Công Ty TNHH Một Thành Viên Xăng Dầu Cà Mau - PETROLIMEX CAMAU có địa chỉ tại Số 989, đường Lý Thường Kiệt - Phường 6 - Thành phố Cà Mau - Cà Mau. Mã số thuế 2000109850 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 2000109850 |
Ngày cấp | 01-09-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Xăng Dầu Cà Mau |
Tên giao dịch | PETROLIMEX CAMAU |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Cà Mau | Điện thoại / Fax | 07803560872 / 07803560036 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 989, đường Lý Thường Kiệt - Phường 6 - Thành phố Cà Mau - Cà Mau |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 07803560872 / 07803560036 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 989, đường Lý Thường Kiệt - Phường 6 - Thành phố Cà Mau - Cà Mau | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 389TM / | C.Q ra quyết định | Bộ Thương Mại | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 2000109850 / 27-04-1994 | Cơ quan cấp | Tỉnh Cà Mau | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2014 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 20-05-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 4/27/1994 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 173 | Tổng số lao động | 173 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-564-190-195 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Châu Phước Liêm |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 53, Phan Đình Phùng-Phường 2-Thành phố Cà Mau-Cà Mau |
||||
| Tên giám đốc | Phạm Thế Sơn |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Huỳnh Văn Sơn |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 2000109850, 07803560872, PETROLIMEX CAMAU, Cà Mau, Thành Phố Cà Mau, Phường 6, Châu Phước Liêm, Phạm Thế Sơn, Huỳnh Văn Sơn
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 2000109850 | Tập Đoàn Xăng Dầu Việt Nam | Số 1, phố Khâm Thiên |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 32 - Nguyễn Huân | ấp Hải An |
| 2 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 28 | ấp Thị Tường A |
| 3 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 25 | ấp Cầu số 4 |
| 4 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 29 - Cái Nai | ấp Cái Nai |
| 5 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 40 - Đầm Dơi | Khóm 4 |
| 6 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 39-Cái Bát | ấp Hưng Hiệp |
| 7 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 22 | ấp 3 |
| 8 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 14 | Số 73, Kinh xáng Phụng Hiệp, khóm 4 |
| 9 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 18 | ấp Tân Trung |
| 10 | 2000109850 | Cửa Hàng Vật Tư Tổng Hợp 2 | Số 9, đường Trưng Trắc, khóm 4 |
| 11 | 2000109850 | Cửa hàng vật tư số 3 | 1 Phan Bội Châu-phường 7 |
| 12 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 4 | Đường Lý Văn Lâm, khóm 6 |
| 13 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu số 6 | Khóm 2-phường 8 |
| 14 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 9 | ấp 3 |
| 15 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 23 | ấp 4 |
| 16 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu Sông Đốc | TT Sông Đốc |
| 17 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 20 | Khóm 7 |
| 18 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu Năm Căn | TT Năm Căn |
| 19 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 19 | ấp Mỹ Hưng |
| 20 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 16 | Khóm 5 |
| 21 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu Sông Trẹm | LNT Sông Trẹm |
| 22 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 5 | Đường Phan Ngọc Hiển |
| 23 | 2000109850 | Cửa Hàng Vật Tư Tổng Hợp Số 1 | Số 1-3, đường Đề Thám, khóm 4 |
| 24 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 34 | ấp Xóm Dừa |
| 25 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 30-Bàu Sen | ấp Bàu Sen |
| 26 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 41 | ấp Đông Hưng |
| 27 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 42 - Phú Hưng | ấp Lộ Xe |
| 28 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu số 11 | QL1, khóm 5, F6 |
| 29 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu Vĩnh Thuận | ấp Bờ Lời B, xã Vĩnh Bình Nam |
| 30 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 15 | ấp Lưu Hòa Thanh |
| 31 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 33-Chà Là | ấp Tân Phong |
| 32 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 43-Khánh An | ấp 5 |
| 33 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 47 (Đầm Cùng) | ấp Mỹ Hưng |
| 34 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 48 (Nhà Phấn) | ấp Sở Tại |
| 35 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 7 | Đường Nguyễn Công Trứ, khóm 2 |
| 36 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 10 | ấp 4 |
| 37 | 2000109850 | Kho Chứa Khí Hóa Lỏng, Nước Sơn Và Sản Phẩm Hóa Dầu | Đường Lý Thường Kiệt, khóm 9 |
| 38 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 13 | TT U Minh |
| 39 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 12 | ấp Công Nghiệp |
| 40 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 8 | Số 89, đường Nguyễn Tất Thành, khóm 2 |
| 41 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 17 | ấp Vinh Hoa |
| 42 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 35 - Chợ Hội | ấp Nhà Máy B |
| 43 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 44 � An Xuyên | Khóm 3 |
| 44 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 46 (Hòa Thành) | Khóm 7 |
| 45 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 26 | ấp Cống Đá |
| 46 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 27 | Khóm 3 |
| 47 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 37 - Hố Gùi | Làng cá Hố Gùi |
| 48 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 36-Rạch Chèo | ấp Rạch Chèo |
| 49 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 38-Thới Bình | Khóm 3 |
| 50 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 24 | Khóm 4 |
| 51 | 2000109850 | Chi nhánh vật tư tổng hợp Bạc Liêu | Số 1/2 đường Hoà Bình, phường 3 |
| 52 | 2000109850 | Cửa hàng vật tư số 7 | 230/37 Hùng Vương - F5 |
| 53 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu số 2 | 1/2 Hoà Bình |
| 54 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu vật tư số 4 | 56 Trần Phú |
| 55 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu Gành Hào | TT Gành Hào |
| 56 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu Chủ Chí | Phong Thạnh Nam |
| 57 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu Ninh Quới | Ninh Quới |
| 58 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 45 | Đường Ngô Quyền, khóm 6 |
| 59 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 3 (Tân Xuyên) | Số 59, khóm 1 |
| 60 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 49 | ấp Tắc Thủ |
| 61 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 50 (Tắc Thủ) | ấp Tắc Thủ |
| 62 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 51 (An Xuyên) | ấp 2 |
| 63 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 21 (U Minh) | Khóm 1 |
| 64 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 31 | ấp Cái Đôi Nhỏ |
| 65 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 11 - Rạch Ráng | ấp Công Nghiệp |
| 66 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 52 - Phường 7 | Đường Hải Thượng Lãn ông |
| 67 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 16 - Năm Căn | ấp Kinh Tắc |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 32 - Nguyễn Huân | ấp Hải An |
| 2 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 28 | ấp Thị Tường A |
| 3 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 25 | ấp Cầu số 4 |
| 4 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 29 - Cái Nai | ấp Cái Nai |
| 5 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 40 - Đầm Dơi | Khóm 4 |
| 6 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 39-Cái Bát | ấp Hưng Hiệp |
| 7 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 22 | ấp 3 |
| 8 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 14 | Số 73, Kinh xáng Phụng Hiệp, khóm 4 |
| 9 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 18 | ấp Tân Trung |
| 10 | 2000109850 | Cửa Hàng Vật Tư Tổng Hợp 2 | Số 9, đường Trưng Trắc, khóm 4 |
| 11 | 2000109850 | Cửa hàng vật tư số 3 | 1 Phan Bội Châu-phường 7 |
| 12 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 4 | Đường Lý Văn Lâm, khóm 6 |
| 13 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu số 6 | Khóm 2-phường 8 |
| 14 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 9 | ấp 3 |
| 15 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 23 | ấp 4 |
| 16 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu Sông Đốc | TT Sông Đốc |
| 17 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 20 | Khóm 7 |
