Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn An Giang có địa chỉ tại Số 07 Lê Triệu Kiết - Phường Mỹ Bình - Thành phố Long Xuyên - An Giang. Mã số thuế 1600851011 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh An Giang
Ngành nghề kinh doanh chính: Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1600851011 |
Ngày cấp | 03-10-2006 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn An Giang |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh An Giang | Điện thoại / Fax | 076852893 / 076856705 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 07 Lê Triệu Kiết - Phường Mỹ Bình - Thành phố Long Xuyên - An Giang |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 076852893 / 076856705 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 04 Nguyễn Du, Phường Mỹ Bình - - Thành phố Long Xuyên - An Giang | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 595 / | C.Q ra quyết định | UBND Tỉnh An Giang | ||||
| GPKD/Ngày cấp | / | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 01-01-2006 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 22-09-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/24/2014 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 2 | Tổng số lao động | 2 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-412-010-014 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Đỗ Vũ Hùng |
Địa chỉ chủ sở hữu | 12H Tô Hiến Thành, P Mỹ Phước-Thành phố Long Xuyên -An Giang |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Văn Phương |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Thị Thu Nga |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1600851011, 076852893, An Giang, Thành Phố Long Xuyên, Phường Mỹ Bình, Đỗ Vũ Hùng, Nguyễn Văn Phương, Nguyễn Thị Thu Nga
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1600851011 | TTâm Kiểm Định & Kiểm nghiệm giống nông nghiệp | Số 04 Nguyên Du, P Mỹ Bình |
| 2 | 1600851011 | Chi cục Thuỷ Lợi tỉnh An Giang | Số 3 Lê Lợi, P. Mỹ Bình |
| 3 | 1600851011 | Chi cục Quản lý Chất Lượng Nông lâm & Thuỷ sản | Số 04 Nguyễn Du, P. Mỹ Bình |
| 4 | 1600851011 | Ban quản lý Dự án Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | Số 7, Lê Triệu Kiết |
| 5 | 1600851011 | BQL Dự án Quản lý nước & thích ứng với biến đổi khí hậu tại | Số 07, Lê Triệu Kiết |
| 6 | 1600851011 | Ban Quản lý Dự án"Chuyển đổi nông nghiệp bền vững"(VnSAT) tỉ | Số 7, Lê Triệu Kiết |
| 7 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện Tri Tôn | ấp An Lộc |
| 8 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện Tịnh Biên | Khóm Hòa Hưng |
| 9 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện An Phú | ấp An Hưng |
| 10 | 1600851011 | Trạm khuyến Nông thị xã Tân Châu | Nguyễn Hữu Thọ |
| 11 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện Thọai Sơn | ấp Bắc Sơn |
| 12 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện Phú Tân | ấp Trung I |
| 13 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện Chợ Mới | 08, ấp Thị I |
| 14 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện Châu Phú | 513, ấp Vĩnh Thành |
| 15 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông thành phố Châu Đốc | 24B, Trưng Nữ Vương |
| 16 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện Châu Thành | 183,Quốc Lộ 91 |
| 17 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông Thành phố Long Xuyên | 101, Trần Hưng Đạo |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1600851011 | TTâm Kiểm Định & Kiểm nghiệm giống nông nghiệp | Số 04 Nguyên Du, P Mỹ Bình |
| 2 | 1600851011 | Chi cục Thuỷ Lợi tỉnh An Giang | Số 3 Lê Lợi, P. Mỹ Bình |
| 3 | 1600851011 | Chi cục Quản lý Chất Lượng Nông lâm & Thuỷ sản | Số 04 Nguyễn Du, P. Mỹ Bình |
| 4 | 1600851011 | Ban quản lý Dự án Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | Số 7, Lê Triệu Kiết |
| 5 | 1600851011 | BQL Dự án Quản lý nước & thích ứng với biến đổi khí hậu tại | Số 07, Lê Triệu Kiết |
| 6 | 1600851011 | Ban Quản lý Dự án"Chuyển đổi nông nghiệp bền vững"(VnSAT) tỉ | Số 7, Lê Triệu Kiết |
| 7 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện Tri Tôn | ấp An Lộc |
| 8 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện Tịnh Biên | Khóm Hòa Hưng |
| 9 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện An Phú | ấp An Hưng |
| 10 | 1600851011 | Trạm khuyến Nông thị xã Tân Châu | Nguyễn Hữu Thọ |
| 11 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện Thọai Sơn | ấp Bắc Sơn |
| 12 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện Phú Tân | ấp Trung I |
| 13 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện Chợ Mới | 08, ấp Thị I |
| 14 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện Châu Phú | 513, ấp Vĩnh Thành |
| 15 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông thành phố Châu Đốc | 24B, Trưng Nữ Vương |
| 16 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông huyện Châu Thành | 183,Quốc Lộ 91 |
| 17 | 1600851011 | Trạm Khuyến Nông Thành phố Long Xuyên | 101, Trần Hưng Đạo |