Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Doanh Nghiệp Tư Nhân Phạm Văn Long

DNTN PHạM VăN LONG

Doanh Nghiệp Tư Nhân Phạm Văn Long - DNTN PHạM VăN LONG có địa chỉ tại ấp Thanh Sơn 1 (thửa đất số 331-332, tờ bản đồ số 04) - Huyện Mỏ Cày Bắc - Bến Tre. Mã số thuế 1300946329 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Huyện Mỏ Cày Bắc

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

1300946329

Ngày cấp 27-02-2014 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Doanh Nghiệp Tư Nhân Phạm Văn Long

Tên giao dịch

DNTN PHạM VăN LONG

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Huyện Mỏ Cày Bắc Điện thoại / Fax 0949396399 /
Địa chỉ trụ sở

ấp Thanh Sơn 1 (thửa đất số 331-332, tờ bản đồ số 04) - Huyện Mỏ Cày Bắc - Bến Tre

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0949396399 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế ấp Thanh Sơn 1 (thửa đất số 331-332, tờ bản đồ số 04) - - Huyện Mỏ Cày Bắc - Bến Tre
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1300946329 / 27-02-2014 Cơ quan cấp Tỉnh Bến Tre
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 20-02-2014
Ngày bắt đầu HĐ 2/27/2014 12:00:00 AM Vốn điều lệ 5 Tổng số lao động 5
Cấp Chương loại khoản 3-755-160-165 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trực tiếp doanh thu
Chủ sở hữu

Phạm Văn Long

Địa chỉ chủ sở hữu

ấp Thanh Sơn 1-Huyện Mỏ Cày Bắc-Bến Tre

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Môn bài

Từ khóa: 1300946329, 0949396399, DNTN PHạM VăN LONG, Bến Tre, Huyện Mỏ Cày Bắc, Phạm Văn Long

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
2 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
3 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
4 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022