Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Đá Granite Ngọc Quí - CTY TNHH MTV TM DV Đá GRANITE NGọC QUí có địa chỉ tại Số 339, đường Lê Hồng Phong, khóm 7 - Phường 8 - Thành phố Cà Mau - Cà Mau. Mã số thuế 2001010565 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế TP Cà Mau
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 2001010565 |
Ngày cấp | 16-03-2011 | Ngày đóng MST | 31-12-2013 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Đá Granite Ngọc Quí |
Tên giao dịch | CTY TNHH MTV TM DV Đá GRANITE NGọC QUí |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế TP Cà Mau | Điện thoại / Fax | 0913986717 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 339, đường Lê Hồng Phong, khóm 7 - Phường 8 - Thành phố Cà Mau - Cà Mau |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0913986717 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 339, đường Lê Hồng Phong, khóm 7 - Phường 8 - Thành phố Cà Mau - Cà Mau | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 2001010565 / 16-03-2011 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 07-03-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/14/2011 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 10 | Tổng số lao động | 10 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-195 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Trương Quốc Dân |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 8/3, đường Quang Trung, khóm 2-Phường 7-Thành phố Cà Mau-Cà Mau |
||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 2001010565, 0913986717, CTY TNHH MTV TM DV Đá GRANITE NGọC QUí, Cà Mau, Thành Phố Cà Mau, Phường 8, Trương Quốc Dân
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |