Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Mai Gia Khanh

MAGIKA

Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Mai Gia Khanh - MAGIKA có địa chỉ tại Số 32-34 Sương Nguyệt Anh - Phường 2 - Thành phố Sóc Trăng - Sóc Trăng. Mã số thuế 2200692721 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Sóc Trăng

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2200692721

Ngày cấp 04-11-2014 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Mai Gia Khanh

Tên giao dịch

MAGIKA

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Thành phố Sóc Trăng Điện thoại / Fax 0793613239 /
Địa chỉ trụ sở

Số 32-34 Sương Nguyệt Anh - Phường 2 - Thành phố Sóc Trăng - Sóc Trăng

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0793613239 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 32-34 Sương Nguyệt Anh - Phường 2 - Thành phố Sóc Trăng - Sóc Trăng
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2200692721 / 04-11-2014 Cơ quan cấp Tỉnh Sóc Trăng
Năm tài chính 01-01-2015 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 04-11-2014
Ngày bắt đầu HĐ 11/4/2014 12:00:00 AM Vốn điều lệ 10 Tổng số lao động 10
Cấp Chương loại khoản 3-754-070-071 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Phạm Thành Xuyên

Địa chỉ chủ sở hữu

Số 30 Sương Nguyệt Anh-Phường 2-Thành phố Sóc Trăng-Sóc Trăng

Tên giám đốc

Phạm Thành Xuyên

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Môn bài

Từ khóa: 2200692721, 0793613239, MAGIKA, Sóc Trăng, Thành Phố Sóc Trăng, Phường 2, Phạm Thành Xuyên

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
2 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
3 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
4 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
5 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
6 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
7 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200