Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thành Trung Korea

THANH TRUNG KOREA T&S LTD.,CO

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thành Trung Korea - THANH TRUNG KOREA T&S LTD.,CO có địa chỉ tại Km5 đường 398 - Xã Quế Nham - Huyện Tân Yên - Bắc Giang. Mã số thuế 2400383054 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Tân Yên

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2400383054

Ngày cấp 07-09-2007 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thành Trung Korea

Tên giao dịch

THANH TRUNG KOREA T&S LTD.,CO

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Tân Yên Điện thoại / Fax 0979771388 /
Địa chỉ trụ sở

Km5 đường 398 - Xã Quế Nham - Huyện Tân Yên - Bắc Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0979771388 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Km5 đường 398 - Xã Quế Nham - Huyện Tân Yên - Bắc Giang
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2400383054 / 05-09-2007 Cơ quan cấp Tỉnh Bắc Giang
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 06-09-2007
Ngày bắt đầu HĐ 9/30/2007 12:00:00 AM Vốn điều lệ 20 Tổng số lao động 20
Cấp Chương loại khoản 3-754-580-583 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Nguyễn Minh Tân

Địa chỉ chủ sở hữu

Km5, đường 284-Xã Quế Nham-Huyện Tân Yên-Bắc Giang

Tên giám đốc

Nguyễn Minh Tân

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Nguyễn Thị Hương

Địa chỉ
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí

Từ khóa: 2400383054, 0979771388, THANH TRUNG KOREA T&S LTD.,CO, Bắc Giang, Huyện Tân Yên, Xã Quế Nham, Nguyễn Minh Tân, Nguyễn Thị Hương

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
2 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
3 Xây dựng nhà các loại 41000
4 Xây dựng công trình đường bộ 42102
5 Xây dựng công trình công ích 42200
6 Phá dỡ 43110
7 Chuẩn bị mặt bằng 43120
8 Lắp đặt hệ thống điện 43210
9 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
11 Bán buôn đồ uống 4633
12 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
13 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
14 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
15 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
16 Khách sạn 55101
17 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
18 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
19 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 68100
20 Cung ứng lao động tạm thời 78200
21 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
22 Đại lý du lịch 79110
23 Điều hành tua du lịch 79120
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990