Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Quang Yên Lập

TâN QUANG YêN LậP CO., LTD

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Quang Yên Lập - TâN QUANG YêN LậP CO., LTD có địa chỉ tại Khu Quang Tiến - Xã Ngọc Lập - Huyện Yên Lập - Phú Thọ. Mã số thuế 2600847063 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Yên Lập

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng

Cập nhật: 5 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2600847063

Ngày cấp 15-06-2012 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Quang Yên Lập

Tên giao dịch

TâN QUANG YêN LậP CO., LTD

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Yên Lập Điện thoại / Fax 01664761024 /
Địa chỉ trụ sở

Khu Quang Tiến - Xã Ngọc Lập - Huyện Yên Lập - Phú Thọ

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 01664761024 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Khu Quang Tiến - Xã Ngọc Lập - Huyện Yên Lập - Phú Thọ
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2600847063 / 15-06-2012 Cơ quan cấp Tỉnh Phú Thọ
Năm tài chính 01-01-2012 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 13-06-2012
Ngày bắt đầu HĐ Vốn điều lệ 10 Tổng số lao động 10
Cấp Chương loại khoản 3-754-010-017 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Huê

Địa chỉ chủ sở hữu

Khu Quang Tiến-Xã Ngọc Lập-Huyện Yên Lập-Phú Thọ

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Trồng rừng và chăm sóc rừng Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 2600847063, 01664761024, TâN QUANG YêN LậP CO., LTD, Phú Thọ, Huyện Yên Lập, Xã Ngọc Lập, Nguyễn Văn Huê

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
2 Khai thác gỗ 02210
3 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
4 Khai thác đá 08101
5 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
6 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
7 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
8 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
9 Xây dựng công trình đường bộ 42102
10 Xây dựng công trình công ích 42200
11 Chuẩn bị mặt bằng 43120
12 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
13 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
14 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933