn |
| 288 | 1200338084 | Nguyễn Hữu Thảo TG 0920H | Tân Phong |
| 289 | 1200338084 | Trần Hữu Danh TG 0284H | Hiệp Đức |
| 290 | 1200338084 | Trần Hữu Hiền TG 1337H | Hiệp Đức |
| 291 | 1200338084 | Bùi Hiếu Lễ 63N-0301 | Long Trung |
| 292 | 1200338084 | Trần Văn Bảy 63N-0511 | Nhị Quý |
| 293 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hồng 63N-0908 | Nhị Quí |
| 294 | 1200338084 | Trịnh Minh Hồng 63N-0529 | Nhị Quí |
| 295 | 1200338084 | Nguyễn Văn Chiến 63N-0469 | K1-TTrấn |
| 296 | 1200338084 | Võ Việt Hùng 63N-0465 | Phú Thuận |
| 297 | 1200338084 | Trần Hữu Nghĩa 63N-0527 | K3-TTrấn |
| 298 | 1200338084 | Nguyễn văn Diệp 63N-0491 | Nhị Quí |
| 299 | 1200338084 | Lê Minh Tú 63N-0457 | K4-TTrấn |
| 300 | 1200338084 | Nguyễn Công Mai 63N63N-0507 | Tân Hội |
| 301 | 1200338084 | Nguyễn Văn Mừng 63N-0498 | Nhị Quí |
| 302 | 1200338084 | Đổ Văn ánh 63N-0499 | Nhị Quí |
| 303 | 1200338084 | Nguyễn Văn Mạnh 63N-0509 | Nhị Quí |
| 304 | 1200338084 | Nguyễn Văn Đức 63N-0461 | K1-TTrấn |
| 305 | 1200338084 | Trương Giảng Thanh 63N-0458 | Nhị Quí |
| 306 | 1200338084 | Nguyễn Văn Đệ 63N-63N-0490 | Nhị Quí |
| 307 | 1200338084 | Nguyễn Hồng Đức 63N-0510 | Nhị Quí |
| 308 | 1200338084 | Nguyễn Văn Khuyến 63N-0515 | K5-TTrấn |
| 309 | 1200338084 | Nguyễn Văn Tuấn 63N-0514 | Cẩm Sơn |
| 310 | 1200338084 | Dương Văn Nhanh 63N-0513 | Nhị Quí |
| 311 | 1200338084 | Nguyễn Văn Rở 63N-0492 | Nhị Quí |
| 312 | 1200338084 | Nguyễn Hồng Phát 63N-0441 | Nhị Quí |
| 313 | 1200338084 | Nguyễn Thành Sơn 63N-0363 | K3-TTrấn |
| 314 | 1200338084 | Trần Văn Hùng 63N-0463 | Tân Bình |
| 315 | 1200338084 | Phan Tấn Quang 63N-0496 | Nhị Bình |
| 316 | 1200338084 | Hùynh Minh Quang 63N-0525 | Long Trung |
| 317 | 1200338084 | Trần Văn Nhiên 63N0444 | Nhị Quí |
| 318 | 1200338084 | Đinh Văn Ngộ 63N0429 | Nhị Quí |
| 319 | 1200338084 | Lê Công Tạo 63N0464 | Tân Bình |
| 320 | 1200338084 | Lê Văn Tư 63N0447 | Long tiên |
| 321 | 1200338084 | Nguyễn văn Sơn 63N0451 | K1-TTrấn |
| 322 | 1200338084 | Đặng Văn Tính 63N0516 | Long Tiên |
| 323 | 1200338084 | Chế Anh Tuấn 63N0358 | K3-TTrấn |
| 324 | 1200338084 | Phạm Chí Đây 63N0852 | Mỹ Phước Tây |
| 325 | 1200338084 | Đặng Văn Công 63N0453 | Tân Bình |
| 326 | 1200338084 | Lâm Văn Thập 63N0506 | K1-TTrấn |
| 327 | 1200338084 | Phạm Ngọc Đạt 63N0077 | K6-TTrấn |
| 328 | 1200338084 | Hùynh Văn Quí 63N0445 | Long Trung |
| 329 | 1200338084 | Nguyễn Văn Giới 63L1408 | K3-TTrấn |
| 330 | 1200338084 | Trần Văn Dư 63L1327 | Long Khánh |
| 331 | 1200338084 | Phan Thị Tải 63L1746 | K4-TTrấn |
| 332 | 1200338084 | Võ Thị Tuyết Mai 63L1272 | Mỹ Phước Tây |
