Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Doanh Nghiệp Tư Nhân Quãng Trân

Doanh Nghiệp Tư Nhân Quãng Trân có địa chỉ tại Số 408, Quốc lộ 1A, ấp An Trạch - Xã An Hiệp - Huyện Châu Thành - Sóc Trăng. Mã số thuế 2200212213 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Châu Thành

Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2200212213

Ngày cấp 02-06-2003 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Doanh Nghiệp Tư Nhân Quãng Trân

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Châu Thành Điện thoại / Fax 0793833266-383360 / 0793833600
Địa chỉ trụ sở

Số 408, Quốc lộ 1A, ấp An Trạch - Xã An Hiệp - Huyện Châu Thành - Sóc Trăng

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0793833266-383360 / 0793833600
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 408, Quốc lộ 1A, ấp An Trạch - Xã An Hiệp - Huyện Châu Thành - Sóc Trăng
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2200212213 / 19-05-2003 Cơ quan cấp Tỉnh Sóc Trăng
Năm tài chính 01-01-2013 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 26-05-2003
Ngày bắt đầu HĐ 6/1/2003 12:00:00 AM Vốn điều lệ 40 Tổng số lao động 40
Cấp Chương loại khoản 3-755-070-071 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Lương Văn Cón

Địa chỉ chủ sở hữu

Số 347, Đường Nguyễn Huệ-Phường 9-Thành phố Sóc Trăng-Sóc Trăng

Tên giám đốc

Lương Văn Cón

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Huỳnh Minh Hiếu

Địa chỉ
Ngành nghề chính Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Môn bài

Từ khóa: 2200212213, 0793833266-383360, Sóc Trăng, Huyện Châu Thành, Xã An Hiệp, Lương Văn Cón, Huỳnh Minh Hiếu

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
2 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
3 Bán buôn thực phẩm 4632
4 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610