Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Thái Nguyên Bắc Hà

TNBH CO., LTD

Công Ty TNHH Thái Nguyên Bắc Hà - TNBH CO., LTD có địa chỉ tại (NR Đào Văn Tiếp) thôn Núi Móng - Xã Hoàn Sơn - Huyện Tiên Du - Bắc Ninh. Mã số thuế 2300886329 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Tiên Du

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông có dây

Cập nhật: 6 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2300886329

Ngày cấp 15-04-2015 Ngày đóng MST 30-06-2015
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thái Nguyên Bắc Hà

Tên giao dịch

TNBH CO., LTD

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Tiên Du Điện thoại / Fax 01684830123 /
Địa chỉ trụ sở

(NR Đào Văn Tiếp) thôn Núi Móng - Xã Hoàn Sơn - Huyện Tiên Du - Bắc Ninh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 01684830123 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế (NR Đào Văn Tiếp) thôn Núi Móng - Xã Hoàn Sơn - Huyện Tiên Du - Bắc Ninh
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2300886329 / 15-04-2015 Cơ quan cấp Tỉnh Bắc Ninh
Năm tài chính 01-01-2015 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 13-04-2015
Ngày bắt đầu HĐ 4/18/2015 12:00:00 AM Vốn điều lệ 5 Tổng số lao động 5
Cấp Chương loại khoản 3-754-250-255 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trực tiếp doanh thu
Chủ sở hữu

Nguyễn Ngọc Hà

Địa chỉ chủ sở hữu

Thôn Núi Móng-Xã Hoàn Sơn-Huyện Tiên Du-Bắc Ninh

Tên giám đốc

Nguyễn Ngọc Hà

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động viễn thông có dây Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 2300886329, 01684830123, TNBH CO., LTD, Bắc Ninh, Huyện Tiên Du, Xã Hoàn Sơn, Nguyễn Ngọc Hà

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
2 Hoạt động viễn thông có dây 61100
3 Hoạt động viễn thông không dây 61200
4 Hoạt động viễn thông vệ tinh 61300
5 Hoạt động viễn thông khác 6190
6 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901