Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ - Vận Tải Ba Hạt Lúa - CôNG TY TNHH MTV TM - DV - VT BA HạT LúA có địa chỉ tại ấp Nghĩa Huấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 5) - Xã Mỹ Thạnh - Huyện Giồng Trôm - Bến Tre. Mã số thuế 1300946431 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Giồng Trôm
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1300946431 |
Ngày cấp | 04-03-2014 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ - Vận Tải Ba Hạt Lúa |
Tên giao dịch | CôNG TY TNHH MTV TM - DV - VT BA HạT LúA |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Giồng Trôm | Điện thoại / Fax | 0753545143 / 0753545140 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | ấp Nghĩa Huấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 5) - Xã Mỹ Thạnh - Huyện Giồng Trôm - Bến Tre |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0753545143 / 0753545140 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | ấp Nghĩa Huấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 5) - Xã Mỹ Thạnh - Huyện Giồng Trôm - Bến Tre | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 1300946431 / 04-03-2014 | Cơ quan cấp | Tỉnh Bến Tre | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 27-02-2014 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/3/2014 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-070-083 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Phạm Công Danh |
Địa chỉ chủ sở hữu | 55C, khu phố 6-Phường Phú Khương-Thành phố Bến Tre-Bến Tre |
||||
| Tên giám đốc | Phạm Công Danh |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1300946431, 0753545143, CôNG TY TNHH MTV TM - DV - VT BA HạT LúA, Bến Tre, Huyện Giồng Trôm, Xã Mỹ Thạnh, Phạm Công Danh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | 20120 | |
| 2 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 3 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |