Hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp thương binh xã Việt Lập - Hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp thương binh xã Việt Lập có địa chỉ tại Thôn 8-Đông am vàng-Việt Lập - Xã Việt Lập - Huyện Tân Yên - Bắc Giang. Mã số thuế 2400490578 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Tân Yên
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 2400490578 |
Ngày cấp | 13-11-2009 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp thương binh xã Việt Lập |
Tên giao dịch | Hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp thương binh xã Việt Lập |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Tân Yên | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn 8-Đông am vàng-Việt Lập - Xã Việt Lập - Huyện Tân Yên - Bắc Giang |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thôn 8-Đông am vàng-Việt Lập - Xã Việt Lập - Huyện Tân Yên - Bắc Giang | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 2643 / | C.Q ra quyết định | Sở lao động TBXH Bắc Giang | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 2007C-00049 / 30-09-2009 | Cơ quan cấp | UBND huyện Tân Yên | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 09-11-2009 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/1/2010 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 17 | Tổng số lao động | 17 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-070-077 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Hoài Muôn |
Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn 8-Đông am vàng-Việt Lập-Xã Việt Lập-Huyện Tân Yên-Bắc Giang |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Hoài Muôn |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Giáp Văn soi |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 2400490578, 2007C-00049, Hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp thương binh xã Việt Lập, Bắc Giang, Huyện Tân Yên, Xã Việt Lập, Nguyễn Hoài Muôn, Giáp Văn soi
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện | ||