Công ty TNHH dịch vụ thương mại XNK Thanh Phú - THANH PHU CO.LTD có địa chỉ tại Số 54 - Đ. Cao Kỳ Vân - Phường Trần Phú - Thành phố Bắc Giang - Bắc Giang. Mã số thuế 2400337636 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Bắc Giang
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 2400337636 |
Ngày cấp | 27-05-2005 | Ngày đóng MST | 01-12-2011 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công ty TNHH dịch vụ thương mại XNK Thanh Phú |
Tên giao dịch | THANH PHU CO.LTD |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Bắc Giang | Điện thoại / Fax | 0240.551418 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 54 - Đ. Cao Kỳ Vân - Phường Trần Phú - Thành phố Bắc Giang - Bắc Giang |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0240820928 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 28B - Đ. Châu Xuyên - P. Lê Lợi - - Thành phố Bắc Giang - Bắc Giang | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 2002000383 / 24-05-2005 | Cơ quan cấp | Sở kế haọch & đầu tư Bắc Giang | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 27-05-2005 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/1/2005 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 7 | Tổng số lao động | 7 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Văn Thanh |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 54 - Đ. Cao Kỳ Vân - P. Trần Nguyên Hãn-Thành phố Bắc Giang-Bắc Giang |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Văn Thanh |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 2400337636, 2002000383, 0240.551418, THANH PHU CO.LTD, Bắc Giang, Thành Phố Bắc Giang, Phường Trần Phú, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Thị Hồng Hạnh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 4530 | |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |