Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Hải Đăng Lê

HAI DANG LE CO., LTD

Công Ty TNHH Hải Đăng Lê - HAI DANG LE CO., LTD có địa chỉ tại Số 10, Ngõ 89, Đường Trần Hưng Đạo, Phố 10 - Phường Đông Thành - Thành phố Ninh Bình - Ninh Bình. Mã số thuế 2700822513 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Ninh Bình

Ngành nghề kinh doanh chính: Xuất bản phần mềm

Cập nhật: 4 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2700822513

Ngày cấp 16-05-2016 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Hải Đăng Lê

Tên giao dịch

HAI DANG LE CO., LTD

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Thành phố Ninh Bình Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 10, Ngõ 89, Đường Trần Hưng Đạo, Phố 10 - Phường Đông Thành - Thành phố Ninh Bình - Ninh Bình

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 10, Ngõ 89, Đường Trần Hưng Đạo, Phố 10 - Phường Đông Thành - Thành phố Ninh Bình - Ninh Bình
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2700822513 / 16-05-2016 Cơ quan cấp Tỉnh Ninh Bình
Năm tài chính 01-01-2016 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 12-05-2016
Ngày bắt đầu HĐ 5/13/2016 12:00:00 AM Vốn điều lệ 10 Tổng số lao động 10
Cấp Chương loại khoản 3-754-010-011 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trực tiếp doanh thu
Chủ sở hữu

Lê Nguyễn Hải Đăng

Địa chỉ chủ sở hữu

Số 10, Ngõ 89, Đường Trần Hưng Đạo, Phố 10-Phường Đông Thành-Thành phố Ninh Bình-Ninh Bình

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Xuất bản phần mềm Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 2700822513, HAI DANG LE CO., LTD, Ninh Bình, Thành Phố Ninh Bình, Phường Đông Thành, Lê Nguyễn Hải Đăng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
2 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
3 Trồng cây hàng năm khác 01190
4 Trồng cây chè 01270
5 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
6 Trồng cây lâu năm khác 01290
7 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
8 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
9 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
10 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
11 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
12 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
13 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
14 Sản xuất rượu vang 11020
15 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
16 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
17 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
18 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
19 Cơ sở lưu trú khác 5590
20 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
21 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
22 Xuất bản sách 58110
23 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
24 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
25 Hoạt động xuất bản khác 58190
26 Xuất bản phần mềm 58200
27 Lập trình máy vi tính 62010
28 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
29 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
30 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
31 Cổng thông tin 63120
32 Hoạt động thông tấn 63210
33 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
34 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
35 Quảng cáo 73100
36 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
37 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
38 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
39 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
40 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
41 Đại lý du lịch 79110
42 Điều hành tua du lịch 79120
43 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
44 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
45 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
47 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
48 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600
49 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 98100
50 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 98200