| 18 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu Năm Căn | TT Năm Căn |
| 19 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 19 | ấp Mỹ Hưng |
| 20 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 16 | Khóm 5 |
| 21 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu Sông Trẹm | LNT Sông Trẹm |
| 22 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 5 | Đường Phan Ngọc Hiển |
| 23 | 2000109850 | Cửa Hàng Vật Tư Tổng Hợp Số 1 | Số 1-3, đường Đề Thám, khóm 4 |
| 24 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 34 | ấp Xóm Dừa |
| 25 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 30-Bàu Sen | ấp Bàu Sen |
| 26 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 41 | ấp Đông Hưng |
| 27 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 42 - Phú Hưng | ấp Lộ Xe |
| 28 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu số 11 | QL1, khóm 5, F6 |
| 29 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu Vĩnh Thuận | ấp Bờ Lời B, xã Vĩnh Bình Nam |
| 30 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 15 | ấp Lưu Hòa Thanh |
| 31 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 33-Chà Là | ấp Tân Phong |
| 32 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 43-Khánh An | ấp 5 |
| 33 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 47 (Đầm Cùng) | ấp Mỹ Hưng |
| 34 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 48 (Nhà Phấn) | ấp Sở Tại |
| 35 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 7 | Đường Nguyễn Công Trứ, khóm 2 |
| 36 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 10 | ấp 4 |
| 37 | 2000109850 | Kho Chứa Khí Hóa Lỏng, Nước Sơn Và Sản Phẩm Hóa Dầu | Đường Lý Thường Kiệt, khóm 9 |
| 38 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 13 | TT U Minh |
| 39 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 12 | ấp Công Nghiệp |
| 40 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 8 | Số 89, đường Nguyễn Tất Thành, khóm 2 |
| 41 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 17 | ấp Vinh Hoa |
| 42 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 35 - Chợ Hội | ấp Nhà Máy B |
| 43 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 44 � An Xuyên | Khóm 3 |
| 44 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 46 (Hòa Thành) | Khóm 7 |
| 45 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 26 | ấp Cống Đá |
| 46 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 27 | Khóm 3 |
| 47 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 37 - Hố Gùi | Làng cá Hố Gùi |
| 48 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 36-Rạch Chèo | ấp Rạch Chèo |
| 49 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 38-Thới Bình | Khóm 3 |
| 50 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 24 | Khóm 4 |
| 51 | 2000109850 | Chi nhánh vật tư tổng hợp Bạc Liêu | Số 1/2 đường Hoà Bình, phường 3 |
| 52 | 2000109850 | Cửa hàng vật tư số 7 | 230/37 Hùng Vương - F5 |
| 53 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu số 2 | 1/2 Hoà Bình |
| 54 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu vật tư số 4 | 56 Trần Phú |
| 55 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu Gành Hào | TT Gành Hào |
| 56 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu Chủ Chí | Phong Thạnh Nam |
| 57 | 2000109850 | Cửa hàng xăng dầu Ninh Quới | Ninh Quới |
| 58 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 45 | Đường Ngô Quyền, khóm 6 |
| 59 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 3 (Tân Xuyên) | Số 59, khóm 1 |
| 60 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 49 | ấp Tắc Thủ |
| 61 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 50 (Tắc Thủ) | ấp Tắc Thủ |
| 62 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 51 (An Xuyên) | ấp 2 |
| 63 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 21 (U Minh) | Khóm 1 |
| 64 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 31 | ấp Cái Đôi Nhỏ |
| 65 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 11 - Rạch Ráng | ấp Công Nghiệp |
| 66 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 52 - Phường 7 | Đường Hải Thượng Lãn ông |
| 67 | 2000109850 | Cửa Hàng Xăng Dầu Số 16 - Năm Căn | ấp Kinh Tắc |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 2000109850 | Kho Chứa Khớ Húa Lỏng, Nước Sơn Và Sản Phẩm Húa Dầu Số 2 | Đường Huỳnh Thỳc Khỏng, khúm 7 |
| 2 | 2000109850 | Kho xăng dầu Tắc Võn | ấp 3-Xó Tắc Võn |