CN Cty thương mại dầu khí Đồng Tháp tại Cần Thơ có địa chỉ tại 71 A Mậu Thân TP Cần Thơ - Thành phố Cần Thơ (hêt h.lực) - Cần Thơ. Mã số thuế 1400147351-023 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1400147351-023 |
Ngày cấp | 06-04-1999 | Ngày đóng MST | 31-03-2009 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CN Cty thương mại dầu khí Đồng Tháp tại Cần Thơ |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Thành phố Cần Thơ | Điện thoại / Fax | 071.821697 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 71 A Mậu Thân TP Cần Thơ - Thành phố Cần Thơ (hêt h.lực) - Cần Thơ |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 71 A Mậu Thân TP Cần Thơ - - Thành phố Cần Thơ (hêt h.lực) - Cần Thơ | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 26 / | C.Q ra quyết định | UBND tỉnh Cần Thơ | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 311922 / 11-03-1999 | Cơ quan cấp | Sở KH&ĐT | ||||
| Năm tài chính | 01-01-1999 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 31-03-1999 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 4/1/1999 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 28 | Tổng số lao động | 28 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 1-016-190-194 | Hình thức h.toán | Phụ thuộc | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Phạm Tiến Bình. |
Địa chỉ | 26 TRần Phú | ||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Quang Tuấn |
Địa chỉ | 26 Trần Phú | ||||
| Ngành nghề chính | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1400147351-023, 311922, 071.821697, Cần Thơ, Thành Phố Cần Thơ (hêt H.lực), Phạm Tiến Bình., Nguyễn Quang Tuấn
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | 47300 | |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1400147351-023 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dầu Khí Đồng Tháp | Số 140, Quốc lộ 30 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1400147351-023 | Tõn Phỳ Thạnh | TTrấn Cỏi Răng |
| 2 | 1400147351-023 | Trạm XD Cỏi Răng | TTrấn Cỏi Răng |
| 3 | 1400147351-023 | Trạm XD Tầm Vu | ấp Yờn Hạ |
| 4 | 1400147351-023 | Trạm XD Tõn Hoà | xó Tõn Hoà |
| 5 | 1400147351-023 | Trạm XD Thốt Nốt | QL 91 |
| 6 | 1400147351-023 | Trạm XD ễ Mụn | TTrấn ễ Mụn |
| 7 | 1400147351-023 | Trạm XD Ninh Kiều | Phường Hưng Phỳ |