Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Huỳnh Đức Kiên Giang

Cty TNHH Huỳnh Đức Kiên Giang

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Huỳnh Đức Kiên Giang - Cty TNHH Huỳnh Đức Kiên Giang có địa chỉ tại Số 259, tổ 5, ấp Tân Tiến - Xã Tân Thành - Huyện Tân Hiệp - Kiên Giang. Mã số thuế 1702067543 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Tân Hiệp

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 5 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

1702067543

Ngày cấp 29-10-2016 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Huỳnh Đức Kiên Giang

Tên giao dịch

Cty TNHH Huỳnh Đức Kiên Giang

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Tân Hiệp Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 259, tổ 5, ấp Tân Tiến - Xã Tân Thành - Huyện Tân Hiệp - Kiên Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 259, tổ 5, ấp Tân Tiến - Xã Tân Thành - Huyện Tân Hiệp - Kiên Giang
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1702067543 / 29-10-2016 Cơ quan cấp Tỉnh Kiên Giang.
Năm tài chính 01-01-2016 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 28-10-2016
Ngày bắt đầu HĐ 11/3/2016 12:00:00 AM Vốn điều lệ 30 Tổng số lao động 30
Cấp Chương loại khoản 3-754-190-194 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trực tiếp doanh thu
Chủ sở hữu

Bùi Thị Nhan

Địa chỉ chủ sở hữu

3B - C11, Trương Định nối dài-Phường An Bình-Thành phố Rạch Giá-Kiên Giang

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 1702067543, Cty TNHH Huỳnh Đức Kiên Giang, Kiên Giang, Huyện Tân Hiệp, Xã Tân Thành, Bùi Thị Nhan

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
3 Xây dựng nhà các loại 41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
5 Xây dựng công trình công ích 42200
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
7 Phá dỡ 43110
8 Chuẩn bị mặt bằng 43120
9 Lắp đặt hệ thống điện 43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
12 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
13 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
16 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
17 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
18 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730