Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Mtv Đông Cát

Công Ty TNHH Mtv Đông Cát có địa chỉ tại Tổ 6, ấp Trung Tín - Thị trấn Vũng Liêm - Huyện Vũng Liêm - Vĩnh Long. Mã số thuế 1501011639 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Vũng Liêm

Ngành nghề kinh doanh chính: Chuẩn bị mặt bằng

Cập nhật: 3 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

1501011639

Ngày cấp 24-09-2014 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Mtv Đông Cát

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Vũng Liêm Điện thoại / Fax 0903018199-0932845 /
Địa chỉ trụ sở

Tổ 6, ấp Trung Tín - Thị trấn Vũng Liêm - Huyện Vũng Liêm - Vĩnh Long

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0903018199-0932845 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Tổ 6, ấp Trung Tín - Thị trấn Vũng Liêm - Huyện Vũng Liêm - Vĩnh Long
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1501011639 / 24-09-2014 Cơ quan cấp Tỉnh Vĩnh Long
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 23-09-2014
Ngày bắt đầu HĐ 9/23/2014 12:00:00 AM Vốn điều lệ 15 Tổng số lao động 15
Cấp Chương loại khoản 3-754-160-166 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trức tiếp giá trị
Chủ sở hữu

Nguyễn Minh Luân

Địa chỉ chủ sở hữu

Số 368 tổ 13, khóm 4-Thị trấn Tam Bình-Huyện Tam Bình-Vĩnh Long

Tên giám đốc

Nguyễn Minh Luân

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Chuẩn bị mặt bằng Loại thuế phải nộp
  • Môn bài
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân

Từ khóa: 1501011639, 0903018199-0932845, Vĩnh Long, Huyện Vũng Liêm, Thị Trấn Vũng Liêm, Nguyễn Minh Luân

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Xây dựng nhà các loại 41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
3 Xây dựng công trình công ích 42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
5 Phá dỡ 43110
6 Chuẩn bị mặt bằng 43120
7 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
8 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
9 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022