Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty CP Kinh Doanh Chế Biến Nông Sản Xuất Khẩu Vĩnh Khang

Công Ty CP Kinh Doanh Chế Biến Nông Sản Xuất Khẩu Vĩnh Khang có địa chỉ tại Xóm Mới - Xã Khánh Dương - Huyện Yên Mô - Ninh Bình. Mã số thuế 2700502619 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Ninh Bình

Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến và bảo quản rau quả

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2700502619

Ngày cấp 16-04-2009 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty CP Kinh Doanh Chế Biến Nông Sản Xuất Khẩu Vĩnh Khang

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Cục Thuế Tỉnh Ninh Bình Điện thoại / Fax 0938722068 /
Địa chỉ trụ sở

Xóm Mới - Xã Khánh Dương - Huyện Yên Mô - Ninh Bình

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0938722068 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Xóm Mới - Xã Khánh Dương - Huyện Yên Mô - Ninh Bình
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2700502619 / 17-04-2009 Cơ quan cấp Tỉnh Ninh Bình
Năm tài chính 01-01-2015 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 27-12-2010
Ngày bắt đầu HĐ 4/17/2009 12:00:00 AM Vốn điều lệ 7 Tổng số lao động 7
Cấp Chương loại khoản 2-554-070-071 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Tô Thị Thùy Linh

Địa chỉ chủ sở hữu

SN 8/16 ấp Đông-Phường Vĩnh Phú-TX Thuận An-Bình Dương

Tên giám đốc

Tô Thị Thùy Linh

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Chế biến và bảo quản rau quả Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Môn bài
  • Xuất nhập khẩu

Từ khóa: 2700502619, 0938722068, Ninh Bình, Huyện Yên Mô, Xã Khánh Dương, Tô Thị Thùy Linh

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây cao su 01250
2 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
3 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
4 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
5 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
6 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
7 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
8 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
9 Xây dựng nhà các loại 41000
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
13 Bán buôn gạo 46310
14 Bán buôn thực phẩm 4632
15 Bán buôn đồ uống 4633
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
22 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
23 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
24 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610