| 333 | 1200338084 | Võ Thị Tuyết Minh 63L1299 | Mỹ Phước Tây |
| 334 | 1200338084 | Nguyễn Văn Hòang 63L0880 | Thạnh Lộc |
| 335 | 1200338084 | Nguyễn văn hòang 63L1401 | Thạnh Lộc |
| 336 | 1200338084 | Võ Thế Chiến 63L1441 | Tân Bình |
| 337 | 1200338084 | Nguyễn Thị Kim Lanh 63K0274 | Tân Bình |
| 338 | 1200338084 | Dương phúc Niên 63K0967 | Mỹ Hạnh trung |
| 339 | 1200338084 | Hùynh Văn Song 63K1379 | K3-TTrấn |
| 340 | 1200338084 | Lê Thị Kim Hương 63K1346 | K3-TTrấn |
| 341 | 1200338084 | Lê Thành Tâm 63K0395 | K3-TTrấn |
| 342 | 1200338084 | Hùynh Xuân hòa 63K1488 | K3-TTrấn |
| 343 | 1200338084 | Trần Thị Thu Loan 63K2693 | Tân bình |
| 344 | 1200338084 | Trần Văn Thành 63K2027 | P4 |
| 345 | 1200338084 | Lê Thành tâm 63K1576 | K3-TTrấn |
| 346 | 1200338084 | Lê Thị Liên 63K1149 | Long Tiên |
| 347 | 1200338084 | Phạm Thị Anh 63K1117 | Tân Hiệp |
| 348 | 1200338084 | Trần Văn Đức 63K1787 | Long Tiên |
| 349 | 1200338084 | Nguyễn Văn Chúc 63K1896 | Mỹ Phước Tây |
| 350 | 1200338084 | Lê Thị thảo 63K1879 | Long trung |
| 351 | 1200338084 | Nguyễn Trọng Nghĩa 63K0232 | Long Trung |
| 352 | 1200338084 | Thái Thị Hồng 63K0589 | Long Trung |
| 353 | 1200338084 | Trương Vĩnh châu 63K1480 | K5-TTrấn |
| 354 | 1200338084 | Đặng thị Dễ 63K0943 | Long trung |
| 355 | 1200338084 | Thái văn quang 63K1186 | Long trung |
| 356 | 1200338084 | Bùi Văn Chuyển 63K1102 | Long Trung |
| 357 | 1200338084 | Ngô Văn thạch 63K1481 | Long Trung |
| 358 | 1200338084 | Ngô Văn út 63K1290 | Bình phú |
| 359 | 1200338084 | Trương Vĩnh Châu 63K2039 | K5-TTrấn |
| 360 | 1200338084 | Ngô Thị biết 63K1029 | Nhị Quí |
| 361 | 1200338084 | Nguyễn Văn Mười 63N 0459 | Bình Phú |
| 362 | 1200338084 | Nguyễn Văn Vị 63N 0534 | Khu 5 Thị Trấn |
| 363 | 1200338084 | Trần Văn Baỷ 63N 0484 | Khu 3 Thị Trấn |
| 364 | 1200338084 | Tô Anh Dũng 63N 0493 | Khu 1 Thị Trấn |
| 365 | 1200338084 | Nguyễn Thanh Tùng 63N 0533 | Khu 5 Thị Trấn |
| 366 | 1200338084 | Huỳnh Ngọc Thành 63N 0503 | Khu 3 Thị Trấn |
| 367 | 1200338084 | Lê Tấn Quang 63N 0562 | Bình Phú |
| 368 | 1200338084 | Trịnh Văn Ngà 63N 0569 | Khu 3 Thị Trấn |
| 369 | 1200338084 | Trần Văn Chiến 63N 0564 | Bình Phú |
| 370 | 1200338084 | Hồ Văn Nhẫn 63N 0575 | Bình Phú |
| 371 | 1200338084 | Nguyễn Minh Quang 63N 0365 | Khu 7 Thị Trấn |
| 372 | 1200338084 | Nguyễn Tấn Đang 63N 0566 | Bình Phú |
| 373 | 1200338084 | Huỳnh Thanh Liêm 63N 0481 | Bình Phú |
| 374 | 1200338084 | Trần Văn Chót 63N 0573 | Khu 2 Thị Trấn |
| 375 | 1200338084 | Hồ Văn Tuấn 63N 0296 | Khu 3 Thị Trấn |
| 376 | 1200338084 | Trần Việt Sâm 63N 0576 | Khu 7 Thị Trấn |
| 377 | 1200338084 | Trần Hữu Đức 63N 0477 | Khu 4 Thị Trấn |
| 378 | 1200338084 | Nguyễn Văn Quí 63N 0571 | Khu 5 Thị Trấn |
| 379 | 1200338084 | Nguyễn Phước Tuấn 63N 0502 | Khu 2 Thị Trấn |
| 380 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sanh 63N 0568 | Khu 7 Thị Trấn |
| 381 | 1200338084 | Trần Minh Ngọc 63N 0337 | Nhị Quí |
| 382 | 1200338084 | Trần Bá Thuần 63N 0299 | Khu 3 Thị Trấn |
| 383 | 1200338084 | Thái Văn Nhàn 63N 0359 | Khu 4 Thị Trấn |
| 384 | 1200338084 | Đỗ Thành Nguyên 63N 0574 | Khu 6 Thị Trấn |
| 385 | 1200338084 | Trương Văn Bằng 63N 0482 | Bình Phú |
| 386 | 1200338084 | Hứa Tấn Đạt 63N 0864 | Khu 2 Thị Trấn |
| 387 | 1200338084 | Trần Quốc Tuấn 63N 0863 | Khu 7 Thị Trấn |
| 388 | 1200338084 | Lê Thanh Nhã 63.422BU | Khu 7 Thị Trấn |
| 389 | 1200338084 | Lê Văn Dèm 63N 0479 | Mỹ Thành Nam |
| 390 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thông 63N 0437 | Phú An |
| 391 | 1200338084 | Nguyễn Văn Mười 63N 0466 | Phú An |
| 392 | 1200338084 | Nguyễn Văn Đăng 63N 0546 | Phú An |
| 393 | 1200338084 | Cao Vĩnh Thắng 63N 0376 | Phú An |
| 394 | 1200338084 | Hùynh Văn Thơm 63K1372 | Trung an |
| 395 | 1200338084 | Hùyng Văn Hội 63K1370 | Long Đinh |
| 396 | 1200338084 | Lương Trí Độ 63K1382 | Đông Hòa |
| 397 | 1200338084 | Nguyễn thị Vàng 63K1392 | Đông Hòa |
| 398 | 1200338084 | Lê Minh thành 63K1471 | Đông hòa |
| 399 | 1200338084 | Nguyễn Văn Dũng 63N0364 | K4-TTrấn |
| 400 | 1200338084 | Nguyễn thái hùng 63N0426 | Tân Bình |
| 401 | 1200338084 | Trần Trọng Tiến 63N0431 | K1-TTrấn |
| 402 | 1200338084 | Thái Văn Hon 63N0520 | K1-TTrấn |
| 403 | 1200338084 | Phan Văn Bé Ba 63N 0434 | Phú An |
| 404 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thảo 63N 0560 | Khu 3, Thị Trấn |
| 405 | 1200338084 | Nguyễn Hoàng Vân 63N 0542 | Bình Phú |
| 406 | 1200338084 | Phan Văn Hồng 63N 0540 | Phú Nhuận |
| 407 | 1200338084 | Đặng văn Chí 63N0828 | Phú An |
| 408 | 1200338084 | Hồ văn út 63N0117 | Tân Hội |
| 409 | 1200338084 | Nguyễn Văn Công 63T0720 | K5-TTrấn |
| 410 | 1200338084 | Võ Công Nghệ 63N0522 | Long Khánh |
| 411 | 1200338084 | Nguyễn Tấn Lộc 63N0005 | Long khánh |
| 412 | 1200338084 | Hùynh Minh Nhật 63N0036 | Tân Hội |
| 413 | 1200338084 | Nguyễn văn Bé Hai 63N0153 | Mỹ Long |
| 414 | 1200338084 | Hùynh văn sương 63T0810 | Mỹ Hạnh Đông |
| 415 | 1200338084 | Mai Anh Dũng 63T0832 | Mỹ Phước Tây |
| 416 | 1200338084 | Nguyễn Văn Sáu 63T0834 | Tân Hội |
| 417 | 1200338084 | Nguyễn Phước Tài 63T0685 | Tân Phú |
| 418 | 1200338084 | Nguyễn Thanh Tùng 63T0926 | Nhị Quí |
| 419 | 1200338084 | Phạm Văn Bao 63N0500 | Mỹ Thành Nam |
