Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ca Mai

CA MAI CO., LTD

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ca Mai - CA MAI CO., LTD có địa chỉ tại Số 48/9 đường Trần Phú, khóm 5 - Phường 4 - Thành phố Vĩnh Long - Vĩnh Long. Mã số thuế 1500984699 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Vĩnh Long

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn gạo

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

1500984699

Ngày cấp 20-11-2013 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ca Mai

Tên giao dịch

CA MAI CO., LTD

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Thành phố Vĩnh Long Điện thoại / Fax 0703822220 /
Địa chỉ trụ sở

Số 48/9 đường Trần Phú, khóm 5 - Phường 4 - Thành phố Vĩnh Long - Vĩnh Long

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0703822220 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 48/9 đường Trần Phú, khóm 5 - Phường 4 - Thành phố Vĩnh Long - Vĩnh Long
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1500984699 / 20-11-2013 Cơ quan cấp Tỉnh Vĩnh Long
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 18-11-2013
Ngày bắt đầu HĐ 11/20/2013 12:00:00 AM Vốn điều lệ 6 Tổng số lao động 6
Cấp Chương loại khoản 3-754-190-194 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Ca Thị Tuyết Mai

Địa chỉ chủ sở hữu

Số 47/11 đường Trần Phú, Khóm 5-Phường 4-Thành phố Vĩnh Long-Vĩnh Long

Tên giám đốc

Ca Thị Tuyết Mai

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn gạo Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Xuất nhập khẩu

Từ khóa: 1500984699, 0703822220, CA MAI CO., LTD, Vĩnh Long, Thành Phố Vĩnh Long, Phường 4, Ca Thị Tuyết Mai

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
2 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
3 Bán buôn gạo 46310
4 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
5 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022