Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Hồng Cương

HONG CUONG TS CO., LTD

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Hồng Cương - HONG CUONG TS CO., LTD có địa chỉ tại Số 247A, đường Lê Hồng Phong, khóm 7 - Phường 8 - Thành phố Cà Mau - Cà Mau. Mã số thuế 2001226395 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế TP Cà Mau

Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá

Cập nhật: 4 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2001226395

Ngày cấp 07-01-2016 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Hồng Cương

Tên giao dịch

HONG CUONG TS CO., LTD

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế TP Cà Mau Điện thoại / Fax 0909686149 /
Địa chỉ trụ sở

Số 247A, đường Lê Hồng Phong, khóm 7 - Phường 8 - Thành phố Cà Mau - Cà Mau

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0909686149 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 247A, đường Lê Hồng Phong, khóm 7 - Phường 8 - Thành phố Cà Mau - Cà Mau
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2001226395 / 07-01-2016 Cơ quan cấp Tỉnh Cà Mau
Năm tài chính 01-01-2016 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 05-01-2016
Ngày bắt đầu HĐ 1/7/2016 12:00:00 AM Vốn điều lệ 7 Tổng số lao động 7
Cấp Chương loại khoản 3-754-400-402 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trực tiếp doanh thu
Chủ sở hữu

Huỳnh Hồng Cương

Địa chỉ chủ sở hữu

ấp Đá Bạc A-Xã Khánh Bình Tây-Huyện Trần Văn Thời-Cà Mau

Tên giám đốc

Huỳnh Hồng Cương

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Đại lý, môi giới, đấu giá Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 2001226395, 0909686149, HONG CUONG TS CO., LTD, Cà Mau, Thành Phố Cà Mau, Phường 8, Huỳnh Hồng Cương

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
2 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
3 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
4 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
5 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
6 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
7 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
8 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
9 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
10 Sản xuất giày dép 15200
11 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
12 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
13 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
14 In ấn 18110
15 Dịch vụ liên quan đến in 18120
16 Sao chép bản ghi các loại 18200
17 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
18 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
19 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
20 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
21 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
22 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
23 Sửa chữa thiết bị điện 33140
24 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
25 Sửa chữa thiết bị khác 33190
26 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
27 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
28 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
29 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
31 Bán mô tô, xe máy 4541
32 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
34 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
35 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
36 Bán buôn gạo 46310
37 Bán buôn thực phẩm 4632
38 Bán buôn đồ uống 4633
39 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
40 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
47 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
48 Bán buôn tổng hợp 46900
49 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
50 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
51 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
55 Bưu chính 53100
56 Chuyển phát 53200
57 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
58 Cơ sở lưu trú khác 5590
59 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
60 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
61 Dịch vụ ăn uống khác 56290
62 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
63 Xuất bản sách 58110
64 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
65 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
66 Hoạt động xuất bản khác 58190
67 Xuất bản phần mềm 58200
68 Hoạt động chiếu phim 5914
69 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 59200
70 Hoạt động viễn thông có dây 61100
71 Hoạt động viễn thông không dây 61200
72 Hoạt động viễn thông vệ tinh 61300
73 Hoạt động viễn thông khác 6190
74 Lập trình máy vi tính 62010
75 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
76 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
77 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
78 Cổng thông tin 63120
79 Hoạt động thông tấn 63210
80 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
81 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 66190
82 Quảng cáo 73100
83 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
84 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
85 Cho thuê xe có động cơ 7710
86 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
87 Cho thuê băng, đĩa video 77220
88 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
89 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
90 Đại lý du lịch 79110
91 Điều hành tua du lịch 79120
92 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
93 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
94 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
95 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
96 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
97 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
98 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
99 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
100 Dịch vụ đóng gói 82920
101 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
102 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 93210
103 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 93290
104 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 95110
105 Sửa chữa thiết bị liên lạc 95120
106 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 95210
107 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 95220
108 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 95230
109 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 95240
110 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 95290
111 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 96100
112 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 96200
113 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 96310
114 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 96320
115 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 96330
116 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 96390