Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Tvt Vina

Tvt Vina Limited Company

Công Ty TNHH Tvt Vina - Tvt Vina Limited Company có địa chỉ tại Thôn Lũng Khê, Xã Thanh Khương, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh. Mã số thuế 2301032182 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Bắc Ninh

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ khác

Cập nhật: 6 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2301032182

Ngày cấp 15-06-2018 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Tvt Vina

Tên giao dịch

Tvt Vina Limited Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Bắc Ninh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Lũng Khê, Xã Thanh Khương, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2301032182 / 15-06-2018 Cơ quan cấp
Năm tài chính 15-06-2018 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 15-06-2018
Ngày bắt đầu HĐ 6/15/2018 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Cam

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ khác Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 2301032182, Tvt Vina Limited Company, Bắc Ninh, Huyện Thuận Thành, Xã Thanh Khương, Nguyễn Văn Cam

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
2 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
11 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
13 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
14 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
15 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
16 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
17 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
18 Bảo quản gỗ 16102
19 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
20 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
21 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
22 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
23 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
24 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
25 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
26 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
27 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
28 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
29 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
30 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
31 Sản xuất mỹ phẩm 20231
32 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
33 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
34 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
35 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
36 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
37 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
38 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
39 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
40 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
41 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
42 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
44 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
45 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
46 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
47 Sản xuất nhạc cụ 32200
48 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
49 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
50 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
51 Thoát nước 37001
52 Xử lý nước thải 37002
53 Thu gom rác thải không độc hại 38110
54 Thu gom rác thải độc hại 3812
55 Thu gom rác thải y tế 38121
56 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
57 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
58 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
59 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
60 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
61 Tái chế phế liệu 3830
62 Tái chế phế liệu kim loại 38301
63 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
64 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
65 Xây dựng nhà các loại 41000
66 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
67 Xây dựng công trình đường sắt 42101
68 Xây dựng công trình đường bộ 42102
69 Xây dựng công trình công ích 42200
70 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
71 Phá dỡ 43110
72 Chuẩn bị mặt bằng 43120
73 Lắp đặt hệ thống điện 43210
74 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
75 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
76 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
77 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
78 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
79 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
80 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
81 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
82 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
83 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
84 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
85 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
86 Đại lý xe có động cơ khác 45139
87 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
88 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
89 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
90 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
91 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
92 Bán mô tô, xe máy 4541
93 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
94 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
95 Đại lý mô tô, xe máy 45413
96 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
97 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
98 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
99 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
100 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
101 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
102 Đại lý 46101
103 Môi giới 46102
104 Đấu giá 46103
105 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
106 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
107 Bán buôn hoa và cây 46202
108 Bán buôn động vật sống 46203
109 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
110 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
111 Bán buôn gạo 46310
112 Bán buôn thực phẩm 4632
113 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
114 Bán buôn thủy sản 46322
115 Bán buôn rau, quả 46323
116 Bán buôn cà phê 46324
117 Bán buôn chè 46325
118 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
119 Bán buôn thực phẩm khác 46329
120 Bán buôn đồ uống 4633
121 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
122 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
123 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
124 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
125 Bán buôn vải 46411
126 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
127 Bán buôn hàng may mặc 46413
128 Bán buôn giày dép 46414
129 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
130 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
131 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
132 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
133 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
134 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
135 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
136 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
137 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
138 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
139 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
140 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
141 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
142 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
143 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
144 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
145 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
146 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
147 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
148 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
149 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
150 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
151 Bán buôn dầu thô 46612
152 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
153 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
154 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
155 Bán buôn quặng kim loại 46621
156 Bán buôn sắt, thép 46622
157 Bán buôn kim loại khác 46623
158 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
159 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
160 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
161 Bán buôn xi măng 46632
162 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
163 Bán buôn kính xây dựng 46634
164 Bán buôn sơn, vécni 46635
165 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
166 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
167 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
168 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
169 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
170 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
171 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
172 Bán buôn cao su 46694
173 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
174 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
175 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
176 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
177 Bán buôn tổng hợp 46900
178 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
179 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
180 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
181 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
182 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
183 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
184 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
185 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
186 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
187 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
188 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
189 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
190 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
191 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
192 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
193 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
194 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
195 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
196 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
197 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
198 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
199 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
200 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
201 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
202 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
203 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
204 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
205 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
206 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
207 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
208 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
209 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
210 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
211 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
212 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
213 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
214 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
215 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
216 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
217 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
218 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
219 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
220 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
221 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
222 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
223 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
224 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
225 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
226 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
227 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
228 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
229 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
230 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
231 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
232 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
233 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
234 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
235 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
236 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
237 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
238 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
239 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
240 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
241 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
242 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
243 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
244 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
245 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
246 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
247 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
248 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
249 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
250 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
251 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
252 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
253 Vận tải hành khách đường sắt 49110
254 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
255 Vận tải bằng xe buýt 49200
256 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
257 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
258 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
259 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
260 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
261 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
262 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
263 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
264 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
265 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
266 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
267 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
268 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
269 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
270 Vận tải đường ống 49400
271 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
272 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
273 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
274 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
275 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
276 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
277 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
278 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
279 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
280 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
281 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5223
282 Dịch vụ điều hành bay 52231
283 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không 52239
284 Bốc xếp hàng hóa 5224
285 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
286 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
287 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
288 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
289 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
290 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
291 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
292 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
293 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
294 Bưu chính 53100
295 Chuyển phát 53200
296 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
297 Khách sạn 55101
298 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
299 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
300 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
301 Cơ sở lưu trú khác 5590
302 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
303 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
304 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
305 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
306 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
307 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
308 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
309 Dịch vụ ăn uống khác 56290
310 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
311 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
312 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
313 Xuất bản sách 58110
314 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
315 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
316 Hoạt động xuất bản khác 58190
317 Xuất bản phần mềm 58200
318 Cho thuê xe có động cơ 7710
319 Cho thuê ôtô 77101
320 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
321 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
322 Cho thuê băng, đĩa video 77220
323 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
324 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
325 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
326 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
327 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
328 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
329 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
330 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
331 Cung ứng lao động tạm thời 78200
332 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
333 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
334 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
335 Đại lý du lịch 79110
336 Điều hành tua du lịch 79120
337 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
338 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
339 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
340 Dịch vụ điều tra 80300
341 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
342 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
343 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
344 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
345 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
346 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
347 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
348 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
349 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
350 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
351 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
352 Dịch vụ đóng gói 82920
353 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
354 Giáo dục nghề nghiệp 8532
355 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
356 Dạy nghề 85322
357 Đào tạo cao đẳng 85410
358 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
359 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
360 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
361 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
362 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600
363 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9200
364 Hoạt động xổ số 92001
365 Hoạt động cá cược và đánh bạc 92002
366 Hoạt động của các cơ sở thể thao 93110
367 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 93120
368 Hoạt động thể thao khác 93190
369 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 93210
370 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 93290
371 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 94110
372 Hoạt động của các hội nghề nghiệp 94120
373 Hoạt động của công đoàn 94200
374 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo 94910
375 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 94990
376 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 95110
377 Sửa chữa thiết bị liên lạc 95120
378 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 95210
379 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 95220
380 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 95230
381 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 95240
382 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 95290
383 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 96100
384 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 96200
385 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 96310
386 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 96320
387 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 96330
388 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 96390
389 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 97000
390 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 98100
391 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 98200
392 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 99000