XN Sản xuất hàng xuất khẩu có địa chỉ tại 214 A - Phú Chiến - Phú Hưng - Thành phố Bến Tre - Bến Tre. Mã số thuế 1300104040-001 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1300104040-001 |
Ngày cấp | 05-10-1998 | Ngày đóng MST | 28-09-2006 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | XN Sản xuất hàng xuất khẩu |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bến Tre | Điện thoại / Fax | 075.822335 / 075.822486 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 214 A - Phú Chiến - Phú Hưng - Thành phố Bến Tre - Bến Tre |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 075.822316 / 075.822287 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 75 - Đường 30/4 - Phường 3 - - Thành phố Bến Tre - Bến Tre | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 368 / 05-09-1997 | C.Q ra quyết định | Sở Thương Mại - Du Lịch | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 309348 / 07-10-1997 | Cơ quan cấp | Sở Kế hoạch Đầu tư | ||||
| Năm tài chính | 01-01-1998 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 04-05-2004 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 10/7/1997 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 145 | Tổng số lao động | 145 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-416-190-191 | Hình thức h.toán | Phụ thuộc | PP tính thuế GTGT | Không phải nộp thuế giá trị | ||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Hồng Văn Hải |
Địa chỉ | Phường 6 | ||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Thu Thủy |
Địa chỉ | Phú Khương | ||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1300104040-001, 309348, 075.822335, Bến Tre, Thành Phố Bến Tre, Hồng Văn Hải, Nguyễn Thu Thủy
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1300104040-001 | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Bến Tre | Số 75, đường 30/4 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1300104040-001 | Kho cơm dừa | 214A - Phỳ Hưng |
| 2 | 1300104040-001 | Kho Thành phẩm CDNS | 214A - Phỳ Hưng |