Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn - Hà Nội, Chi Nhánh Thăng Long có địa chỉ tại Số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 1800278630-025 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Cập nhật: 5 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1800278630-025 |
Ngày cấp | 02-07-2010 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn - Hà Nội, Chi Nhánh Thăng Long |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Thành phố Hà Nội | Điện thoại / Fax | 0462769189 / 0462769167 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0462769189 / 0462769167 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 1800278630-025 / 02-07-2010 | Cơ quan cấp | Thành phố Hà Nội | ||||
| Năm tài chính | 02-07-2010 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 02-07-2010 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 7/2/2010 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 20 | Tổng số lao động | 20 | ||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||||
| Chủ sở hữu | Bùi Thị Thu Hằng |
Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 10, cụm 2 Hạ Đình-Phường Hạ Đình-Quận Thanh Xuân-Hà Nội |
||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động trung gian tiền tệ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1800278630-025, 0462769189, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ, Bùi Thị Thu Hằng
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 2 | Bán buôn quặng kim loại | 46621 | |
| 3 | Bán buôn sắt, thép | 46622 | |
| 4 | Bán buôn kim loại khác | 46623 | |
| 5 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác | 46624 | |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1800278630-025 | Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn - Hà Nội | Số 77, phố Trần Hưng Đạo |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1800278630-025 | PGD Cầu Giấy | 203 Xuõn Thuỷ |
| 2 | 1800278630-025 | PGD Từ liờm | 18 hồ tựng mậu |
| 3 | 1800278630-025 | PGD Kim Mó | 226 Kim Mó |
| 4 | 1800278630-025 | PGD Hà Đụng | 185 Quang Trung |
| 5 | 1800278630-025 | PGD Tõy sơn | 350 Tõy sơn |
| 6 | 1800278630-025 | PGD Đống đa | 154 đờ La Thành |
| 7 | 1800278630-025 | PGD Lạc Long Quõn | 314 Lạc Long quõn |