MST đặc trưng CCT Tân Hiệp có địa chỉ tại Thị trấn Tân Hiệp - Huyện Tân Hiệp - Kiên Giang. Mã số thuế 1701881559 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Tân Hiệp
Ngành nghề kinh doanh chính: NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1701881559 |
Ngày cấp | 10-09-2012 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | MST đặc trưng CCT Tân Hiệp |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Tân Hiệp | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thị trấn Tân Hiệp - Huyện Tân Hiệp - Kiên Giang |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thị trấn Tân Hiệp - - Huyện Tân Hiệp - Kiên Giang | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | / | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 10-09-2012 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 9/1/2012 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 0 | Tổng số lao động | 0 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-757-340-345 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1701881559, Kiên Giang, Huyện Tân Hiệp, Thị Trấn Tân Hiệp
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1701881559 | MST đặc trưng Thị trấn | TT Tân Hiệp |
| 2 | 1701881559 | MST đặc trưng Xã Tân Hiệp B | Tân Hiệp B |
| 3 | 1701881559 | MST đặc trưng Xã Tân Hiệp A | Xã Tân Hiệp A |
| 4 | 1701881559 | MST đặc trưng Xã Tân Thành | Xã Tân Thành |
| 5 | 1701881559 | Mã số thuế đặc trưng Xã Tân Hội | Xã Tân Hội |
| 6 | 1701881559 | Mã số thuế đặc trưng xã Tân An | Xã Tân An |
| 7 | 1701881559 | Mã số thuế đặc trưng Xã Tân Hòa | Xã Tân Hòa |
| 8 | 1701881559 | Mã số thuế đặc trưng Xã Thạnh Đông A | Xã Thạnh Đông A |
| 9 | 1701881559 | Mã số thuế đặc trưng Xã Thạnh Trị | Xã Thạnh Trị |
| 10 | 1701881559 | Mã số thuế đặc trưng Xã Thạnh Đông | Xã Thạnh Đông |
| 11 | 1701881559 | Mã số thuế đặc trưng Xã Thạnh Đông B | Xã Thạnh Đông B |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1701881559 | MST đặc trưng Thị trấn | TT Tân Hiệp |
| 2 | 1701881559 | MST đặc trưng Xã Tân Hiệp B | Tân Hiệp B |
| 3 | 1701881559 | MST đặc trưng Xã Tân Hiệp A | Xã Tân Hiệp A |
| 4 | 1701881559 | MST đặc trưng Xã Tân Thành | Xã Tân Thành |
| 5 | 1701881559 | Mã số thuế đặc trưng Xã Tân Hội | Xã Tân Hội |
| 6 | 1701881559 | Mã số thuế đặc trưng xã Tân An | Xã Tân An |
| 7 | 1701881559 | Mã số thuế đặc trưng Xã Tân Hòa | Xã Tân Hòa |
| 8 | 1701881559 | Mã số thuế đặc trưng Xã Thạnh Đông A | Xã Thạnh Đông A |
| 9 | 1701881559 | Mã số thuế đặc trưng Xã Thạnh Trị | Xã Thạnh Trị |
| 10 | 1701881559 | Mã số thuế đặc trưng Xã Thạnh Đông | Xã Thạnh Đông |
| 11 | 1701881559 | Mã số thuế đặc trưng Xã Thạnh Đông B | Xã Thạnh Đông B |