Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Doanh Nghiệp TN Hồng Vân

Doanh Nghiệp TN Hồng Vân có địa chỉ tại Số 30 Lương Văn Cù - Thành phố Long Xuyên - An Giang. Mã số thuế 1600162131 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Tp. Long Xuyên

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

1600162131

Ngày cấp 18-09-1998 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Doanh Nghiệp TN Hồng Vân

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Tp. Long Xuyên Điện thoại / Fax 0763842249 / 0763841449
Địa chỉ trụ sở

Số 30 Lương Văn Cù - Thành phố Long Xuyên - An Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0763842249 / 0763841449
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 30 Lương Văn Cù - - Thành phố Long Xuyên - An Giang
QĐTL/Ngày cấp 006743 / C.Q ra quyết định UBND Tỉnh AG
GPKD/Ngày cấp 1600162131 / 19-09-1994 Cơ quan cấp Tỉnh An Giang
Năm tài chính 01-01-2013 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 10-04-2015
Ngày bắt đầu HĐ 8/26/1994 12:00:00 AM Vốn điều lệ 6 Tổng số lao động 6
Cấp Chương loại khoản 3-755-190-194 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Lâm Vĩnh Hồng

Địa chỉ chủ sở hữu

Số 30 Lương Văn Cù-Thành phố Long Xuyên -An Giang

Tên giám đốc

Lâm Vĩnh Hồng

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Môn bài

Từ khóa: 1600162131, 0763842249, An Giang, Thành Phố Long Xuyên, Lâm Vĩnh Hồng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
2 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
3 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
4 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730