| 420 | 1200338084 | Dương Quốc Nghĩa 63N0478 | Phú An |
| 421 | 1200338084 | Trần Thanh tùng 63N0438 | Phú An |
| 422 | 1200338084 | Trần Thanh Bình 63N0472 | Phú An |
| 423 | 1200338084 | Đòan Thị Khuyên 63N0361 | Phú An |
| 424 | 1200338084 | Nguyễn văn Sang 63N0475 | Phú An |
| 425 | 1200338084 | Ngô Tấn Thắm 63N0470 | Phú An |
| 426 | 1200338084 | Võ Hòang Minh Long 63N0953 | Long Khánh |
| 427 | 1200338084 | Phan Nghĩa Dũng 63N0370 | Long Tiên |
| 428 | 1200338084 | Nguyễn Thanh Vân 63N0454 | K4-TTrấn |
| 429 | 1200338084 | Nguyễn Ngọc Vinh 63N0508 | Long Khánh |
| 430 | 1200338084 | Nguyễn Thế Phương 63N0488 | Nhị Mỹ |
| 431 | 1200338084 | Nguyễn Văn Bá 63N0489 | Nhị Mỹ |
| 432 | 1200338084 | Nguyễn văn Hừơng 63N0446 | Long Khánh |
| 433 | 1200338084 | Lê Thanh Phương 63N0443 | Tam Bình |
| 434 | 1200338084 | Đặng Văn Mười 63N0521 | Long Khánh |
| 435 | 1200338084 | Nguyễn Trần Nhất Linh 63N0450 | Nhị Quí |
| 436 | 1200338084 | Phan Văn nguyên 63N0432 | Long Trung |
| 437 | 1200338084 | Phạm Văn Cu 63N1037 | Mỹ Thành Nam |
| 438 | 1200338084 | Tô Anh Tuấn 63N0342 | K1-TTrấn |
| 439 | 1200338084 | Lê Minh Thanh 63N0505 | Bình Phú |
| 440 | 1200338084 | Phạm Thế Họach 63N0425 | Bình phú |
| 441 | 1200338084 | Lâm Đại Long 63N0426 | K1-TTrấn |
| 442 | 1200338084 | Đặng Văn tám 63N0114 | Long Trung |
| 443 | 1200338084 | Trần Văn Bẩm63N0094 | Long Khánh |
| 444 | 1200338084 | Nguyễn Văn phố 63N0161 | Long Khánh |
| 445 | 1200338084 | Võ Hòang Thống 63N0523 | K6-TTrấn |
| 446 | 1200338084 | Trần Văn Minh 63N0524 | K3-TTrấn |
| 447 | 1200338084 | Nguyễn Văn hòa 63N0518 | K1-TTrấn |
| 448 | 1200338084 | La Văn Tám 63N0427 | K1-TTrấn |
| 449 | 1200338084 | Trần Văn Đông 63N0428 | K3-TTrấn |
| 450 | 1200338084 | Lê Thanh Dũng 63N0519 | K1-TTrấn |
| 451 | 1200338084 | Nguyễn Văn hải 63N0430 | K1-TTrấn |
| 452 | 1200338084 | Phạm Nhất Linh 63N0455 | K1-TTrấn |
| 453 | 1200338084 | Phạm Văn Năm 63N0890 | K1-TTrấn |
| 454 | 1200338084 | Nguyễn Văn hải 63N0526 | K3-TTrấn |
| 455 | 1200338084 | Lê Văn Nhã 63N0462 | Tân Bình |
| 456 | 1200338084 | Nguyễn Hữu Thơ 63N0848 | Tân Bình |
| 457 | 1200338084 | Nguyễn Văn Thanh 63N0448 | K4-TTrấn |
| 458 | 1200338084 | Lê Văn Thảnh 63N0530 | Phú Quí |
| 459 | 1200338084 | Võ Văn Cậy 63N0512 | Nhị Quí |
| 460 | 1200338084 | Phan Ngọc Lương 63N0452 | K3-TTrấn |
| 461 | 1200338084 | Nguyễn Hòang Sự 63N0528 | K1-TTrấn |
| 462 | 1200338084 | Lương văn thảnh 63K1658 | Long Định |
| 463 | 1200338084 | Phạm Văn Dũng 63,370BU | Long Khánh |
| 464 | 1200338084 | Phan Thanh Nhã 63.394BU | Nhị Mỹ |
| 465 | 1200338084 | Nguyễn Văn Phương 63.399BU | Tân Bình |