Công Ty TNHH Một Thành Viên Thức ăn Chăn Nuôi Khang Thịnh - CTY TNHH 1TV TăCN KHANG THịNH có địa chỉ tại Tổ 4, ấp Hưng Nhơn (thửa đất số 1666, tờ bản đồ số 01) - Xã Châu Hưng - Huyện Bình Đại - Bến Tre. Mã số thuế 1300991307 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Bình Đại
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1300991307 |
Ngày cấp | 31-08-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thức ăn Chăn Nuôi Khang Thịnh |
Tên giao dịch | CTY TNHH 1TV TăCN KHANG THịNH |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Bình Đại | Điện thoại / Fax | 0913973152-0918357 / 0753891881 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Tổ 4, ấp Hưng Nhơn (thửa đất số 1666, tờ bản đồ số 01) - Xã Châu Hưng - Huyện Bình Đại - Bến Tre |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0913973152-0918357 / 0753891881 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Tổ 4, ấp Hưng Nhơn (thửa đất số 1666, tờ bản đồ số 01) - Xã Châu Hưng - Huyện Bình Đại - Bến Tre | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 1300991307 / 31-08-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Bến Tre | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 28-08-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 10/1/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Võ Văn Hùng |
Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 4, ấp Hưng Nhơn (thửa đất số 1666, tờ bản đồ số 01)-Xã Châu Hưng-Huyện Bình Đại-Bến Tre |
||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1300991307, 0913973152-0918357, CTY TNHH 1TV TăCN KHANG THịNH, Bến Tre, Huyện Bình Đại, Xã Châu Hưng, Võ Văn Hùng
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Chăn nuôi lợn | 01450 | |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |