Công Ty TNHH Một Thành Viên Chân Thiện Mỹ Sa Đéc - CôNG TY TNHH MTV CHâN THIệN Mỹ SA ĐéC có địa chỉ tại Số 379A, Nguyễn Sinh Sắc, Khóm 2 - Phường 2 - Thành phố Sa Đéc - Đồng Tháp. Mã số thuế 1401955168 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Sa Đéc
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1401955168 |
Ngày cấp | 19-12-2013 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Chân Thiện Mỹ Sa Đéc |
Tên giao dịch | CôNG TY TNHH MTV CHâN THIệN Mỹ SA ĐéC |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Sa Đéc | Điện thoại / Fax | 0673864893 / 0673869424 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 379A, Nguyễn Sinh Sắc, Khóm 2 - Phường 2 - Thành phố Sa Đéc - Đồng Tháp |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0673864893 / 0673869424 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 379A, Nguyễn Sinh Sắc, Khóm 2 - Phường 2 - Thành phố Sa Đéc - Đồng Tháp | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 1401955168 / 19-12-2013 | Cơ quan cấp | Tỉnh Đồng Tháp | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 17-12-2013 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/19/2013 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 3 | Tổng số lao động | 3 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-195 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Vương Thúy Liên |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 218, Hùng Vương, Khóm 1-Phường 1-Thành phố Sa Đéc-Đồng Tháp |
||||
| Tên giám đốc | Vương Thúy Liên |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1401955168, 0673864893, CôNG TY TNHH MTV CHâN THIệN Mỹ SA ĐéC, Đồng Tháp, Thành Phố Sa Đéc, Phường 2, Vương Thúy Liên
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 2 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |