Công ty kinh doanh XNK thuỷ sản Minh hải - SEAPRODEX Minh Hải có địa chỉ tại 16 Phan Đình Phùng, phường 4 - Thị xã Giá Rai - Bạc Liêu. Mã số thuế 1900125275 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Bạc Liêu
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 1900125275 |
Ngày cấp | 18-09-1998 | Ngày đóng MST | 01-09-2004 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công ty kinh doanh XNK thuỷ sản Minh hải |
Tên giao dịch | SEAPRODEX Minh Hải |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bạc Liêu | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 16 Phan Đình Phùng, phường 4 - Thị xã Giá Rai - Bạc Liêu |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0781-831527 / 0781-831593 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 16 Phan Đình Phùng, phường 4 - - Tỉnh Cà Mau - Cà Mau | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 362-TS / | C.Q ra quyết định | Bộ Thuỷ Sản | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 111957 / 28-03-1998 | Cơ quan cấp | Sở Kế Hoạch & Đầu Tư | ||||
| Năm tài chính | 01-01-1998 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 25-06-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/27/1988 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 650 | Tổng số lao động | 650 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 1-012-070-071 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Trần Thiện hải |
Địa chỉ | 134/17 Nguyễn Văn Hài, P4 | ||||
| Kế toán trưởng | Phạm Chí Thành |
Địa chỉ | 30 QL 1A, xã Lý Văn Lâm | ||||
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 1900125275, 111957, SEAPRODEX Minh Hải, Bạc Liêu, Thị Xã Giá Rai, Phường 4, Trần Thiện hải, Phạm Chí Thành
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | 1020 | |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1900125275 | Tổng công ty Thuỷ sản Việt Nam | 2,4,6 Đồng Khởi |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1900125275 | XN đông lạnh số 78 | null |
| 2 | 1900125275 | Trạm thu mua nguyên liệu | null |
| 3 | 1900125275 | xí nghiệp chế biếnthuỷ sản xuất khẩu trà kha | null |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1900125275 | XN đông lạnh số 78 | null |
| 2 | 1900125275 | Trạm thu mua nguyên liệu | null |
| 3 | 1900125275 | xí nghiệp chế biếnthuỷ sản xuất khẩu trà kha | null |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1900125275 | Văn Phũng đại điện | 141, đường 3 thỏng 2 P14 |