Công ty TNHH MTV khai thác công trình thuỷ lợi Tỉnh Ninh Bình có địa chỉ tại Phường Ninh Khánh - Thành phố Ninh Bình - Ninh Bình. Mã số thuế 2700338398 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 2700338398 |
Ngày cấp | 01-02-2007 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công ty TNHH MTV khai thác công trình thuỷ lợi Tỉnh Ninh Bình |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Ninh Bình | Điện thoại / Fax | 030625108 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Phường Ninh Khánh - Thành phố Ninh Bình - Ninh Bình |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 030625108 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Phường Ninh Khánh - - Thành phố Ninh Bình - Ninh Bình | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 2666 / | C.Q ra quyết định | Uỷ ban ND tỉnh NB | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 2700338398 / 01-02-2007 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 01-01-2007 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 01-02-2007 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/1/2007 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | 2-405-010-016 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Hồng Khang |
Địa chỉ chủ sở hữu | 2/7 Trì chính - Thị Trấn Phát Diệm-Huyện Kim Sơn-Ninh Bình |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Hồng Khang |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Lê Tuấn anh |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ nông nghiệp | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 2700338398, 030625108, Ninh Bình, Thành Phố Ninh Bình, Phường Ninh Khánh, Nguyễn Hồng Khang, Lê Tuấn anh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ nông nghiệp | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi thành phố Ninh Bình | Phường Thanh Bình |
| 2 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi thị xã Tam Điệp | Phường Tân Bình |
| 3 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi huyện Yên Khánh | Thị trán Yên Ninh |
| 4 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi huyện Kim Sơn | Xã Đồng Hướng |
| 5 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi huyện Yên Mô | Xã Yên Phong |
| 6 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi huện Gia Viễn | Thị Trấn Me |
| 7 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi huyện Hoa Lư | Xã Ninh khang |
| 8 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi huyện Nho Quan | Xã Lạng Phong |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi thành phố Ninh Bình | Phường Thanh Bình |
| 2 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi thị xã Tam Điệp | Phường Tân Bình |
| 3 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi huyện Yên Khánh | Thị trán Yên Ninh |
| 4 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi huyện Kim Sơn | Xã Đồng Hướng |
| 5 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi huyện Yên Mô | Xã Yên Phong |
| 6 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi huện Gia Viễn | Thị Trấn Me |
| 7 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi huyện Hoa Lư | Xã Ninh khang |
| 8 | 2700338398 | Chi nhánh khai thác công trình thuỷ lợi huyện Nho Quan | Xã Lạng Phong |