Hợp tác xã dịch vụ điện năng Hùng Tiến - HTX dịch vụ điện năng Hùng Tiến có địa chỉ tại UBND xã Minh Tiến - Xã Minh Tiến - Huyện Ngọc Lặc - Thanh Hoá. Mã số thuế 2801677439 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Ngọc Lặc
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 2801677439 |
Ngày cấp | 31-03-2011 | Ngày đóng MST | 12-11-2014 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp tác xã dịch vụ điện năng Hùng Tiến |
Tên giao dịch | HTX dịch vụ điện năng Hùng Tiến |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Ngọc Lặc | Điện thoại / Fax | 0977248089 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | UBND xã Minh Tiến - Xã Minh Tiến - Huyện Ngọc Lặc - Thanh Hoá |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | UBND xã Minh Tiến - Xã Minh Tiến - Huyện Ngọc Lặc - Thanh Hoá | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 26 K700026 / 10-06-2004 | C.Q ra quyết định | UBND huyện Ngọc Lặc | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 26 K700026 / 18-03-2011 | Cơ quan cấp | UBND huyện Ngọc Lặc | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 28-03-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/18/2011 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-190-195 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Quang Trung |
Địa chỉ chủ sở hữu | Minh Lập-Xã Minh Tiến-Huyện Ngọc Lặc-Thanh Hoá |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Quang Trung |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Trương Thị Yên |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 2801677439, 26 K700026, 0977248089, HTX dịch vụ điện năng Hùng Tiến, Thanh Hoá, Huyện Ngọc Lặc, Xã Minh Tiến, Nguyễn Quang Trung, Trương Thị Yên
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |