Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Doanh Nghiệp Tư Nhân Mười Kèn

Doanh Nghiệp Tư Nhân Mười Kèn có địa chỉ tại Số 633, ấp Thạnh Hiệp - Xã Thạnh Lộc - Huyện Giồng Riềng - Kiên Giang. Mã số thuế 1701901815 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Giồng Riềng

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

1701901815

Ngày cấp 03-06-2013 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Doanh Nghiệp Tư Nhân Mười Kèn

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Giồng Riềng Điện thoại / Fax 0945942353 /
Địa chỉ trụ sở

Số 633, ấp Thạnh Hiệp - Xã Thạnh Lộc - Huyện Giồng Riềng - Kiên Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0945942353 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 633, ấp Thạnh Hiệp - Xã Thạnh Lộc - Huyện Giồng Riềng - Kiên Giang
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1701901815 / 03-06-2013 Cơ quan cấp Tỉnh Kiên Giang
Năm tài chính 01-01-2013 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-05-2013
Ngày bắt đầu HĐ 6/8/2013 12:00:00 AM Vốn điều lệ 10 Tổng số lao động 10
Cấp Chương loại khoản 3-755-190-194 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Tống Văn Ni

Địa chỉ chủ sở hữu

Số 633, ấp Thạnh Hiệp-Xã Thạnh Lộc-Huyện Giồng Riềng-Kiên Giang

Tên giám đốc

Tống Văn Ni

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 1701901815, 0945942353, Kiên Giang, Huyện Giồng Riềng, Xã Thạnh Lộc, Tống Văn Ni

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Chuẩn bị mặt bằng 43120
2 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
3 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
4 Hoạt động viễn thông khác 6190